Việc xác định vùng nào có mật độ dân số cao nhất nước ta là một câu hỏi quan trọng trong nghiên cứu địa lý dân cư và quy hoạch phát triển. Dựa trên các số liệu thống kê dân số chính thức, vùng nào sau đây có mật độ dân số cao nhất nước ta chính là hai vùng kinh tế trọng điểm: Đồng bằng sông Hồng và Đồng bằng sông Cửu Long. Trong đó, Đồng bằng sông Cửu Long thường được ghi nhận là vùng có mật độ dân số cao nhất, với sự tập trung đặc biệt tại các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn, bài viết này sẽ phân tích chi tiết dữ liệu, nguyên nhân và tác động của sự tập trung dân số tại hai vùng này.
Có thể bạn quan tâm: Đặc Điểm Nào Sau Đây Không Đúng Với Nguồn Lao Động Việt Nam Hiện Nay?
Tóm Tắt Nhanh Về Mật Độ Dân Số Tại Việt Nam
Dựa trên báo cáo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2026 của Tổng cục Thống kê, mật độ dân số trung bình toàn quốc là khoảng 290 người/km². Tuy nhiên, sự phân bố cực kỳ chênh lệch. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (bao gồm 12 tỉnh, thành) có mật độ dân số trung bình trên 400 người/km², là vùng dày đặc nhất. Tiếp theo là Vùng Đồng bằng sông Hồng (8 tỉnh, thành) với mật độ khoảng 350 người/km². Nguyên nhân chính đến từ điều kiện tự nhiên phù hợp nông nghiệp, hệ thống sông ngòi và sự phát triển mạnh mẽ của các đô thị trung tâm kinh tế. Sự tập trung này dẫn đến nhiều áp lực về hạ tầng, môi trường và dịch vụ công.
Có thể bạn quan tâm: Nước Nào Giàu Nhất Thế Giới?
1. Khái Niệm Mật Độ Dân Số và Phương Pháp Tính Toán
Mật độ dân số là một chỉ số địa lý kinh tế quan trọng, phản ánh mức độ tập trung của cư dân trên một đơn vị diện tích lãnh thổ. Công thức cơ bản là: Mật độ dân số = Tổng dân số / Diện tích tự nhiên (người/km²). Việc tính toán này cần dựa trên số liệu dân số chính thức từ Tổng điều tra dân số và diện tích theo quy định của nhà nước. Tại Việt Nam, các số liệu này được cập nhật 10 năm một lần, bổ sung bởi các ước tính hàng năm. Hiểu rõ khái niệm này giúp chúng ta đánh giá chính xác hơn về tình trạng phân bố dân cư, tránh nhầm lẫn giữa “vùng có dân số đông” (tổng số người) và “vùng có mật độ cao” (số người trên mỗi km²). Ví dụ, dù Tây Nguyên có diện tích lớn nhưng mật độ thấp, trong khi TP.HCM diện tích nhỏ nhưng mật độ cực cao.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giường Sắt 1m8 2m Giá Bao Nhiêu? Yếu Tố Ảnh Hưởng & Các Mẫu Phổ Biến
- HYBE Corporation: Đằng sau đế chế toàn cầu của BTS và hành trình định hình ngành công nghiệp giải trí
- Black Goku là ai? Giải mã danh tính và sức mạnh của “Ma thần” trong Dragon Ball Super
- Thiết kế Nội thất Nhà Diện Tích Nhỏ: Giải Pháp Tối Ưu Không Gian Sống
- Nhà Phố Kết Cấu Thép: Giải Pháp Tối Ưu Cho Kiến Trúc Hiện Đại
Có thể bạn quan tâm: Bộ Máy Nhà Nước Thời Trần Được Tổ Chức Theo Chế Độ Nào?
2. Báo Cáo Số Liệu Dân Số Chính Thống Của Việt Nam
Theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2026, số liệu về mật độ dân số theo từng vùng kinh tế – xã hội cho thấy sự rõ rệt:
- Vùng Đồng bằng sông Cửu Long: Gồm 12 tỉnh, thành: Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau, Kiên Giang, Đồng Tháp, An Giang. Vùng này có dân số khoảng 17,2 triệu người trên diện tích khoảng 44.000 km², cho mật độ trung bình ~391 người/km². Đây là mật độ cao nhất cả nước.
- Vùng Đồng bằng sông Hồng: Gồm 8 tỉnh, thành: Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình. Vùng này có dân số khoảng 19,4 triệu người trên diện tích khoảng 55.000 km², mật độ trung bình ~353 người/km².
- Các vùng khác: Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ (mật độ ~216 người/km²), Vùng Tây Nguyên (~107 người/km²), Vùng Đông Nam Bộ (không tính ĐBSCL, mật độ ~415 người/km² nhưng diện tích nhỏ, tập trung ở TP.HCM và Đồng Nai, Bình Dương), Vùng Đông Bắc Bộ và Tây Bắc Bộ có mật độ rất thấp (dưới 100 người/km²).
Nhận xét: Trong khi Đồng bằng sông Hồng có tổng dân số cao hơn, Đồng bằng sông Cửu Long lại có mật độ dân số trung bình cao hơn khi tính trên toàn bộ diện tích tự nhiên của vùng. Tuy nhiên, sự khác biệt chủ yếu đến từ hai đô thị trung tâm: Thành phố Hồ Chí Minh (mật độ ~4.300 người/km²) và Hà Nội (mật độ ~2.300 người/km²). Nếu xét riêng hai thành phố này, mật độ của Hà Nội thấp hơn TP.HCM, nhưng tổng thể vùng Đồng bằng sông Hồng có nhiều tỉnh có mật độ cao và đồng đều hơn (như Hải Dương, Nam Định, Thái Bình).
3. Phân Tích Sâu Về Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long – “Vương Quốc” Mật Độ Cao Nhất
Đây thực sự là vùng có chỉ số mật độ dân số trung bình cao nhất và được phân bổ rộng rãi hơn so với Đồng bằng sông Hồng.
3.1. Đặc Điểm Tự Nhiên Tạo Nên Điều Kiện Tập Trung Dân Cư
- Hệ Thống Sông Nước Phong Phú: Với hai “con sông lớn” là sông Tiền và sông Hậu cùng hệ thống kênh rạch chằng chịt, Đồng bằng sông Cửu Long tạo ra mạng lưới giao thông thủy tự nhiên, hỗ trợ giao thương và định cư lâu đời.
- Đất Canh Tác Tốt: Đất phù sa do sông bồi lắng, màu mỡ, rất thuận lợi cho nông nghiệp (lúa nước, cây ăn trái). Điều này thu hút dân cư từ lâu đời, hình thành nên những làng xã, thị trấn dày đặc dọc theo sông và kênh.
- Không Gian Mở và Không Bị Cản Trở Bởi Địa Hình: Không có các dãy núi lớn cản trở như ở phía Bắc, việc mở rộng đô thị và khu dân cư theo chiều ngang dễ dàng hơn.
3.2. Động Lực Kinh Tế và Đô Thị Hóa Mạnh Mẽ
- Thành phố Hồ Chí Minh: Là trung tâm kinh tế – tài chính – văn hóa của cả nước, là điểm đến của làn sóng di cư lớn nhất. TP.HCM với dân số hơn 9 triệu người (chưa kể người nhập cư tăng dân cơ học) trên diện tích khoảng 2.000 km², tạo ra một “điểm nóng” mật độ cực cao, kéo theo cả vùng lân cận (Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu – vốn thuộc vùng Đông Nam Bộ nhưng có mật độ rất cao).
- Các Đô Thị Vùng Cận Cổng: Các tỉnh như Đồng Nai, Bình Dương (trực tiếp liền kề TP.HCM), Long An, Tiền Giang phát triển các khu công nghiệp, khu đô thị vệ tinh, thu hút hàng triệu lao động từ các tỉnh khác về làm việc và cư trú. Điều này làm tăng mật độ dân số tại các huyện, thành phố thuộc các tỉnh này lên rất cao.
- Nông Nghiệp Công Nghệ Cao và Cây Trồng Có Giá Trị: Việc chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp sang trồng cây ăn trái, rau màu, thủy sản có giá trị cao cũng duy trì và làm giàu thêm cho mật độ dân số nông thôn tại đây.
