Tấm Duraflex, một vật liệu xây dựng hiện đại, đang ngày càng trở nên quen thuộc trong các công trình kiến trúc từ nhà ở dân dụng đến các dự án thương mại lớn. Với những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống cháy, chống thấm và thân thiện với môi trường, Duraflex đã khẳng định vị thế là lựa chọn hàng đầu cho nhiều hạng mục khác nhau. Tuy nhiên, một trong những câu hỏi được quan tâm nhất khi quyết định sử dụng vật liệu này chính là: tấm Duraflex giá bao nhiêu? Bài viết này của Interstellas sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về bảng giá, các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, cũng như những lời khuyên hữu ích để bạn có thể đưa ra quyết định đầu tư thông minh cho không gian sống của mình.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tấm Duraflex giá bao nhiêu? Tổng quan nhanh về chi phí

Ứng Dụng Tấm Cemboard Xi Măng Làm Vách Ngăn Tường
Ứng Dụng Tấm Cemboard Xi Măng Làm Vách Ngăn Tường

Tấm Duraflex, hay còn gọi là tấm xi măng Cemboard Duraflex 2X, là sản phẩm của tập đoàn Saint-Gobain (Pháp), được sản xuất tại Việt Nam theo công nghệ hiện đại. Mức giá của tấm Duraflex trên thị trường hiện nay khá đa dạng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, kích thước, số lượng mua, nhà cung cấp và cả thời điểm mua hàng. Nhìn chung, giá bán lẻ một tấm Duraflex tiêu chuẩn (1220x2440mm) dao động từ khoảng 150.000 VNĐ đến hơn 600.000 VNĐ tùy theo độ dày từ 3.5mm đến 20mm. Để có cái nhìn chính xác và chi tiết hơn, người dùng cần tìm hiểu kỹ các bảng giá cụ thể từ các nhà phân phối uy tín, đồng thời cân nhắc các chi phí phát sinh khác như vận chuyển và thi công.

Giới thiệu về Tấm Duraflex: Vật liệu xây dựng thông minh cho mọi công trình

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Tấm Duraflex Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá Chi Tiết & Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng
Tấm Duraflex Giá Bao Nhiêu? Bảng Giá Chi Tiết & Phân Tích Yếu Tố Ảnh Hưởng

Trong bối cảnh ngành xây dựng không ngừng đổi mới và tìm kiếm các giải pháp vật liệu tối ưu, tấm Duraflex đã nổi lên như một sự lựa chọn thông minh, đáp ứng cả về hiệu quả kỹ thuật lẫn thẩm mỹ. Sản phẩm này không chỉ mang lại độ bền vượt trội mà còn góp phần vào việc xây dựng bền vững, thân thiện với môi trường.

Tấm Duraflex là gì? Cấu tạo và đặc tính nổi bật

Tấm Duraflex, tên đầy đủ là tấm xi măng sợi Cellulose Duraflex 2X, là một loại vật liệu tấm phẳng được sản xuất từ xi măng Portland, cát siêu mịn (silica), sợi Cellulose nghiền siêu mịn và các phụ gia đặc biệt. Điểm đặc biệt của Duraflex 2X là công nghệ “Green Label” của Singapore, đảm bảo sản phẩm xanh, sạch và an toàn cho sức khỏe. Sợi Cellulose trong Duraflex được nghiền siêu mịn và phân bổ đều, tạo thành một mạng lưới liên kết bền vững bên trong tấm, giúp tăng cường độ dẻo dai và khả năng chịu lực.

Các đặc tính nổi bật của tấm Duraflex bao gồm:

