Việc lên kế hoạch chi phí và dự trù ngân sách là bước nền tảng quyết định đến sự thành công của một công trình. Hiểu rõ cách tính diện tích nhà mái thái một cách chính xác sẽ giúp gia chủ chủ động hơn trong việc kiểm soát tài chính, lựa chọn vật liệu và làm việc hiệu quả với các đơn vị thiết kế, thi công. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện, chi tiết từng hạng mục để bạn có thể tự mình tính toán diện tích xây dựng cho ngôi nhà tương lai.
Quy trình nhanh tính diện tích xây dựng nhà mái thái

Có thể bạn quan tâm: Làm Trần Thạch Cao Giá Rẻ: Chi Phí Và Những Lưu Ý Quan Trọng
- Tính diện tích phần móng: Xác định loại móng (móng băng, móng cọc, móng bè) và áp dụng hệ số phù hợp, thường dao động từ 30% đến 80% diện tích sàn tầng trệt.
- Tính diện tích sàn các tầng: Bao gồm diện tích sàn có mái che (100%), các khu vực không có mái che như ban công, sân thượng (50-70%) và tầng hầm (150-250% tùy độ sâu).
- Tính diện tích phần mái thái: Áp dụng hệ số dựa trên kết cấu mái. Mái lợp ngói sử dụng hệ vì kèo có hệ số 50-70%, trong khi mái đổ bê tông rồi dán ngói có hệ số 100-120%.
- Tổng hợp kết quả: Cộng tổng diện tích của các hạng mục trên để ra được tổng diện tích xây dựng dự kiến của toàn bộ công trình.
Tại sao việc tính diện tích nhà mái thái lại quan trọng?

Có thể bạn quan tâm: Mua Gạch Ngói Mini Làm Tiểu Cảnh: Hướng Dẫn Chọn Lựa Chi Tiết
Nhiều gia chủ thường bỏ qua hoặc xem nhẹ việc tính toán diện tích xây dựng, dẫn đến những phát sinh chi phí không mong muốn trong quá trình thi công. Việc nắm vững phương pháp tính toán này mang lại những lợi ích thiết thực, không chỉ về mặt tài chính mà còn cả về quản lý dự án.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Thỉnh Thoảng Đau Nhói Ở Đầu Gối: Dấu Hiệu, Nguyên Nhân, Giải Pháp
- Giải mã Vị trí Màng Nhĩ Nằm Ở Đâu: Cấu Trúc và Chức Năng Thính Giác
- Ông hoàng Kpop là ai? Giải mã danh xưng và những nhân vật được mệnh danh
- Xem Tuổi Mua Nhà Chung Cư: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
- Khám Phá Toàn Diện **Dự án Vinhomes Cổ Loa mwkx**: Tiện Ích & Tiềm Năng
Trước hết, đây là cơ sở cốt lõi để lập dự toán chi phí một cách minh bạch và sát với thực tế nhất. Hầu hết các nhà thầu hiện nay đều báo giá thi công theo đơn vị mét vuông (m²). Khi có được tổng diện tích xây dựng, bạn chỉ cần nhân với đơn giá thị trường là có thể hình dung được quy mô ngân sách cần chuẩn bị, từ đó điều chỉnh quy mô hoặc vật liệu cho phù hợp.
Bên cạnh đó, việc tính toán chi tiết từng phần giúp bạn dự trù khối lượng vật tư cần thiết như sắt, thép, xi măng, gạch, ngói… Điều này giúp hạn chế tình trạng lãng phí vật liệu hoặc thiếu hụt giữa chừng gây gián đoạn thi công. Cuối cùng, một con số diện tích rõ ràng là công cụ hiệu quả để bạn trao đổi và làm việc với kiến trúc sư cũng như đơn vị thi công, đảm bảo mọi bên đều có chung một cách hiểu về quy mô công trình.
Công thức tổng quát tính diện tích xây dựng nhà mái thái

Có thể bạn quan tâm: Kệ Sách Treo Tường Có Cửa Kính: Chọn Sao Cho Đúng?
Về cơ bản, tổng diện tích xây dựng của một ngôi nhà mái thái không chỉ là diện tích mặt sàn sử dụng mà là tổng hợp của nhiều hạng mục kết cấu khác nhau. Mỗi hạng mục sẽ được nhân với một hệ số xây dựng riêng tùy thuộc vào mức độ phức tạp và chi phí thi công.
