Khi nhắc đến vaccine phòng COVID-19, AstraZeneca là một trong những cái tên nổi bật toàn cầu. Nhiều người thắc mắc về nguồn gốc của loại vaccine này: vaccine AstraZeneca của nước nào? Câu trả lời không đơn giản chỉ là một quốc gia, mà là một hợp tác quốc tế giữa một trường đại học danh tiếng và một tập đoàn dược phẩm lớn, với trụ sở chính tại Vương quốc Anh. Hiểu rõ nguồn gốc này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện về quá trình nghiên cứu, sản xuất và phân phối vaccine, từ đó đánh giá tính minh bạch và độ tin cậy của nó.
Vaccine AstraZeneca, có tên chính thức là Vaxzevria, là sản phẩm của sự hợp tác giữa Đại học Oxford (Anh Quốc) và công ty dược phẩm AstraZeneca (có trụ sở tại Cambridge, Anh Quốc, nhưng là tập đoàn đa quốc gia với nguồn gốc từ sự sáp nhập giữa công ty Thụy Điển Astra AB và công ty Anh Quốc Zeneca Group). Do đó, về bản chất, đây là một vaccine được phát triển chủ yếu bởi các tổ chức của Anh Quốc. Tuy nhiên, quá trình sản xuất và phân phối lại trải rộng trên nhiều châu lục, với các nhà sản xuất đối tác tại châu Âu, châu Á và châu Mỹ Latinh. Điều này làm phức tạp hóa câu trả lời cho câu hỏi “vaccine này của nước nào”, nhưng trọng tâm công nghệ và sở hữu trí tuệ thuộc về Anh Quốc.
Câu trả lời ngắn gọn: Vaccine AstraZeneca của nước nào?
Vaccine AstraZeneca (Vaxzevria) được phát triển bởi Đại học Oxford (Anh Quốc) và công ty AstraZeneca (công ty đa quốc gia với trụ sở chính tại Anh Quốc). Vì vậy, nguồn gốc công nghệ và sở hữu chính của vaccine này là từ Vương quốc Anh. Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu toàn cầu, vaccine được sản xuất hàng loạt bởi nhiều nhà máy ở các nước khác nhau thông qua các thỏa thuận cấp phép, bao gồm cả một số nhà máy tại Ấn Độ (Serum Institute of India) và một số nước châu Âu. Do đó, trong khi “quốc gia phát triển” là Anh Quốc, thì “quốc gia sản xuất” có thể là nhiều nước tuỳ theo từng lô vaccine.
Lịch sử phát triển vaccine AstraZeneca
Hành trình từ một ý tưởng nghiên cứu đến vaccine COVID-19 được cấp phép khẩn cấp toàn cầu của AstraZeneca là một câu chuyện về sự hợp tác khoa học nhanh chóng và quy mô lớn. Nó bắt nguồn từ nhiều năm nghiên cứu trước đó của các nhà khoa học Đại học Oxford về vaccine cho các coronavirus khác, như SARS và MERS. Khi đại dịch COVID-19 bùng phát vào đầu năm 2020, nhóm nghiên cứu của Giáo sư Sarah Gilbert và Andrew Pollard tại Đại học Oxford đã nhanh chóng điều chỉnh công nghệ vaccine vector virus (sử dụng virus adenovirus không sao chép) của họ để nhắm mục tiêu vào virus SARS-CoV-2.
Sự hợp tác với AstraZeneca được thiết lập từ tháng 4 năm 2020, nhằm tận dụng năng lực sản xuất, phân phối và quản lý khủng hoảng toàn cầu của một tập đoàn dược phẩm hàng đầu. Đây là một mô hình hợp tác công-tư điển hình, nơi một tổ chức nghiên cứu công lý cung cấp nền tảng khoa học, còn một công ty dược phẩm tư nhân đầu tư vốn, chịu trách nhiệm sản xuất thương mại và đăng ký với các cơ quan quản lý. Tháng 12 năm 2020, vaccine nhận được sự phê duyệt khẩn cấp đầu tiên tại Vương quốc Anh, và nhanh chóng được các quốc gia khác trong Liên minh Châu Âu, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và nhiều nước trên thế giới cấp phép. Lịch sử này khẳng định vai trò then chốt của Anh Quốc trong việc khởi xướng và dẫn dắt quá trình phát triển vaccine này, bất chấp những thách thức về sản xuất và phân phối toàn cầu sau đó.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tuyển Chọn Mẫu Nhà Cấp 4 Vuông Đẹp: Giải Pháp Không Gian Lý Tưởng
- Hướng dẫn trang trí mâm ngũ quả ngày Tết cho trường mầm non
- Ghế Ngồi Học Trên Giường: Hướng Dẫn Chi Tiết Để Chọn Lựa Tối Ưu Cho Không Gian Nhỏ
- Vợ nhậm gia làm là ai? Nguồn gốc, ý nghĩa và các quy tắc cần biết
- Chung Cư T&T Vĩnh Hưng: Phân Tích Chuyên Sâu Từ Vị Trí Đến Tiện Ích
Quy trình sản xuất và phân phối toàn cầu
Một trong những điểm làm phức tạp hóa câu hỏi về nguồn gốc là mô hình sản xuất và phân phối của vaccine AstraZeneca. Không giống như một số vaccine yêu cầu chuỗi lạnh cực thấp (ultra-cold chain) phức tạp, vaccine AstraZeneca có thể được bảo quản trong tủ lạnh thông thường (2-8°C), làm cho nó trở nên phù hợp với nhiều quốc gia có cơ sở hạ tầng y tế hạn chế. Tuy nhiên, việc sản xuất hàng tỷ liều vaccine đòi hỏi một mạng lưới nhà máy rộng khắp.
Trung tâm sở hữu và công nghệ: Công nghệ lõi (vector adenovirus chimpzee) và quy trình sản xuất chính thức được phát triển và kiểm soát bởi AstraZeneca tại các cơ sở của họ ở Anh Quốc (nhà máy ở Liverpool và Macclesfield) và một số nơi khác ở châu Âu. Đây là nơi sản xuất lô vaccine ban đầu cung cấp cho chương trình COVAX và nhiều quốc gia phát triển.
Sản xuất theo cấp phép toàn cầu: Để tăng cường sản lượng, AstraZeneca đã ký các thỏa thuận cấp phép với nhiều nhà sản xuất đối tác trên thế giới. Ví dụ nổi tiếng nhất là Serum Institute of India (SII), nhà sản xuất vaccine lớn nhất thế giới. SII được cấp phép sản xuất vaccine AstraZeneca cho thị trường Ấn Độ và các nước đang phát triển thông qua thỏa thuận với AstraZeneca. Như vậy, một liều vaccine tiêm cho người dân ở Ấn Độ hoặc các nước châu Phi có thể được sản xuất tại Ấn Độ, nhưng công nghệ và sự giám sát chất lượng vẫn thuộc về AstraZeneca/Đại học Oxford. Các nhà máy đối tác khác cũng tồn tại tại Bỉ, Hà Lan, Singapore, và một số nước châu Mỹ Latinh. Điều này tạo ra một chuỗi cung ứng phức tạp, nơi “quốc gia sản xuất” có thể khác với “quốc gia sở hữu công nghệ”.
Phân phối: Quá trình phân phối được điều phối bởi AstraZeneca và các tổ chức quốc tế như COVAX (một sáng kiến do WHO dẫn đầu nhằm đảm bảo vaccine được phân phối công bằng). Các quốc gia riêng lẻ cũng đàm phán trực tiếp với AstraZeneca để mua vaccine. Như vậy, vaccine có thể đến từ nhiều nguồn sản xuất khác nhau tùy theo thỏa thuận và nguồn cung tại thời điểm đó.
Tóm lại, nếu bạn hỏi “vaccine AstraZeneca của nước nào” theo nghĩa là “ai sở hữu công nghệ và đứng đằng sau việc phát triển?”, câu trả lời là Anh Quốc. Nếu hỏi “tôi được tiêm vaccine này, nó được sản xuất ở đâu?”, câu trả lời phụ thuộc vào lô vaccine cụ thể và có thể là Ấn Độ, Anh, Bỉ, hay một số nước khác.