  • Độ bền cao: Chịu lực tốt, không cong vênh, rạn nứt dưới tác động của thời tiết và tải trọng. Tuổi thọ sử dụng có thể lên đến 50 năm.
  • Chống cháy tuyệt vời: Đạt cấp độ A theo tiêu chuẩn quốc tế, không bắt lửa, không lan truyền ngọn lửa, bảo vệ an toàn cho công trình.
  • Kháng ẩm, chống thấm: Cấu trúc vật liệu đặc chắc và sợi Cellulose giúp tấm Duraflex kháng nước hiệu quả, thích hợp cho khu vực ẩm ướt như nhà vệ sinh, nhà bếp.
  • Chống mối mọt, côn trùng: Không chứa Cellulose là nguồn thức ăn cho mối mọt, do đó vật liệu này hoàn toàn miễn nhiễm với sự tấn công của côn trùng.
  • Cách âm, cách nhiệt tốt: Góp phần tạo không gian yên tĩnh và ổn định nhiệt độ bên trong công trình.
  • Thân thiện với môi trường: Không chứa Amiăng hay các hóa chất độc hại, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và môi trường.
  • Dễ dàng thi công: Tấm có trọng lượng tương đối nhẹ, dễ cắt, khoan, lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.

Ứng dụng phổ biến của tấm Duraflex trong xây dựng và trang trí nội thất

Với những đặc tính ưu việt, tấm Duraflex được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục của các công trình xây dựng và trang trí nội thất:

  • Làm sàn giả, sàn gác lửng: Tấm Duraflex với độ dày lớn (12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm) là giải pháp lý tưởng cho sàn nhà, gác lửng, sàn nâng. Nó thay thế bê tông truyền thống, giúp giảm tải trọng công trình, rút ngắn thời gian thi công mà vẫn đảm bảo độ chắc chắn, chịu lực tốt.
  • Làm vách ngăn, tường chịu lực: Các tấm có độ dày từ 8mm đến 12mm thường được dùng làm vách ngăn nội thất, tường bao ngoài trời hoặc vách ngăn chống cháy. Khả năng cách âm và chống cháy của Duraflex mang lại không gian sống và làm việc an toàn, tiện nghi.
  • Làm trần chịu ẩm, trần trang trí: Với đặc tính kháng ẩm, Duraflex rất phù hợp cho trần nhà vệ sinh, nhà bếp hay các khu vực có độ ẩm cao. Tấm có độ dày nhỏ (3.5mm, 4.5mm, 6mm) còn được dùng để tạo hình trần giật cấp, trần trang trí.
  • Ốp tường trang trí ngoại thất: Khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt, không bị co ngót hay cong vênh giúp Duraflex là vật liệu lý tưởng cho các hạng mục ốp tường ngoại thất, tạo vẻ đẹp hiện đại và bền vững.
  • Làm cửa chống cháy, vách ngăn chống cháy: Với khả năng chống cháy vượt trội, tấm Duraflex được sử dụng để làm cửa và vách ngăn chống cháy cho các công trình yêu cầu tiêu chuẩn an toàn cao.
  • Ứng dụng trong nội thất khác: Có thể dùng làm mặt bàn, kệ tủ, tấm lót cho các bề mặt cần độ phẳng và chịu lực tốt.

Bảng giá tấm Duraflex chi tiết nhất hiện nay

Để giúp bạn dễ dàng dự toán chi phí, dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết của tấm Duraflex theo từng độ dày và kích thước phổ biến. Lưu ý rằng các mức giá này có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp, số lượng mua và chính sách chiết khấu tại thời điểm cụ thể.

Giá tấm Duraflex theo độ dày và kích thước

Tấm Duraflex có nhiều độ dày khác nhau, phù hợp với từng mục đích sử dụng. Kích thước tiêu chuẩn phổ biến nhất là 1220 x 2440 mm (chiều rộng x chiều dài). Ngoài ra, một số nhà cung cấp có thể có các kích thước khác hoặc cắt theo yêu cầu.