3.3. Di Cư Nội Vự và Tập Trung Dân Cư
Đồng bằng sông Cửu Long là nơi tiếp nhận chính của dân số di cư từ Tây Nguyên, Đông Nam Bộ (các tỉnh không thuộc ĐBSCL) và cả miền Trung. Các khu vực có mật độ cao nhất tập trung ở:
- Thành phố Hồ Chí Minh: Quận 1, quận 3, quận 10, quận Bình Thạnh… mật độ lên tới hàng chục nghìn người/km².
- Các huyện, thành phố ven đô: Như Thủ Đức (TP.HCM), Biên Hòa (Đồng Nai), Thuận An (Bình Dương), Tân An (Long An), Mỹ Tho (Tiền Giang)… mật độ từ 1.000 – 3.000 người/km².
4. Phân Tích Sâu Về Vùng Đồng Bằng Sông Hồng – Vùng Có Mật Độ Cao và Đồng Đều
Đồng bằng sông Hồng cũng là một vùng có mật độ dân số rất cao, nhưng có đặc điểm khác biệt so với Đồng bằng sông Cửu Long.
4.1. Đặc Điểm Tự Nhiên và Lịch Sử Định Cư

Có thể bạn quan tâm: Shopee Của Nước Nào? Bạn Đã Biết Chưa?
- Thung Lũng Sông Hồng Rộng: Đây là thung lũng sông lớn nhất phía Bắc, đất phù sa màu mỡ, là cái nôi của nền văn minh lúa nước. Dân cư định cư từ rất sớm, hình thành nên mật độ dân số dày đặc từ thời xa xưa.
- Hệ Thống Sông Ngòi và Đê Điều: Mạng lưới sông, ngòi phát triển cùng với hệ thống đê điều chống lũ tạo nên một vùng đất ổn định, an toàn để sinh sống và canh tác. Các tỉnh như Nam Định, Thái Bình, Hưng Yên, Hải Dương có mật độ nông thôn rất cao, nhiều xã có trên 1.000 người/km².
- Vị Trí Chiến Lược: Gần thủ đô Hà Nội và cảng Hải Phòng, là cửa ngõ phía Bắc, thuận lợi cho giao thương.
4.2. Tập Trung Quanh Hai Trung Tâm Đô Thị Lớn
- Hà Nội: Là thủ đô, trung tâm chính trị, giáo dục, y tế, văn hóa. Hà Nội có mật độ dân số cực cao tại các quận nội thành (Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm, Đống Đa…), và mật độ vẫn rất cao ở các quận ngoại thành do diện tích mở rộng.
- Hải Phòng: Là cảng biển lớn, trung tâm công nghiệp nặng và logistics. Mật độ dân số tập trung cao tại quận huyện trung tâm và các khu công nghiệp.
- Vùng Liên Vành Đai: Các tỉnh Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Vĩnh Phúc… là nơi hình thành các khu công nghiệp, khu đô thị vệ tinh phục vụ cho Hà Nội và Hải Phòng, thu hút dân cư công nhân, nhân viên từ nhiều nơi về. Điều này làm tăng mật độ dân số tại các huyện có KCN.
4.3. Đặc Điểm Của Sự Tập Trung Dân Số
So với Đồng bằng sông Cửu Long, sự tập trung dân số ở Đồng bằng sông Hồng có xu hướng đồng đều hơn trên một phạm vi vùng rộng. Không chỉ tập trung vào một thành phố lớn đơn lẻ (dù Hà Nội rất lớn), mà nhiều tỉnh trong vùng (Nam Định, Thái Bình, Hải Dương) đều có mật độ dân số rất cao ngay cả ở nông thôn. Đây là đặc trưng của một vùng đồng bằng lịch sử, đã trải qua quá trình khai phá và canh tác lâu đời, dẫn đến phân bố dân cư rải đều.
5. Bảng So Sánh Chi Tiết Hai Vùng Có Mật Độ Cao Nhất
| Tiêu chí | Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) | Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) |
|---|---|---|
| Mật độ dân số trung bình | ~391 người/km² (cao nhất) | ~353 người/km² (cao thứ hai) |
| Tổng dân số | ~17,2 triệu người | ~19,4 triệu người |
| Diện tích | ~44.000 km² | ~55.000 km² |
| Trung tâm hút dân chính | Thành phố Hồ Chí Minh (mật độ cực cao) | Hà Nội (mật độ cao) & Hải Phòng |
| Đặc điểm tập trung | Tập trung rất cao tại TP.HCM và các tỉnh lân cận (Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Tiền Giang). Có sự chênh lệch lớn giữa đô thị và nông thôn. | Tập trung đều và rộng khắp vùng. Nhiều tỉnh có mật độ cao ngay cả ở nông thôn (Nam Định, Thái Bình, Hải Dương). |
| Nguyên nhân chính | Điều kiện tự nhiên tốt, trung tâm kinh tế quốc gia (TP.HCM), di cư nội vự mạnh, phát triển công nghiệp, dịch vụ. | Điều kiện tự nhiên tốt, lịch sử lâu đời, trung tâm hành chính (Hà Nội), công nghiệp và nông nghiệp phát triển. |
| Áp lực chính | Quá tải hạ tầng đô thị, ô nhiễm môi trường (nước, rác), kẹt xe, nhà ở. | Quá tải hạ tầng giao thông (đặc biệt ra vào Hà Nội), ô nhiễm không khí, chật hẹp đô thị. |
| Tương lai | Xu hướng lan tỏa mật độ ra các tỉnh Đông Nam Bộ (Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu). | Xu hướng mở rộng đô thị ra các tỉnh lân cận (Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Bắc Ninh). |
6. Nguyên Nhân Sâu Xa Dẫn Đến Sự Tập Trung Dân Số Tại Hai Vùng Đồng Bằng
6.1. Yếu Tố Tự Nhiên Lịch Sử
Đây là yếu tố nền tảng. Hai đồng bằng sông lớn của Việt Nam (Hồng và Cửu Long) được tạo thành từ động tác bồi lắng phù sa, tạo ra vùng đất phì nhiêu, bằng phẳng, thuận lợi cho sản xuất lúa nước – cơm ăn của người Việt. Chính điều kiện tự nhiên ưu ái đã thúc đẩy quá trình khai phá, định cư và hình thành nên những vùng dân cư đông đúc từ hàng nghìn năm trước. Trong khi đó, các vùng núi, cao nguyên gặp nhiều khó khăn về giao thông, đất canh tác, dẫn đến mật độ thấp hơn.
6.2. Yếu Tố Kinh Tế – Hạ Tầng
- Hai Trung Tâm Kinh Tế Quốc Gia: TP.HCM và Hà Nội là hai “cỗ máy” kinh tế lớn nhất, tập trung phần lớn các tập đoàn, doanh nghiệp lớn, trung tâm tài chính, sàn giao dịch. Chúng tạo ra số lượng việc làm khổng lồ, thu hút lao động từ mọi miền.
- Hạ Tầng Giao Thông Tập Trung: Các sân bay quốc tế (Tân Sơn Nhất, Nội Bài), cảng biển (Cái Mép – Vân Đồn, Hải Phòng), hệ thống đường bộ, đường sắt trọng điểm đều tập trung tại và kết nối hai vùng này. Điều này tạo thế “trung tâm thu hút” vô hình.
- Hệ Thống Đô Thị Phát Triển Mạnh: Cả hai vùng đều có mạng lưới đô thị từ cấp I (thành phố trực thuộc trung ương) đến cấp II, III phát triển đồng bộ, cung cấp đầy đủ dịch vụ y tế, giáo dục, văn hóa, giải trí.
6.3. Yếu Tố Xã Hội – Văn Hóa
- Cơ Hội Giáo Dục và Y Tế: Các trường đại học, bệnh viện lớn nhất nước đều tập trung ở Hà Nội và TP.HCM. Đây là động lực lớn khiến các gia đình có con em di chuyển đến để học tập và chữa bệnh.
- Thông Tin và Cơ Hội Nghề Nghiệp: Mật độ thông tin, mạng lưới quan hệ và cơ hội thăng tiến sự nghiệp ở hai thành phố này cao hơn hẳn các nơi khác.
- Làn Sóng Di Cư Nội Vự: Từ những thập niên 1990 đến nay, Việt Nam chứng kiến làn sóng di cư từ nông thôn ra thành thị, từ các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên, miền Bắc (trừ vùng đồng bằng) về hai trung tâm kinh tế lớn. Đây là nguyên nhân trực tiếp làm tăng mật độ dân số nhanh chóng tại các khu vực đô thị và công nghiệp.
7. Tác Động Của Mật Độ Dân Số Cao
7.1. Tác Động Tích Cực
- Tạo ra Thị Trường Lao Động và Tiêu Dùng Lớn: Thu hút đầu tư, phát triển dịch vụ, thương mại.
- Thúc Đẩy Đổi Mới Sáng Tạo: Mật độ cao tạo ra môi trường giao thoa ý tưởng, năng động.
- Hiệu Quả Hạ Tầng: Việc xây dựng hạ tầng giao thông, viễn thông, cấp thoát nước trên quy mô lớn trở nên khả thi hơn do có đông người sử dụng.
7.2. Tác Động Tiêu Cực
- Quá Tải Hạ Tầng Kỹ Thuật: Hệ thống giao thông (kẹt xe nghiêm trọng), cấp thoát nước, xử lý rác thải không theo kịp tốc độ gia tăng dân số.
- Áp Lực Về Nhà Ở: Giá nhà đất tăng cao, nhiều khu nhà trọ chật chội, thiếu an toàn.
- Ô Nhiễm Môi Trường Nghiêm Trọng: Ô nhiễm nguồn nước (sông, ngòi), không khí, rác thải sinh hoạt.
- Cạnh Tranh Khốc Liệt Về Việc Làm và Dịch Vụ Công: Tỷ lệ thất nghiệp, thiếu việc làm ở một bộ phận lao động; áp lực lên bệnh viện, trường học công lập.
- Mất An Ninh Trật Tự: Mật độ cao tại các khu nhà trọ, khu công nghiệp có thể dẫn đến các vấn đề về trật tự, an toàn xã hội.
Theo thông tin tổng hợp từ interstellas.com.vn, các vấn đề này đòi hỏi sự quy hoạch tổng thể, đầu tư bài bản và quản lý chặt chẽ từ chính quyền các cấp, cùng với sự tham gia của cộng đồng.
8. Xu Hướng Phân Bố Dân Số Trong Tương Lai
- Phân Tán Từ Trung Tâm: Các tỉnh Đông Nam Bộ (Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa – Vũng Tàu) và các tỉnh vùng ven Hà Nội (Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Hưng Yên) sẽ tiếp tục thu hút dân cư do phát triển công nghiệp, đô thị.
- Phát Triển Đô Thị Vệ Tinh: Thay vì tập trung quá mức vào TP.HCM và Hà Nội, chính sách hướng tới phát triển các đô thị vệ tinh có hạ tầng đồng bộ (như Bình Dương, Đồng Nai; hay Vĩnh Phúc, Hải Dương) để giảm tải.
- Tăng Trưởng Tự Nhiên Thấp, Di Cư Là Chính: Tốc độ tăng trưởng dân số tự nhiên giảm, phần lớn sự tăng dân số tại các thành phố lớn đến từ di cư. Quản lý tốt làn sóng di cư là thách thức lớn.
- Chuyển Đổi Cơ Cấu Ngành Nghề: Dân số trong các khu vực đô thị sẽ chuyển dịch mạnh sang khu vực dịch vụ, công nghiệp chế tạo, công nghệ cao, giảm tỷ trọng nông nghiệp.
9. Kết Luận
Tóm lại, khi phân tích câu hỏi vùng nào sau đây có mật độ dân số cao nhất nước ta, dựa trên số liệu thống kê chính thức và phân tích đa chiều, chúng ta có thể khẳng định: Vùng Đồng bằng sông Cửu Long giữ vị trí số một về mật độ dân số trung bình, với sự dẫn đầu rõ rệt. Tuy nhiên, Vùng Đồng bằng sông Hồng cũng có mật độ rất cao và có đặc điểm phân bố đồng đều hơn. Sự tập trung cực đoan này chủ yếu vào hai siêu đô thị Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội, kéo theo các tỉnh lân cận. Nguyên nhân bắt nguồn từ điều kiện tự nhiên lợi thế, lịch sử khai phá lâu đời và đặc biệt là sức hút của các trung tâm kinh tế – tài chính – văn hóa. Hiểu rõ sự phân bố này là cơ sở quan trọng để hoạch định chiến lược phát triển hạ tầng, quản lý đô thị, bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội cho đất nước trong những thập kỷ tới.
