Công thức chung được áp dụng như sau:
Tổng Diện Tích Xây Dựng = Diện tích phần Móng + Diện tích Sàn các tầng + Diện tích phần Mái
Để có kết quả chính xác, chúng ta cần đi vào phân tích và tính toán chi tiết cho từng thành phần cấu thành nên công thức này.
Bước 1: Tính diện tích phần móng nhà chi tiết
Móng là kết cấu chịu lực quan trọng nhất của ngôi nhà, có nhiệm vụ truyền tải toàn bộ trọng lượng công trình xuống nền đất. Tùy thuộc vào đặc điểm địa chất và quy mô nhà, kiến trúc sư sẽ lựa chọn loại móng phù hợp. Mỗi loại móng có cách thi công và chi phí khác nhau, do đó hệ số tính diện tích cũng khác nhau.
Móng băng
Đây là loại móng phổ biến nhất cho các công trình nhà ở dân dụng, nhà phố từ 1 đến 4 tầng có nền đất ổn định. Móng băng có kết cấu chạy dài theo các trục tường hoặc thành một dải giao nhau như ô cờ.
Diện tích móng băng = 50% x Diện tích sàn tầng trệt
Ví dụ: Ngôi nhà có diện tích sàn tầng trệt là 100m² thì diện tích móng băng để tính chi phí sẽ là 50% x 100m² = 50m².
Móng cọc
Móng cọc được sử dụng trên nền đất yếu, không đủ khả năng chịu tải hoặc cho các công trình cao tầng. Kết cấu này bao gồm các cọc bê tông được ép sâu xuống lòng đất đến tầng địa chất cứng, và các đài móng liên kết đầu cọc. Do tính phức tạp, chi phí cho móng cọc thường cao hơn.
Diện tích móng cọc = 30% – 40% x Diện tích sàn tầng trệt
Hệ số này có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng và chiều dài cọc, kích thước đài móng. Việc tính toán chính xác cần dựa trên bản vẽ kết cấu chi tiết do kỹ sư cung cấp.
Móng bè
Móng bè là một lớp bê tông cốt thép dày, trải rộng trên toàn bộ diện tích xây dựng. Loại móng này thường được áp dụng cho những công trình trên nền đất rất yếu, có mực nước ngầm cao hoặc các công trình có tầng hầm.
Diện tích móng bè = 80% x Diện tích sàn tầng trệt
Trong một số trường hợp, nếu móng bè được thiết kế phức tạp và dày, hệ số có thể được tính là 100% diện tích sàn tầng trệt.
Bước 2: Cách tính diện tích sàn xây dựng các tầng
Phần diện tích sàn là phần dễ hình dung nhất, bao gồm tất cả các không gian sinh hoạt trong và ngoài nhà.
Diện tích sàn có mái che
Đây là toàn bộ phần diện tích của tầng trệt, các tầng lầu, và chuồng cu (tum) trên sân thượng. Các khu vực này được tính 100% diện tích vì chúng được thi công hoàn thiện đầy đủ cả tường, sàn và trần.
Diện tích sàn có mái che = 100% x Diện tích mặt sàn của tầng tương ứng
Diện tích các khu vực không có mái che
Các khu vực này bao gồm sân thượng, ban công, sân trước, sân sau… Mặc dù không có mái che nhưng vẫn cần thi công nền, chống thấm, lan can nên diện tích sẽ được tính với hệ số thấp hơn.
- Sân thượng không có mái che: Tính 50% diện tích.
- Ban công: Tính 70% diện tích (do có kết cấu vươn ra và yêu cầu lan can an toàn).
- Sân trước và sân sau: Tính từ 30% đến 50% diện tích, tùy thuộc vào mức độ đầu tư (lát gạch, xây tường rào…).
Diện tích tầng hầm (nếu có)
Tầng hầm có chi phí thi công rất cao do phải đào đất, gia cố vách, chống thấm và hệ thống thông gió phức tạp. Vì vậy, hệ số tính diện tích tầng hầm luôn lớn hơn 100% và phụ thuộc vào độ sâu.
- Tầng hầm có độ sâu từ 1.0m – 1.3m: Tính 150% diện tích.
- Tầng hầm có độ sâu từ 1.3m – 1.7m: Tính 170% diện tích.
- Tầng hầm có độ sâu từ 1.7m – 2.0m: Tính 200% diện tích.
Bước 3: Hướng dẫn tính diện tích mái thái chính xác
Đây là phần đặc trưng nhất trong cách tính diện tích nhà mái thái. Mái thái có độ dốc lớn và kết cấu phức tạp hơn mái bằng, do đó hệ số tính diện tích cũng cao hơn. Chi phí làm mái sẽ phụ thuộc vào phương pháp thi công.
Đối với mái thái lợp ngói (sử dụng hệ vì kèo sắt)
Đây là phương pháp phổ biến, tiết kiệm chi phí. Sau khi đổ bê tông sàn mái bằng, một hệ khung kèo bằng sắt hộp hoặc thép mạ kẽm sẽ được lắp dựng để tạo độ dốc, sau đó lợp ngói lên trên.
Diện tích mái lợp ngói = 50% – 70% x Diện tích mặt sàn của mái
Hệ số 70% được áp dụng cho các mái có kiến trúc phức tạp, nhiều lớp hoặc yêu cầu trang trí cầu kỳ.
Đối với mái thái đổ bê tông cốt thép rồi dán ngói
Phương pháp này tạo ra một lớp mái bê tông có độ dốc theo thiết kế, sau đó mới dán ngói lên bề mặt. Cách làm này kiên cố hơn, chống nóng và chống ồn tốt hơn nhưng chi phí cao hơn đáng kể do tốn nhiều bê tông và nhân công. Về bản chất, nó tương đương với việc thi công thêm một tấm sàn.
Diện tích mái bê tông dán ngói = 100% – 120% x Diện tích mặt sàn của mái
Ví dụ minh họa thực tế
Để dễ hình dung, chúng ta sẽ áp dụng các công thức trên để tính diện tích xây dựng cho một ngôi nhà mái thái cụ thể với các thông số sau:
- Kích thước đất: 5m x 20m = 100m²
- Quy mô: 1 trệt, 1 lầu, mái thái.
- Móng: Móng băng.
- Ban công lầu 1: 5m x 1.5m = 7.5m²
- Kết cấu mái: Mái thái lợp ngói, sử dụng hệ vì kèo sắt.
Cách tính chi tiết:
-
Phần móng:
- Diện tích móng băng = 50% x Diện tích tầng trệt = 50% x 100m² = 50m²
-
Phần sàn:
- Diện tích sàn tầng trệt = 100% x 100m² = 100m²
- Diện tích sàn lầu 1 = Diện tích trong nhà + Diện tích ban công
- Diện tích trong nhà lầu 1 = 100% x (100m² – 7.5m²) = 92.5m²
- Diện tích ban công lầu 1 = 70% x 7.5m² = 5.25m²
- Tổng diện tích sàn lầu 1 = 92.5m² + 5.25m² = 97.75m²
-
Phần mái:
- Diện tích mái thái lợp ngói = 50% x Diện tích sàn mái (tính theo sàn lầu 1) = 50% x 100m² = 50m²
-
Tổng diện tích xây dựng:
- Tổng = Móng + Sàn trệt + Sàn lầu 1 + Mái
- Tổng = 50m² + 100m² + 97.75m² + 50m² = 297.75m²
Với tổng diện tích này, gia chủ có thể nhân với đơn giá thi công phần thô và hoàn thiện trên thị trường để có được chi phí dự kiến cho ngôi nhà của mình.
Những yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến chi phí
Bên cạnh diện tích, chi phí xây dựng cuối cùng còn chịu ảnh hưởng bởi một số yếu tố khác. Phong cách kiến trúc càng cầu kỳ, nhiều chi tiết phào chỉ, hoa văn thì chi phí nhân công và vật tư càng cao. Lựa chọn vật liệu hoàn thiện (gạch ốp lát, sơn nước, thiết bị vệ sinh, hệ thống cửa…) cũng tạo ra sự chênh lệch lớn về ngân sách. Ngoài ra, vị trí xây dựng cũng đóng vai trò quan trọng; những công trình trong hẻm nhỏ, khó vận chuyển vật tư thường có chi phí cao hơn. Các đơn vị thiết kế và thi công chuyên nghiệp như Interstellas sẽ luôn tư vấn kỹ lưỡng các yếu tố này để giúp bạn có một bản dự toán chi tiết và chính xác nhất.
Nắm vững cách tính diện tích nhà mái thái không chỉ giúp bạn làm chủ ngân sách mà còn là một kiến thức hữu ích để quá trình xây dựng tổ ấm diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Con số tính toán này là cơ sở quan trọng để bạn đưa ra những quyết định sáng suốt, từ việc lựa chọn quy mô thiết kế đến việc tìm kiếm một nhà thầu uy tín, đảm bảo ngôi nhà hoàn thiện đúng như mong đợi.
