  • Tấm Duraflex 3.5mm: Thường dùng làm trần phẳng, trần trang trí. Giá dao động khoảng 150.000 – 180.000 VNĐ/tấm.
  • Tấm Duraflex 4.5mm: Tương tự như 3.5mm, dùng làm trần phẳng, trần trang trí. Giá khoảng 170.000 – 200.000 VNĐ/tấm.
  • Tấm Duraflex 6mm: Dùng làm trần, vách ngăn trang trí. Giá khoảng 200.000 – 240.000 VNĐ/tấm.
  • Tấm Duraflex 8mm: Phổ biến làm vách ngăn nội thất, tường. Giá khoảng 260.000 – 300.000 VNĐ/tấm.
  • Tấm Duraflex 9mm: Dùng làm vách ngăn nội thất, tường, có độ chắc chắn hơn 8mm. Giá khoảng 290.000 – 340.000 VNĐ/tấm.
  • Tấm Duraflex 10mm: Dùng làm vách ngăn, tường, có thể làm sàn giả cho tải trọng nhẹ. Giá khoảng 330.000 – 380.000 VNĐ/tấm.
  • Tấm Duraflex 12mm: Thường dùng làm sàn giả, gác lửng, vách ngăn chịu lực. Đây là độ dày được ưa chuộng cho sàn. Giá khoảng 390.000 – 450.000 VNĐ/tấm.
  • Tấm Duraflex 14mm: Dùng làm sàn chịu lực trung bình, vách ngăn công nghiệp. Giá khoảng 450.000 – 520.000 VNĐ/tấm.
  • Tấm Duraflex 16mm: Dùng làm sàn chịu lực tốt, sàn nhà xưởng, sàn sân thượng. Giá khoảng 520.000 – 600.000 VNĐ/tấm.
  • Tấm Duraflex 18mm & 20mm: Dùng làm sàn chịu tải trọng lớn, sân thượng, khu vực công cộng. Giá từ 600.000 VNĐ trở lên/tấm.

Bảng giá tham khảo tấm Duraflex 1220x2440mm

Độ dày (mm) Ứng dụng phổ biến Giá tham khảo (VNĐ/tấm)
3.5 Trần phẳng, trần trang trí 150.000 – 180.000
4.5 Trần phẳng, trần trang trí 170.000 – 200.000
6 Trần, vách ngăn trang trí 200.000 – 240.000
8 Vách ngăn nội thất, tường 260.000 – 300.000
9 Vách ngăn nội thất, tường 290.000 – 340.000
10 Vách ngăn, sàn giả tải nhẹ 330.000 – 380.000
12 Sàn giả, gác lửng, vách chịu lực 390.000 – 450.000
14 Sàn chịu lực trung bình 450.000 – 520.000
16 Sàn chịu lực tốt, sàn nhà xưởng 520.000 – 600.000
18-20 Sàn chịu tải trọng lớn Trên 600.000

(Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và nhà cung cấp. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp các đại lý của Saint-Gobain Việt Nam hoặc các nhà phân phối uy tín để nhận báo giá chính xác nhất.)

Lưu ý về giá: Sự khác biệt giữa giá bán lẻ và giá đại lý

Khi tìm hiểu tấm Duraflex giá bao nhiêu, bạn sẽ nhận thấy có sự khác biệt rõ rệt giữa giá bán lẻ và giá dành cho đại lý hoặc các dự án lớn.

  • Giá bán lẻ: Áp dụng cho khách hàng mua số lượng ít, thường là các hộ gia đình hoặc thợ thi công nhỏ lẻ. Mức giá này thường cao hơn.
  • Giá đại lý/Dự án: Các nhà phân phối lớn hoặc nhà thầu mua với số lượng lớn sẽ nhận được mức chiết khấu tốt hơn, đôi khi lên đến 10-20% hoặc hơn so với giá bán lẻ. Điều này là do họ mua trực tiếp từ nhà máy hoặc các tổng kho lớn, giảm thiểu chi phí trung gian.

Do đó, nếu bạn có nhu cầu mua số lượng lớn hoặc là chủ đầu tư dự án, việc liên hệ trực tiếp với các tổng kho, nhà phân phối chính thức của Saint-Gobain Việt Nam hoặc các đại lý cấp 1 sẽ giúp tiết kiệm chi phí đáng kể.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm Duraflex

Việc hiểu rõ các yếu tố cấu thành nên giá tấm Duraflex sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn và đưa ra lựa chọn phù hợp với ngân sách và yêu cầu của công trình.

Độ dày và kích thước của tấm Duraflex

Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá thành. Rõ ràng, tấm Duraflex có độ dày càng lớn thì giá càng cao do tốn nhiều nguyên vật liệu và quy trình sản xuất phức tạp hơn. Ví dụ, một tấm Duraflex 20mm sẽ có giá cao hơn đáng kể so với tấm 8mm. Tương tự, nếu bạn yêu cầu kích thước phi tiêu chuẩn, có thể phát sinh thêm chi phí cắt hoặc gia công đặc biệt. Vì vậy, việc xác định đúng độ dày cần thiết cho từng hạng mục là cực kỳ quan trọng để tối ưu chi phí.

Thương hiệu và nhà cung cấp

Tấm Duraflex là sản phẩm độc quyền của tập đoàn Saint-Gobain Việt Nam. Tuy nhiên, trên thị trường có nhiều nhà phân phối, đại lý khác nhau. Mức giá có thể chênh lệch giữa các nhà cung cấp do chính sách giá, chiết khấu, chi phí vận hành và dịch vụ hậu mãi. Một số nhà cung cấp lớn, có uy tín có thể đưa ra mức giá cạnh tranh hơn nhờ vào lượng hàng tồn kho lớn và quan hệ tốt với nhà sản xuất. Ngược lại, những cửa hàng nhỏ lẻ có thể có giá cao hơn một chút. Luôn ưu tiên chọn mua từ các nhà phân phối chính thức hoặc đại lý cấp 1 để đảm bảo chất lượng và giá cả tốt nhất.

Số lượng mua hàng và chính sách chiết khấu

Như đã đề cập ở trên, số lượng mua hàng có tác động lớn đến giá. Mua số lượng càng lớn, bạn càng có khả năng nhận được mức chiết khấu hấp dẫn. Các tổng kho và nhà phân phối thường có chính sách giá sỉ rõ ràng cho các đơn hàng lớn, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể cho các dự án quy mô. Ngược lại, mua lẻ vài tấm sẽ có giá cao hơn.

Chi phí vận chuyển và lắp đặt

Giá niêm yết của tấm Duraflex thường là giá tại kho hoặc tại cửa hàng. Chi phí vận chuyển từ kho đến công trình của bạn sẽ được tính thêm, phụ thuộc vào khoảng cách, số lượng hàng và phương tiện vận chuyển. Đối với các công trình ở xa hoặc vùng sâu vùng xa, chi phí này có thể khá cao. Ngoài ra, chi phí nhân công và vật tư phụ trợ cho việc lắp đặt (khung xương, vít, keo, bột bả…) cũng cần được tính vào tổng chi phí dự án.

Thời điểm mua hàng và biến động thị trường

Giá vật liệu xây dựng nói chung và tấm Duraflex nói riêng có thể biến động theo thời gian do nhiều yếu tố như giá nguyên vật liệu đầu vào, chi phí sản xuất, chính sách thuế, và cung cầu thị trường. Đôi khi, các nhà cung cấp có thể có chương trình khuyến mãi, giảm giá vào những dịp đặc biệt. Việc tìm hiểu và nắm bắt thời điểm mua hàng thích hợp có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí. Theo lời khuyên của một kiến trúc sư chuyên về nhà ở dân dụng tại TP.HCM, “luôn cập nhật thông tin từ vài nhà cung cấp khác nhau và theo dõi biến động thị trường trong vòng 1-2 tháng trước khi đặt hàng lớn để đảm bảo không bỏ lỡ những ưu đãi tốt”.

Ưu và nhược điểm của tấm Duraflex: Có đáng để đầu tư?

Trước khi quyết định chi trả tấm Duraflex giá bao nhiêu, việc hiểu rõ về những lợi ích và hạn chế của vật liệu này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn.

Ưu điểm nổi bật: Độ bền, chống ẩm, chống cháy, cách âm, thân thiện môi trường

Tấm Duraflex được đánh giá cao nhờ hàng loạt ưu điểm vượt trội:

  • Độ bền và tuổi thọ cao: Với khả năng chịu lực uốn, lực nén tốt, không bị co ngót, cong vênh hay biến dạng dưới tác động của môi trường, Duraflex đảm bảo độ bền vững cho công trình trong nhiều thập kỷ. Khác với các vật liệu truyền thống dễ bị ẩm mốc, mục nát, Duraflex duy trì được chất lượng ổn định.
  • Chống cháy hiệu quả: Đây là một trong những ưu điểm nổi bật nhất, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các yêu cầu về an toàn phòng cháy chữa cháy ngày càng nghiêm ngặt. Tấm Duraflex không bắt lửa, không phát sinh khói độc, giúp kéo dài thời gian thoát hiểm và hạn chế thiệt hại khi có hỏa hoạn. Theo một báo cáo của Cục Cảnh sát PCCC & CNCH, việc sử dụng vật liệu không cháy như Duraflex góp phần đáng kể giảm thiểu rủi ro cháy nổ trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
  • Kháng ẩm và chống thấm nước: Cấu trúc chặt chẽ và thành phần vật liệu đặc biệt giúp Duraflex chống chịu tốt với môi trường ẩm ướt, ngăn chặn sự xâm nhập của hơi nước, nấm mốc. Điều này làm cho Duraflex trở thành lựa chọn lý tưởng cho các khu vực như nhà tắm, nhà bếp, hay các vách ngăn ngoài trời.
  • Chống mối mọt và côn trùng: Vì không chứa Cellulose là nguồn thức ăn chính của mối mọt, Duraflex loại bỏ hoàn toàn mối lo về sự phá hoại của côn trùng, bảo vệ kết cấu công trình.
  • Cách âm, cách nhiệt tốt: Khả năng cách âm của tấm Duraflex giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, tạo không gian sống yên tĩnh hơn. Đồng thời, vật liệu này còn có khả năng cách nhiệt, giữ cho nhiệt độ trong nhà ổn định, giảm tải cho hệ thống điều hòa không khí.
  • Thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe: Sản xuất theo công nghệ xanh, không chứa amiăng, formaldehyde hay các chất độc hại khác, Duraflex đảm bảo an toàn cho người thi công và người sử dụng, góp phần xây dựng một môi trường sống lành mạnh.
  • Dễ dàng thi công và hoàn thiện: Tấm Duraflex có bề mặt phẳng mịn, dễ dàng cắt, khoan, bào, bắt vít, giúp quá trình thi công nhanh chóng và tiết kiệm công sức. Sau khi lắp đặt, có thể sơn, dán giấy dán tường, ốp gạch men hoặc các vật liệu trang trí khác lên bề mặt một cách dễ dàng.

Nhược điểm cần cân nhắc: Trọng lượng, yêu cầu kỹ thuật thi công

Mặc dù có nhiều ưu điểm, tấm Duraflex vẫn có một số nhược điểm cần được xem xét:

  • Trọng lượng tương đối nặng: So với các loại tấm thạch cao, tấm Duraflex có trọng lượng nặng hơn đáng kể, đặc biệt là các tấm có độ dày lớn. Điều này đòi hỏi khung xương phải chắc chắn hơn và việc vận chuyển, lắp đặt cần nhiều nhân công hơn, có thể làm tăng chi phí thi công.
  • Yêu cầu kỹ thuật thi công: Để đảm bảo hiệu quả sử dụng tối đa và độ bền của công trình, việc thi công tấm Duraflex đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm nhất định. Các mối nối cần được xử lý đúng cách, hệ khung xương phải chuẩn xác, và việc cắt, khoan phải dùng dụng cụ chuyên dụng. Nếu thi công không đúng kỹ thuật, có thể dẫn đến các vấn đề như nứt mối nối, cong vênh, hoặc giảm tuổi thọ sản phẩm.
  • Giá thành ban đầu cao hơn một số vật liệu khác: Mặc dù mang lại nhiều lợi ích về lâu dài, nhưng chi phí đầu tư ban đầu cho tấm Duraflex có thể cao hơn so với một số vật liệu truyền thống như ván ép, gỗ công nghiệp hoặc thạch cao thông thường. Tuy nhiên, nếu xét về tuổi thọ và khả năng tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa trong tương lai, Duraflex vẫn là một lựa chọn kinh tế.

Kinh nghiệm chọn mua tấm Duraflex phù hợp với nhu cầu

Để đảm bảo bạn nhận được giá trị tốt nhất khi tìm hiểu tấm Duraflex giá bao nhiêu và sử dụng chúng hiệu quả nhất, hãy tham khảo những kinh nghiệm sau:

Xác định mục đích sử dụng và môi trường thi công

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Bạn cần biết rõ mình sẽ sử dụng tấm Duraflex cho hạng mục nào (sàn, vách, trần, ngoại thất) và môi trường nơi thi công (trong nhà, ngoài trời, khu vực ẩm ướt, khô ráo).

  • Sàn, gác lửng: Nên chọn tấm Duraflex có độ dày lớn từ 12mm, 14mm, 16mm hoặc 18mm để đảm bảo khả năng chịu lực.
  • Vách ngăn nội thất, tường: Độ dày 8mm, 9mm, 10mm là phù hợp.
  • Trần nhà: Chọn tấm mỏng hơn, từ 3.5mm, 4.5mm, 6mm để giảm tải trọng và dễ tạo hình.
  • Khu vực ẩm ướt (nhà vệ sinh, nhà bếp): Duraflex là lựa chọn lý tưởng do khả năng chống ẩm cao.
  • Ngoại thất: Chọn tấm có khả năng chống chịu thời tiết tốt, thường là từ 8mm trở lên.

Việc xác định đúng mục đích sẽ giúp bạn chọn đúng độ dày, tránh lãng phí chi phí khi mua tấm quá dày cho hạng mục không cần thiết, hoặc rủi ro khi dùng tấm quá mỏng cho công năng đòi hỏi chịu lực cao.

Lựa chọn độ dày và kích thước tối ưu

Dựa trên mục đích sử dụng đã xác định, hãy lựa chọn độ dày tấm Duraflex tối ưu.

  • Độ dày càng lớn, khả năng chịu lực, chống cháy, cách âm càng tốt và giá thành càng cao.
  • Kích thước tiêu chuẩn 1220x2440mm là phổ biến nhất và thường có giá tốt nhất. Nếu công trình của bạn cho phép sử dụng kích thước này, hãy ưu tiên để tránh phát sinh chi phí cắt lẻ.

Tham khảo ý kiến của kiến trúc sư hoặc thợ thi công có kinh nghiệm là rất quan trọng để đưa ra lựa chọn kỹ thuật chính xác nhất.

Tìm kiếm nhà cung cấp uy tín và chính sách bảo hành

Chất lượng sản phẩm và dịch vụ sau bán hàng là điều không thể bỏ qua.

  • Uy tín: Chọn mua tấm Duraflex từ các đại lý chính thức, tổng kho phân phối của Saint-Gobain Việt Nam hoặc các nhà cung cấp có nhiều năm kinh nghiệm, được đánh giá cao trên thị trường. Điều này đảm bảo bạn mua được hàng chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng đảm bảo.
  • Chính sách bảo hành: Hỏi rõ về chính sách bảo hành từ nhà cung cấp. Mặc dù Duraflex là vật liệu bền, nhưng việc có chính sách bảo hành tốt sẽ mang lại sự yên tâm hơn trong quá trình sử dụng.
  • Tư vấn chuyên nghiệp: Một nhà cung cấp uy tín sẽ có đội ngũ nhân viên am hiểu sản phẩm, sẵn sàng tư vấn chuyên sâu về ứng dụng, kỹ thuật thi công và giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

So sánh giá và dịch vụ hậu mãi

Sau khi đã có danh sách các nhà cung cấp tiềm năng, đừng ngại dành thời gian so sánh.

  • Báo giá: Yêu cầu báo giá chi tiết từ ít nhất 2-3 nhà cung cấp khác nhau. So sánh không chỉ giá từng tấm mà còn cả chi phí vận chuyển, chiết khấu (nếu có) và các dịch vụ đi kèm.
  • Dịch vụ hậu mãi: Ngoài giá cả, hãy xem xét các yếu tố như thời gian giao hàng, khả năng cung ứng đầy đủ số lượng, hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình thi công và chính sách đổi trả hàng hóa (nếu có lỗi từ nhà sản xuất). Đôi khi, một mức giá cao hơn một chút nhưng đi kèm với dịch vụ tốt hơn lại là lựa chọn khôn ngoan hơn.
  • Kiểm tra sản phẩm: Khi nhận hàng, hãy kiểm tra kỹ lưỡng số lượng, chủng loại, độ dày và tình trạng của các tấm Duraflex để đảm bảo không có hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Hướng dẫn thi công và bảo quản tấm Duraflex đúng cách

Việc thi công và bảo quản đúng cách không chỉ giúp phát huy tối đa ưu điểm của tấm Duraflex mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ bền đẹp của công trình.

Chuẩn bị mặt bằng và dụng cụ

Để thi công tấm Duraflex đạt chuẩn, công tác chuẩn bị là rất quan trọng:

  • Mặt bằng: Đảm bảo mặt bằng thi công bằng phẳng, khô ráo, sạch sẽ và đủ không gian để thao tác. Đối với sàn, cần kiểm tra độ vững chắc của hệ khung xương (thường là khung thép hộp hoặc gỗ có khả năng chịu lực tốt) và đảm bảo khoảng cách giữa các thanh xương đúng tiêu chuẩn kỹ thuật (thường là 400-600mm tùy độ dày tấm).
  • Dụng cụ: Chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ cần thiết bao gồm: máy cắt cầm tay có lưỡi cắt chuyên dụng cho vật liệu xi măng sợi (hoặc cưa đĩa), máy khoan bắt vít, thước đo, bút chì, keo dán mối nối, bột bả chuyên dụng cho xi măng sợi, băng keo lưới, dụng cụ bảo hộ lao động (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi).
  • Vận chuyển và lưu trữ: Vận chuyển tấm Duraflex cẩn thận để tránh va đập làm sứt mẻ. Lưu trữ tấm ở nơi khô ráo, có mái che, kê cao khỏi mặt đất và đặt nằm ngang trên mặt phẳng để tránh cong vênh.

Các bước thi công cơ bản

Quy trình thi công tấm Duraflex khá đơn giản nhưng yêu cầu sự tỉ mỉ và tuân thủ kỹ thuật:

  1. Lắp đặt hệ khung xương: Đây là nền tảng chịu lực cho tấm. Khung xương phải được dựng chắc chắn, thẳng hàng và đúng khoảng cách tiêu chuẩn. Đối với sàn, các thanh ngang và dọc phải được cố định vững chắc vào tường hoặc cột.
  2. Cắt tấm Duraflex: Dùng máy cắt chuyên dụng hoặc cưa đĩa để cắt tấm theo kích thước và hình dạng mong muốn. Nên cắt ở khu vực thông thoáng và đeo khẩu trang để tránh hít phải bụi.
  3. Lắp đặt tấm: Đặt tấm Duraflex lên hệ khung xương đã chuẩn bị. Nên bắt đầu từ một góc tường và lắp đặt tuần tự. Khoảng cách giữa các tấm (khe hở giãn nở) nên là 3-5mm để tránh nứt vỡ khi vật liệu co giãn. Sử dụng vít chuyên dụng cho tấm xi măng sợi (vít tự khoan có đầu dù hoặc vít cánh). Bắt vít cách mép tấm khoảng 15-20mm và khoảng cách giữa các vít là 20-30cm.
  4. Xử lý mối nối: Đây là bước quan trọng quyết định độ thẩm mỹ và độ bền của bề mặt. Dùng bột bả chuyên dụng cho tấm xi măng sợi (ví dụ: bột bả DuraFiller của Duraflex) để làm đầy khe hở mối nối. Dán băng keo lưới chuyên dụng lên trên lớp bột bả đầu tiên, sau đó bả thêm 1-2 lớp nữa cho đến khi mối nối phẳng mịn và liền mạch với bề mặt tấm.
  5. Hoàn thiện bề mặt: Sau khi bột bả khô hoàn toàn, có thể dùng giấy nhám mịn để làm phẳng bề mặt. Tiếp theo, tiến hành sơn lót, sơn phủ hoặc ốp các vật liệu trang trí khác (gạch men, giấy dán tường) lên bề mặt tấm Duraflex.

Mẹo bảo quản để tăng tuổi thọ sản phẩm

Để tấm Duraflex giữ được vẻ đẹp và độ bền lâu dài, bạn cần lưu ý một số mẹo bảo quản sau:

  • Vệ sinh định kỳ: Lau chùi bề mặt tấm Duraflex bằng khăn ẩm và các dung dịch tẩy rửa nhẹ nhàng, không chứa hóa chất ăn mòn. Đối với sàn nhà, có thể hút bụi và lau nhà như bình thường.
  • Tránh va đập mạnh: Dù tấm Duraflex có khả năng chịu lực tốt, nhưng vẫn nên tránh các va đập mạnh hoặc tác động vật lý sắc nhọn trực tiếp lên bề mặt để không làm sứt mẻ hoặc trầy xước.
  • Kiểm tra định kỳ: Đối với các hạng mục ngoại thất hoặc khu vực ẩm ướt, nên kiểm tra định kỳ các mối nối, keo chống thấm và hệ khung xương để phát hiện sớm và xử lý kịp thời các vấn đề (nếu có).
  • Chống thấm bổ sung (nếu cần): Với các khu vực tiếp xúc trực tiếp với nước trong thời gian dài (ví dụ: sàn nhà tắm, khu vực bếp), có thể cân nhắc sử dụng thêm lớp chống thấm chuyên dụng trên bề mặt tấm Duraflex trước khi hoàn thiện để tăng cường khả năng bảo vệ.

Câu hỏi thường gặp về tấm Duraflex

Tấm Duraflex có chống thấm nước hoàn toàn không?

Tấm Duraflex có khả năng kháng ẩm và chống thấm rất tốt nhờ cấu tạo đặc chắc và sợi Cellulose. Tuy nhiên, nó không được coi là vật liệu chống thấm nước hoàn toàn (Waterproof) theo nghĩa ngâm trong nước. Đối với các khu vực tiếp xúc trực tiếp với nước liên tục hoặc có nguy cơ đọng nước (như sàn nhà tắm, hồ bơi), cần phải kết hợp thêm các giải pháp chống thấm chuyên dụng (sơn chống thấm, màng chống thấm) để đảm bảo hiệu quả tối ưu và bền vững.

Tấm Duraflex có thay thế được thạch cao không?

Có, tấm Duraflex hoàn toàn có thể thay thế thạch cao trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là ở những nơi yêu cầu độ bền cao hơn, khả năng chống ẩm, chống cháy và chống mối mọt. Duraflex là lựa chọn ưu việt hơn thạch cao cho các hạng mục như:

  • Vách ngăn, trần chịu ẩm: Như nhà vệ sinh, nhà bếp.
  • Vách ngăn ngoài trời, vách tường bao: Nơi thạch cao không thể sử dụng.
  • Sàn giả, gác lửng: Thạch cao không có khả năng chịu lực cho hạng mục này.
    Tuy nhiên, thạch cao vẫn có ưu điểm là nhẹ hơn, dễ tạo hình phức tạp hơn và giá thành thường thấp hơn cho các ứng dụng trần hoặc vách ngăn khô ráo, không yêu cầu độ bền cao.

Thời gian sử dụng trung bình của tấm Duraflex là bao lâu?

Với chất lượng được kiểm chứng và sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, tấm Duraflex có tuổi thọ rất cao. Nếu được thi công đúng kỹ thuật và bảo trì hợp lý, tuổi thọ của tấm Duraflex có thể lên đến 50 năm hoặc hơn, tương đương với tuổi thọ của công trình. Đây là một trong những lý do khiến việc đầu tư vào tấm Duraflex trở nên kinh tế về lâu dài, mặc dù tấm Duraflex giá bao nhiêu có thể cao hơn một số vật liệu khác ở thời điểm ban đầu.

Kết luận

Việc tìm hiểu tấm Duraflex giá bao nhiêu là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình lựa chọn vật liệu cho công trình của bạn. Tấm Duraflex không chỉ là một giải pháp vật liệu xây dựng tiên tiến với hàng loạt ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống cháy, chống ẩm, chống mối mọt, mà còn là một lựa chọn thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe. Mặc dù chi phí ban đầu có thể cao hơn một chút so với một số vật liệu truyền thống, nhưng xét về lâu dài, những lợi ích về tuổi thọ, khả năng tiết kiệm chi phí bảo trì và độ an toàn mà Duraflex mang lại thực sự đáng giá.

Để có được báo giá chính xác và lời khuyên tối ưu nhất cho dự án của bạn, đừng ngần ngại liên hệ với các nhà cung cấp uy tín hoặc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia kiến trúc và xây dựng. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và toàn diện nhất về tấm Duraflex, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt để kiến tạo không gian sống mơ ước cùng Interstellas.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *