Tưởng Giới Thạch (Chiang Kai-shek) là một trong những nhân vật có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến lịch sử Trung Quốc và châu Á trong thế kỷ 20. Ông không chỉ là một nhà lãnh đạo quân sự và chính trị, mà còn là một nhân vật gây nhiều tranh cãi, với vai trò kép vừa là người kế thừa di sản chính trị của Tôn Dật Tiên, vừa là người lãnh đạo Trung Hoa Dân Quốc trong những giai đoạn biến động nhất của đất nước. Để hiểu rõ Tưởng Giới Thạch là ai, chúng ta cần nhìn lại hành trình từ một sĩ quan quân đội bình dân trở thành nhà độc tài quân sự, và cuối cùng là nhà lãnh đạo của một quốc gia trên hòn đảo Đài Loan.

Cuộc đời của ông gắn liền với những mốc lịch sử trọng đại: cuộc nội chiến Trung Quốc, cuộc kháng chiến chống Nhật Bản, và sự phân chia hai bờ eo biển Đài Loan. Việc tìm hiểu về ông không chỉ giúp chúng ta nắm bắt được lịch sử Trung Hoa hiện đại mà còn hiểu được sự phức tạp của các mối quan hệ quốc tế trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh.

Những điểm chính cần nhớ về Tưởng Giới Thạch

Tưởng Giới Thạch (1887–1975), tên tự là Giới Thạch, hiệu là Trung Chính, là một nhà quân sự và chính trị gia người Trung Quốc. Ông giữ chức vụ Tổng thống Trung Hoa Dân Quốc từ năm 1948 đến năm 1975 và là người lãnh đạo tối cao của Trung Quốc Quốc dân đảng (Kuomintang – KMT). Sinh ra tại Phụng Hóa, Chiết Giang trong một gia đình buôn bán nhỏ, ông sớm bước vào con đường binh nghiệp bằng cách theo học tại trường quân sự Bảo Định và sau đó là Học viện Quân sự Hoàng埔, nơi ông trở thành cận vệ và người kế nhiệm được Tôn Dật Tiên tin cậy.

Sự nghiệp chính trị của Tưởng Giới Thạch thăng tiến nhanh chóng sau cái chết của Tôn Dật Tiên vào năm 1925. Với tài năng quân sự và tham vọng chính trị, ông đã thống nhất phần lớn Trung Quốc thông qua cuộc Bắc phạt (1926–1928), thiết lập chính quyền Trung Hoa Dân Quốc tại Nam Kinh. Tuy nhiên, sự cai trị của ông bị lung lay bởi nhiều yếu tố: sự trỗi dậy của Đảng Cộng sản Trung Quốc, cuộc xâm lược của Nhật Bản, và những vấn đề nội bộ trong chính phủ. Dù đã lãnh đạo kháng chiến chống Nhật thành công (mặc dù với sự hy sinh to lớn), ông lại thất bại trong cuộc nội chiến với Đảng Cộng sản, dẫn đến việc phải rút lui về Đài Loan vào năm 1949. Tại đây, ông tiếp tục lãnh đạo Trung Hoa Dân Quốc cho đến khi qua đời vào năm 1975.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Thời niên thiếu và nền tảng quân sự

Tưởng Giới Thạch sinh ngày 31 tháng 10 năm 1887 tại huyện Phụng Hóa, tỉnh Chiết Giang. Cha ông là Tưởng Tá Thông, một thương nhân buôn bán muối và rượu, và mẹ là Vương Thái Ngọc. Thời niên thiếu, Tưởng lớn lên trong sự thiếu thốn tình cảm của người cha qua đời sớm, nhưng dưới sự giáo dục nghiêm khắc của người mẹ góa bụa. Năm 1903, ông kết hôn với Mao Phúc Mĩ theo tục lệ phong kiến, nhưng cuộc hôn nhân này chủ yếu là do sự sắp đặt của gia đình.

Năm 1906, Tưởng rời quê hương đến Trường Quân sự Bảo Định ở Bắc Kinh, nơi ông tiếp xúc với tư tưởng cách mạng của Tôn Dật Tiên. Năm 1908, ông sang Nhật Bản theo học tại Học viện Quân sự Chiba, nơi ông gia nhập Đồng Minh Hội (một tổ chức bí mật chống lại nhà Thanh). Tại đây, ông quen biết với Trần Kỳ Mỹ, một nhân vật cách mạng quan trọng. Sau khi về nước tham gia cuộc khởi nghĩa Vũ Xương (1911), Tưởng đã thể hiện tài năng quân sự của mình.

Sự nghiệp quân sự của Tưởng thực sự cất cánh sau khi ông trở thành cận vệ và trợ lý thân cận của Tôn Dật Tiên. Khi Tôn Dật Tiên bị quân phiệt Trần Hùng Mân chiếm đóng Quảng Châu, Tưởng đã ở lại bảo vệ ông. Điều này khiến Tôn Dật Tiên hoàn toàn tin tưởng vào lòng trung thành và năng lực của Tưởng. Năm 1924, Tưởng được bổ nhiệm làm Giám đốc Học viện Quân sự Hoàng埔, nơi đào tạo ra thế hệ sĩ quan trẻ将成为 trụ cột của Quân đội Quốc dân Cách mạng.

Lên nắm quyền và thống nhất Trung Quốc

Sau khi Tôn Dật Tiên qua đời vào tháng 3 năm 1925, quyền lực tối cao tại Quảng Châu bị chia rẽ giữa Uông Tinh Vệ và Hồ Hán Dân. Tưởng凭借 vị trí giám đốc học viện quân sự và sự kiểm soát đối với quân đội, dần dần loại bỏ các đối thủ chính trị. Năm 1926, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ hai của Quốc dân đảng, Tưởng được bầu vào Ban Chấp hành Trung ương, chính thức bước vào hàng ngũ lãnh đạo tối cao.

Cơ hội vàng để Tưởng Giới Thạch khẳng định vị thế là cuộc Bắc phạt (1926–1928). Với vai trò Tổng chỉ huy Quân đội Quốc dân Cách mạng, ông lãnh đạo một đạo quân hùng mạnh từ Quảng Châu tiến về phía bắc, đánh bại các quân phiệt Trương Tác Lâm, Ngô Bội Phu và Tôn Truyền Phương. Tháng 6 năm 1928, quân đội Quốc dân đảng tiến vào Bắc Kinh, chấm dứt thời kỳ quân phiệt cát cứ. Trung Hoa Dân Quốc dưới sự lãnh đạo của Tưởng cơ bản đã thống nhất được Trung Quốc lục địa (trừ một số vùng ở biên giới).

Tháng 10 năm 1928, Tưởng Giới Thạch chính thức trở thành Chủ tịch Chính phủ Quốc dân Trung Hoa Dân Quốc. Đây là thời kỳ mà lịch sử gọi là “Thập niên Nam Kinh” (1927–1937), một giai đoạn mà chính phủ Tưởng nỗ lực hiện đại hóa nền kinh tế và quân đội. Tuy nhiên, quyền lực của ông không thực sự vững chắc do sự chống đối của các thế lực quân phiệt còn sót lại và mối đe dọa ngày càng lớn từ Đảng Cộng sản Trung Quốc.

Tưởng Giới Thạch Là Ai? Tiểu Sử Và Những Đóng Góp Của Chủ Tịch Trung Hoa Dân Quốc
Tưởng Giới Thạch Là Ai? Tiểu Sử Và Những Đóng Góp Của Chủ Tịch Trung Hoa Dân Quốc

Xung đột với Đảng Cộng sản và cuộc nội chiến

Mối quan hệ giữa Quốc dân đảng và Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) vốn đã rạn nứt từ sớm. Năm 1927, Tưởng Giới Thạch发动 một cuộc thanh trừng đẫm máu tại Thượng Hải (sự kiện ngày 12 tháng 4), tiêu diệt các tổ chức cộng sản và công nhân, chấm dứt giai đoạn hợp tác Quốc-Cộng lần thứ nhất. Điều này dẫn đến việc Mao Trạch Đông và các lãnh đạo ĐCSTQ khác phải lui về nông thôn建立起 căn cứ địa cách mạng.

Sau khi thống nhất Trung Quốc, Tưởng dồn lực lượng để tiêu diệt ĐCSTQ. Tuy nhiên, các cuộc bao vây tiễu trừ của ông đều không đạt được kết quả như mong muốn. Năm 1931, Nhật Bản xâm lược Mãn Châu, gây áp lực lớn lên chính phủ Nam Kinh. Tưởng ban đầu theo đuổi chính sách “nội ưu ngoại hoãn” (ưu tiên giải quyết nội bộ trước, đối phó với ngoại xâm sau), nhưng áp lực từ trong nước và quốc tế ngày càng lớn.

Sự kiện Lư Câu Kiều (7/7/1937) đánh dấu sự bùng nổ của Chiến tranh Trung-Nhật toàn diện. Tưởng Giới Thạch từ bỏ chính sách hòa hoãn, tuyên bố kháng chiến chống Nhật. Dưới sự lãnh đạo của ông, Trung Hoa Dân Quốc đã tiến hành các trận đánh khốc liệt như trận Đài Nhi Trang, trận Vũ Hán, và trận Trường Sa, ngăn chặn bước tiến của quân Nhật và giành được sự ủng hộ của quốc tế. Tuy nhiên, sự tàn phá của chiến tranh cùng với sự phát triển lực lượng của ĐCSTQ trong vùng hậu phương đã làm suy yếu nghiêm trọng chính quyền Tưởng.

Sau khi Nhật Bản đầu hàng vào năm 1945, cuộc nội chiến giữa Quốc dân đảng và ĐCSTQ nổ ra trở lại. Dù được Mỹ ủng hộ về mặt quân sự và tài chính, chính quyền Tưởng ngày càng suy yếu do tham nhũng, lạm phát phi mã và sự mất lòng dân. Năm 1949, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (tức ĐCSTQ) giành thắng lợi quyết định trong chiến dịch Hoài Hải. Tưởng Giới Thạch buộc phải rút lui về đảo Đài Loan, thiết lập chính phủ lâm thời tại Đài Bắc.

Tưởng Giới Thạch tại Đài Loan

Sau khi rút về Đài Loan vào cuối năm 1949, Tưởng Giới Thạch tuyên bố đây chỉ là nơi tạm thời, với mục tiêu cuối cùng là “thảo phạt cộng sản, tái thống nhất Trung Quốc”. Năm 1950, với sự hỗ trợ của Hoa Kỳ (trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh), Tưởng tái lập chức vụ Tổng thống Trung Hoa Dân Quốc.

Thời kỳ cai trị Đài Loan của Tưởng Giới Thạch được đặc trưng bởi sự kết hợp giữa phát triển kinh tế và kiểm soát chính trị nghiêm ngặt.

Về mặt chính trị: Tưởng thiết lập chế độ thiết quân luật trên toàn đảo Đài Loan, đàn áp mọi sự bất đồng chính kiến. Giai đoạn này được gọi là “Thời kỳ Khủng bố Trắng”, nơi hàng ngàn người bị bắt giữ, tù đày vì bị nghi ngờ có liên hệ với cộng sản hoặc chỉ trích chính quyền. Tưởng Giới Thạch xây dựng cult of personality (tôn sùng cá nhân) mạnh mẽ, tự xưng là “Đức Tưởng”, và thực hiện giáo dục yêu nước nhằm chuẩn bị cho việc tái chiếm đại lục.

Về mặt kinh tế: Dưới sự lãnh đạo của Tưởng, Đài Loan đã thực hiện cải cách ruộng đất (1953) và bắt đầu các kế hoạch kinh tế 4 năm. Nhờ sự giúp đỡ của Mỹ và chính sách khuyến khích xuất khẩu, nền kinh tế Đài Loan tăng trưởng thần tốc, trở thành một trong “Tứ小龙” (Bốn con rồng châu Á) vào những năm 1970. Cơ sở hạ tầng được xây dựng mạnh mẽ, trong đó có dự án Đường cao tốc Tôn Dật Tiên và Khu công nghiệp Trúc Nam.

Tuy nhiên, về đối ngoại, vị thế của Trung Hoa Dân Quốc ngày càng bị thu hẹp. Năm 1971, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 2758, trao ghế đại diện cho Trung Quốc (ĐCSTQ). Tưởng Giới Thạch từ chối công nhận “hai Trung Quốc” và rút khỏi Liên Hợp Quốc. Mối quan hệ với Mỹ cũng trở nên căng thẳng hơn khi Tổng thống Nixon thăm Trung Quốc năm 1972.

Di sản và cái chết

Tưởng Giới Thạch Là Ai? Tiểu Sử Và Những Đóng Góp Của Chủ Tịch Trung Hoa Dân Quốc
Tưởng Giới Thạch Là Ai? Tiểu Sử Và Những Đóng Góp Của Chủ Tịch Trung Hoa Dân Quốc

Tưởng Giới Thạch qua đời vào ngày 5 tháng 4 năm 1975, tại Đài Bắc, thọ 87 tuổi, sau một thời gian dài mắc bệnh tim mạch. Cái chết của ông đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên. Theo di chúc, ông muốn được an táng tại quê nhà Phụng Hóa, Chiết Giang, nhưng do tình hình chính trị lúc bấy giờ, thi hài của ông được ướp xác và đặt tại Lăng Tưởng Giới Thạch (Đài Trung) cho đến ngày tái thống nhất.

Di sản của Tưởng Giới Thạch là một chủ đề phức tạp và gây tranh cãi:

  • Tại Trung Quốc đại lục: Ông bị coi là một “kẻ phản cách mạng”, “đầu sỏ phiến loạn”, người đã đàn áp cộng sản và gây ra nhiều tổn thất cho nhân dân trong nội chiến.
  • Tại Đài Loan: Tưởng có vai trò kép. Một mặt, ông bị lên án vì chế độ độc tài và vi phạm nhân quyền trong thời kỳ thiết quân luật. Mặt khác, nhiều người coi ông là người đặt nền móng cho sự phát triển kinh tế và dân chủ hóa sau này của Đài Loan. Ở Đài Loan hiện nay, hình ảnh của ông không còn được tôn sùng như trước, nhưng vẫn là một phần quan trọng trong lịch sử quốc gia.
  • Về mặt quốc tế: Tưởng được nhớ đến như một nhà độc tài quân sự nhưng cũng là một đồng minh của phương Tây trong Thế chiến II và Chiến tranh Lạnh.