Hiệu quả và độ an toàn của vaccine AstraZeneca
Một phần quan trọng trong việc đánh giá bất kỳ vaccine nào là hiệu quả và an toàn của nó, độc lập với nguồn gốc. Dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng và theo dõi sau khi cấp phép trên thực tế đã cung cấp một bức tranh rõ ràng.
Hiệu quả: Trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3, vaccine AstraZeneca cho thấy hiệu quả trung bình khoảng 70% trong việc ngăn ngừa triệu chứng COVID-19 sau hai liều, với một số phân tích chỉ ra hiệu quả lên tới hơn 80% khi khoảng cách giữa hai liều được kéo dài. Một điểm mạnh là hiệu quả dường như cao hơn đối với các biến chủng virus ban đầu. Tuy nhiên, đối với các biến chủng mới như Delta và Omicron, hiệu quả ngăn ngừa nhiễm bệnh giảm đáng kể, nhưng vaccine vẫn duy trì hiệu quả rất tốt trong việc ngăn ngừa bệnh nặng, nhập viện và tử vong. Đây là một đặc điểm chung của hầu hết các vaccine COVID-19 hiện có.
Độ an toàn: Vaccine AstraZeneca có hồ sơ an toàn mạnh mẽ, được giám sát chặt chẽ bởi các cơ quan y tế thế giới. Tuy nhiên, một rủi ro hiếm gặp nhưng nghiêm trọng đã được xác định: hội chứng huyết khối tĩnh mạch kèm trombocytopenia (VITT), hay còn gọi là huyết khối do tiêm chủng (TTS). Tỷ lệ xảy ra ước tính khoảng 1-5 trên 100.000 liều tiêm, phổ biến hơn ở nhóm phụ nữ trẻ dưới 60 tuổi. Các cơ quan y tế như EMA (Châu Âu) và CDC (Mỹ) đã khuyến cáo người dùng và nhân viên y tế về triệu chứng của VITT (đau đầu dữ liệt, đau bụng, khó thở, sưng ở chân) để điều trị kịp thời. Mặc dù vậy, nguy cơ tử vong do COVID-19 vẫn cao hơn nhiều so với nguy cơ từ VITT, đặc biệt ở các nhóm tuổi cao và có bệnh nền. Cân nhắc này đã dẫn đến một số quốc gia hạn chế sử dụng vaccine này cho nhóm tuổi nhất định, trong khi các nước khác vẫn tiếp tục sử dụng rộng rãi với sự cân nhắc lợi ích-rủi ro rõ ràng. Thông tin về VITT phải được truyền đạt một cách khách quan, không gây hoang mang, mà nhấn mạnh vào tầm quan trọng của việc tiêm chủng như một phần của chiến lược phòng chống đại dịch tổng thể.
So sánh vaccine AstraZeneca với các vaccine COVID-19 khác
Để hiểu rõ vị thế của vaccine AstraZeneca, việc so sánh với các vaccine mRNA (Pfizer-BioNTech, Moderna) và vaccine vector virus khác (Janssen/Johnson & Johnson) là cần thiết. Sự so sánh này không nhằm xếp hạng “tốt nhất”, mà để làm rõ đặc điểm riêng biệt và ngữ cảnh sử dụng.
Về công nghệ: AstraZeneca sử dụng công nghệ vector virus (adenovirus của khỉ), trong khi Pfizer và Moderna dùng mRNA. Công nghệ vector virus đã có lịch sử phát triển lâu năm (ví dụ cho vaccine Ebola), trong khi mRNA là công nghệ mới được phê duyệt rộng rãi lần đầu tiên trong đại dịch. Cả hai đều kích thích cơ thể sản xuất protein gai của virus, từ đó tạo ra đáp ứng miễn dịch.
Về hiệu quả: Trong các thử nghiệm ban đầu, vaccine mRNA cho kết quả hiệu quả tỷ lệ phần trăm cao hơn (khoảng 94-95%) so với AstraZeneca (~70%). Tuy nhiên, trong thực tế sau khi biến chủng Omicron xuất hiện, hiệu quả ngăn ngừa nhiễm bệnh của tất cả các vaccine đều giảm, và liều tăng cường (booster) thường dùng vaccine mRNA để phục hồi hiệu quả. Về ngăn ngừa bệnh nặng, cả ba đều rất hiệu quả.
Về bảo quản và phân phối: Đây là ưu thế lớn của AstraZeneca. Vaccine này có thể được bảo quản trong tủ lạnh thông thường (2-8°C) trong ít nhất 6 tháng, trong khi vaccine mRNA yêu cầu nhiệt độ cực thấp (-70°C cho Pfizer, -20°C cho Moderna) cho lưu kho và vận chuyển lâu dài, điều này rất khó khăn với các nước có cơ sở hạ tầng y tế yếu. Vì vậy, vaccine AstraZeneca trở thành “vaccine của thế giới đang phát triển” trong giai đoạn đầu của đại dịch, được phân phối rộng rãi qua chương trình COVAX.

Về giá thành: Vaccine AstraZeneca được bán với giá thành rẻ hơn đáng kể so với vaccine mRNA (khoảng vài đô la mỗi liều so với 15-30 đô la), và công ty cam kết cung cấp không lợi nhuận cho các nước đang phát triển trong thời gian đại dịch. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn thiết thực cho nhiều chính phủ về mặt tài chính.
Về phản ứng phụ và VITT: Vaccine mRNA có phản ứng phụ thông thường phổ biến (đau tại chỗ tiêm, sốt, mệt mỏi) nhưng hiếm khi gây ra các vấn đề huyết khối nghiêm trọng. Vaccine AstraZeneca và Jansson (cũng là vector virus) có liên quan đến VITT, dù tỷ lệ rất thấp. Điều này dẫn đến một số quốc gia ưu tiên vaccine mRNA cho nhóm tuổi trẻ, và AstraZeneca được khuyến cáo chủ yếu cho người lớn tuổi ở một số nơi.
Tóm lại, mỗi vaccine có ưu nhược điểm riêng. Sự đa dạng về công nghệ và nguồn gốc sản xuất (một số từ Anh, một số từ Mỹ, Đức…) cho phép thế giới có nhiều lựa chọn để đối phó với đại dịch, tùy thuộc vào điều kiện cơ sở hạ tầng, dân số và chính sách y tế của từng quốc gia.
Tình hình sử dụng vaccine AstraZeneca trên thế giới
Vaccine AstraZeneca đã trở thành một trong những vaccine được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu, đặc biệt là trong giai đoạn 2021-2022. Theo dữ liệu từ Our World in Data và WHO, tính đến giữa năm 2022, hơn 2.5 tỷ liều vaccine AstraZeneca đã được phân phối trên toàn thế giới.
Châu Âu: Các nước thành viên EU ban đầu đã sử dụng rộng rãi vaccine này, nhưng sau khi phát hiện VITT và do các vấn đề về hợp đồng sản xuất với AstraZeneca (vụ việc tranh chấp về nguồn cung năm 2021), một số nước như Đức, Pháp, Ý đã tạm ngừng sử dụng cho nhóm người trẻ và chuyển sang vaccine mRNA. Tuy nhiên, nó vẫn được dùng cho người lớn tuổi và trong các chương trình tiêm chủng cơ bản ở nhiều nước.
Anh Quốc: Là nơi phát triển và phê duyệt đầu tiên, Anh Quốc đã triển khai vaccine AstraZeneca một cách rộng rãi, đặc biệt là cho nhóm người lớn tuổi. Sau khi VITT được báo cáo, chương trình tiêm chủng đã điều chỉnh, khuyến nghị người dưới 40 tuổi nên chọn vaccine mRNA thay thế, nhưng vaccine vẫn là một phần quan trọng của chiến lược tiêm chủng.
Châu Á: Ấn Độ, thông qua Serum Institute of India, đã sản xuất hàng tỷ liều vaccine AstraZeneca (được bán với thương hiệu Covishield ở Ấn Độ) và cung cấp cho cả thị trường trong nước và xuất khẩu sang nhiều nước châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh thông qua COVAX. Nhật Bản ban đầu không sử dụng vaccine này do lo ngại về VITT và quy trình phê duyệt, nhưng sau đó đã phê duyệt và sử dụng hạn chế. Các nước như Indonesia, Thái Lan, Việt Nam cũng đã sử dụng vaccine này trong chương trình tiêm chủng của mình.
Châu Mỹ Latinh và châu Phi: Thông qua COVAX và các thỏa thuận song phương, vaccine AstraZeneca đã đến nhiều quốc gia như Mexico, Brazil, Argentina, Nam Phi, Kenya, Nigeria. Ở đây, tính dễ bảo quản và giá thành phải chăng là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, một số nước như Nam Phi đã tạm dừng sử dụng do lo ngại về hiệu quả với biến chủng Beta và sau này là Omicron, đồng thời chuyển sang vaccine mRNA.
Tổng quan: Về mặt địa lý sản xuất, vaccine có thể xuất xứ từ Anh, Ấn Độ, Bỉ, hay một số nước khác. Nhưng về sở hữu công nghệ và đằng sau phát triển, nó là của Anh Quốc. Sự phân phối rộng khắp này minh họa cho một chuỗi cung ứng vaccine toàn cầu phức tạp, nơi một sản phẩm có “quốc tịch” khoa học rõ ràng nhưng lại được sản xuất trên nhiều mảnh đất khác nhau.
Những thông tin sai lầm thường gặp về vaccine AstraZeneca
Trong bối cảnh thông tin đầy rẫy về COVID-19, vaccine AstraZeneca đã trở thành tâm điểm của nhiều thông tin sai lầm và hoang tưởng. Việc phân biệt thực tế khoa học với những lời đồn thổi là rất quan trọng.
Sai lầm 1: “Vaccine AstraZeneca không phải của Anh, mà của Bill Gates hay các tổ chức khác.” Thực tế, như đã phân tích, vaccine là kết quả của nghiên cứu từ Đại học Oxford (Anh) và AstraZeneca (công ty Anh-Thụy Điển). Mặc dù Quỹ Bill & Melinda Gates đã tài trợ cho nghiên cứu vaccine nói chung, nhưng họ không sở hữu hay phát triển vaccine AstraZeneca. Sự nhầm lẫn này có thể xuất phát từ việc nhiều tổ chức từ thiện và đầu tư tư nhân tài trợ cho nghiên cứu y tế toàn cầu.
Sai lầm 2: “Vaccine AstraZeneca chứa virus khỉ nguyên vẹn, có thể gây bệnh.” Sai. Vaccine này sử dụng một virus adenovirus của khỉ (chimpzee) đã bị sửa đổi, không thể sao chép. Nó chỉ chứa gen mã protein gai của SARS-CoV-2, giúp cơ thể học cách chống lại virus mà không gây ra bệnh COVID-19. Virus vector đã bị vô hiệu hóa hoàn toàn.
Sai lầm 3: “Vaccine AstraZeneca là vaccine của Ấn Độ vì Serum Institute sản xuất nhiều.” Đây là nhầm lẫn giữa “sản xuất” và “sở hữu công nghệ”. Serum Institute of India là nhà sản xuất theo cấp phép, họ sản xuất vaccine dựa trên công nghệ và quy trình do AstraZeneca/Đại học Oxford cung cấp và giám sát. Công nghệ cốt lõi và sự phê duyệt ban đầu thuộc về Anh Quốc.
Sai lầm 4: “Vaccine AstraZeneca không hiệu quả, đừng tiêm.” Dữ liệu khoa học và theo dõi thực tế trên hàng trăm triệu người tiêm cho thấy vaccine rất hiệu quả trong việc ngăn ngừa bệnh nặng, nhập viện và tử vong do COVID-19, đặc biệt là với các biến chủng trước đó. Mặc dù hiệu quả ngăn ngừa nhiễm bệnh giảm với biến chủng Omicron, vaccine vẫn là công cụ quan trọng để giảm tải hệ thống y tế. Các cơ quan y tế toàn cầu vẫn khuyến nghị tiêm chủng.
Sai lầm 5: “Vaccine AstraZeneca gây vô sinh, thay đổi gen.” Không có bằng chứng khoa học nào ủng hộ điều này. Vaccine vector virus không xâm nhập vào nhân tế bào, do đó không thể thay đổi gen của chúng ta. Các tuyên bố về vô sinh đã bị nhiều nghiên cứu và cơ quan y tế lớn bác bỏ. Sự lo ngại này thường bắt nguồn từ sự hiểu sai về cơ chế hoạt động của vaccine.
Việc hiểu rõ nguồn gốc và thông tin đáng tin cậy về vaccine AstraZeneca giúp chúng ta đưa ra quyết định sức khỏe dựa trên dữ liệu, không phải trên những lời đồn.
Tóm tắt những điểm chính
Qua bài viết này, chúng ta đã đi sâu vào câu hỏi vaccine AstraZeneca của nước nào và mở rộng ra nhiều khía cạnh liên quan. Có thể tóm tắt các điểm chính như sau:
- Nguồn gốc phát triển: Vaccine AstraZeneca (Vaxzevria) là sản phẩm của sự hợp tác giữa Đại học Oxford (Anh Quốc) và công ty dược phẩm AstraZeneca (công ty đa quốc gia với trụ sở chính tại Anh Quốc). Vì vậy, về mặt sở hữu công nghệ và nghiên cứu, nó thuộc về Anh Quốc.
- Sản xuất toàn cầu: Để đáp ứng nhu cầu khổng lồ, vaccine được sản xuất bởi nhiều nhà máy trên toàn thế giới thông qua cấp phép, tiêu biểu là Serum Institute of India (Ấn Độ). Do đó, lô vaccine cụ thể bạn nhận được có thể xuất xứ từ nhiều nước khác nhau, nhưng công nghệ và kiểm soát chất lượng vẫn do AstraZeneca/Đại học Oxford đảm nhiệm.
- Hiệu quả và an toàn: Vaccine có hiệu quả tốt trong ngăn ngừa bệnh nặng và tử vong. Nó có một rủi ro hiếm gặp là hội chứng huyết khối tĩnh mạch kèm trombocytopenia (VITT), đã được các cơ quan y tế theo dõi và khuyến cáo. Lợi ích của vaccine vẫn vượt trội so với rủi ro ở hầu hết các nhóm tuổi.
- Ưu điểm cạnh tranh: Dễ bảo quản (tủ lạnh thông thường) và giá thành rẻ, làm cho nó trở thành công cụ quan trọng trong việc tiêm chủng toàn cầu, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.
- Bối cảnh sử dụng: Vaccine này đã được sử dụng rộng rãi trên hầu hết mọi châu lục, dù một số quốc gia đã điều chỉnh chính sách sử dụng do lo ngại về VITT và hiệu quả với biến chủng mới.
- Chống thông tin sai: Cần phân biệt rõ giữa sản xuất theo cấp phép và sở hữu công nghệ, đồng thời bác bỏ các thông tin sai lầm về khả năng gây bệnh, thay đổi gen hay vô sinh.
Hiểu rõ vaccine AstraZeneca là sản phẩm của Anh Quốc nhưng được sản xuất phân tán toàn cầu giúp chúng ta đánh giá đúng vai trò của nó trong cuộc chiến chống đại dịch: một vaccine được phát triển bởi một quốc gia, nhưng trở thành tài sản chung của nhân loại thông qua hợp tác và chia sẻ công nghệ. Thông tin minh bạch về nguồn gốc, hiệu quả và rủi ro là nền tảng để xây dựng niềm tin trong công chúng và thúc đẩy tiêm chủng, một biện pháp y tế công cộng thiết yếu. Dữ liệu và trải nghiệm thực tế từ hàng tỷ liều tiêm trên toàn thế giới đã khẳng định giá trị của vaccine này, bất kể nguồn gốc sản xuất cụ thể của từng lô. Đối với người dân, điều quan trọng là tuân thủ khuyến cáo của cơ quan y tế địa phương và giaythongminh.com luôn khuyến khích mọi người cập nhật thông tin chính xác từ các nguồn uy tín như WHO, CDC và Bộ Y tế các nước trước khi đưa ra quyết định sức khỏe của mình.
