Để hiểu sâu hơn về các khía cạnh lịch sử này và cập nhật thêm nhiều thông tin tổng hợp đa dạng, bạn đọc có thể tham khảo tại interstellas.com.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tưởng Giới Thạch là người gốc ở đâu?
Tưởng Giới Thạch sinh ra tại huyện Phụng Hóa, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc. Đây là quê hương của ông và là nơi ông muốn quay trở lại sau khi qua đời.

2. Tưởng Giới Thạch và Tôn Dật Tiên có mối quan hệ gì?
Tưởng Giới Thạch là người kế nhiệm được Tôn Dật Tiên tin cậy. Tôn Dật Tiên là người sáng lập ra Quốc dân đảng và là cha đẻ của nền cộng hòa Trung Quốc. Tưởng giữ vai trò giám đốc Học viện Quân sự Hoàng埔 do Tôn thành lập và sau đó lãnh đạo cuộc Bắc phạt để hoàn thành di nguyện thống nhất Trung Quốc của Tôn.

3. Tại sao Tưởng Giới Thạch lại thua Đảng Cộng sản Trung Quốc?
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thất bại của Tưởng trong cuộc nội chiến: tham nhũng trong bộ máy chính quyền và quân đội, lạm phát kinh tế nghiêm trọng làm mất lòng dân, chiến thuật du kích hiệu quả của ĐCSTQ, và sự chia rẽ nội bộ trong Quốc dân đảng. Ngoài ra, nhiều người dân nông thôn Trung Quốc lúc bấy giờ tin tưởng vào lời hứa cải cách ruộng đất của ĐCSTQ hơn là chính quyền Tưởng.

4. Tưởng Giới Thạch đã làm gì cho Đài Loan?
Sau khi rút về Đài Loan, Tưởng Giới Thạch thực hiện thiết quân luật nhưng đồng thời cũng thúc đẩy cải cách kinh tế, xây dựng cơ sở hạ tầng và giáo dục. Dưới sự lãnh đạo của ông, Đài Loan từ một hòn đảo nông nghiệp nghèo nàn đã trở thành một nền kinh tế công nghiệp hiện đại. Tuy nhiên, ông cũng bị chỉ trích nặng nề vì vi phạm nhân quyền và đàn áp chính trị trong giai đoạn này.

5. Tưởng Giới Thạch qua đời như thế nào?
Tưởng Giới Thạch qua đời vào ngày 5 tháng 4 năm 1975 tại Đài Bắc vì một cơn đột quỵ do bệnh tim mạch. Ông là nhà lãnh đạo tại vị lâu nhất của Trung Hoa Dân Quốc, giữ chức vụ Tổng thống trong 25 năm (tính cả thời gian tại lục địa và Đài Loan).

6. Tưởng Giới Thạch có bao nhiêu người vợ?
Tưởng Giới Thạch có ba người vợ chính: Mao Phúc Mĩ (kết hôn năm 1903, ly hôn năm 1921), Diêu Dã Thành (kết hôn năm 1921, ly hôn năm 1927), và Tống Mỹ Linh (kết hôn năm 1927 cho đến khi ông qua đời). Trong đó, Tống Mỹ Linh là người có ảnh hưởng lớn nhất đến sự nghiệp chính trị và đối ngoại của ông.

Kết luận

Qua những phân tích trên, chúng ta có thể thấy Tưởng Giới Thạch là ai không chỉ là một câu trả lời đơn giản về tên gọi mà còn là một bức tranh lịch sử phức tạp về một nhân vật đã để lại dấu ấn sâu sắc trong thế kỷ 20. Từ một sĩ quan trẻ tại Học viện Hoàng埔, ông trở thành người lãnh đạo tối cao của Trung Hoa Dân Quốc, trải qua hai cuộc chiến tranh lớn (chống Nhật và nội chiến), và cuối cùng đặt nền móng cho sự phát triển của Đài Loan hiện đại.

Mặc dù lịch sử vẫn còn nhiều tranh cãi về những quyết định và hành động của ông, nhưng không thể phủ nhận vai trò trung tâm của Tưởng Giới Thạch trong việc định hình cục diện chính trị Trung Quốc và khu vực. Việc nghiên cứu tiểu sử và sự nghiệp của ông giúp chúng ta có cái nhìn đa chiều hơn về quá trình chuyển đổi từ Trung Quốc phong kiến sang Trung Quốc hiện đại, cũng như sự phức tạp của các cuộc xung đột ý thức hệ trong thế kỷ qua.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *