Thận nằm ở đâu trên cơ thể con người là câu hỏi được nhiều người quan tâm, bởi đây là một trong những cơ quan thiết yếu, đóng vai trò sống còn trong việc duy trì sự cân bằng và thanh lọc cơ thể. Từ vị trí cụ thể đến cấu tạo phức tạp và những chức năng trọng yếu, việc hiểu rõ về quả thận sẽ giúp chúng ta ý thức hơn về việc bảo vệ sức khỏe thận.
Thận là gì và tầm quan trọng của cơ quan này?
Thận là hai cơ quan hình hạt đậu thuộc hệ thống tiết niệu của con người, đảm nhiệm chức năng chính là lọc máu và loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể. Mỗi ngày, quả thận lọc khoảng 200 lít chất lỏng, trong đó có khoảng 2 lít được thải ra ngoài dưới dạng nước tiểu, còn lại 198 lít chất lỏng được tái sử dụng để duy trì các hoạt động sinh học.
Ngoài chức năng thanh lọc, thận còn giúp cân bằng lượng chất lỏng và chất điện giải quan trọng trong cơ thể, bao gồm natri và kali. Việc duy trì sự cân bằng này là cực kỳ thiết yếu để đảm bảo các tế bào, cơ quan hoạt động bình thường, và là nền tảng cho sức khỏe tổng thể.
Vị trí của thận nằm ở đâu trên cơ thể con người?
Để trả lời câu hỏi thận nằm ở đâu trên cơ thể con người, chúng ta cần hình dung quả thận được định vị ở khu vực phía sau vùng bụng trên, nằm dưới lớp phúc mạc bụng và trong khoang sau màng bụng, một khu vực ẩn sau dạ dày. Mỗi người sở hữu hai thận, bao gồm thận trái và thận phải, được phân bố đều ở hai bên cột sống.
Về vị trí cụ thể, thận trái thường nằm cao hơn một chút so với thận phải. Nó được định vị dưới xương sườn số 11 và 12, khá gần với dạ dày và lá lách. Trong khi đó, thận phải nằm thấp hơn một chút là do phải nhường chỗ cho gan, một cơ quan lớn nằm ở phía trên và bên phải của khoang bụng. Sự khác biệt nhỏ về vị trí của thận này là điều hoàn toàn bình thường trong giải phẫu cơ thể người.
Kích thước tiêu chuẩn của thận
Kích thước thận ở người trưởng thành thường khá ổn định. Một quả thận khỏe mạnh có khối lượng trung bình khoảng 150-170 gram, với chiều dài khoảng 10-12.5 cm, chiều rộng 5-6 cm và độ dày khoảng 3-4 cm. Khi chụp X-quang, thận thường có chiều cao tương đương với ba đốt sống lưng. Hơn nữa, quả thận là một cơ quan nhận được lưu lượng máu đáng kể, với khoảng 1200ml máu chảy qua mỗi phút, chiếm khoảng 20-25% tổng lượng máu bơm ra từ tim trong mỗi chu kỳ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tìm Hiểu Bệnh Viện Ký Sinh Trùng Ở Đâu TP.HCM Đáng Tin Cậy
- Làm Sao Để Chọn Giá Sách An Toàn, Bền Đẹp Cho Bé Lớp 1?
- Hằng Túi Là Ai? Tiểu Sử, Sự Nghiệp Và Đời Tư Của Hot Mom 4 Con Nổi Tiếng
- Xác Định Cường Độ Phong Hóa Xảy Ra Mạnh Nhất Ở Đâu Do Siêu Bão
- Cách Trang Trí Giường Ngủ Trong Khách Sạn: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z
Cấu tạo phức tạp của quả thận
Thận là một cơ quan có cấu tạo thận vô cùng phức tạp và tinh vi, được hình thành từ nhiều lớp và đơn vị chức năng khác nhau. Để hiểu rõ hơn về cách quả thận hoạt động, chúng ta có thể khám phá các bộ phận cấu thành từ ngoài vào trong.
Bên ngoài cùng của quả thận được bao bọc bởi vỏ thận (renal cortex), một lớp mô dày khoảng 4mm. Lớp vỏ này chứa hàng triệu đơn vị chức năng nhỏ bé và quan trọng bậc nhất của thận, được gọi là nephron (đơn vị thận). Mỗi quả thận có khoảng 1 triệu nephron, đóng vai trò như các đơn vị lọc máu nhỏ nhất.
Mỗi nephron lại bao gồm hai thành phần chính. Đầu tiên là tiểu cầu thận (renal corpuscle), còn gọi là tiểu thể thận, nơi diễn ra quá trình lọc sơ cấp. Tiểu cầu thận được cấu tạo từ cầu thận (glomerulus) – một mạng lưới mao mạch chằng chịt, và bao tiểu thể (bowman’s capsule) bao bọc bên ngoài cầu thận. Sau khi máu được lọc tại tiểu cầu thận, chất lỏng sẽ đi vào ống thận.
Ống thận là một cấu trúc hình ống phức tạp, dài và dẹt, bắt đầu từ các đơn vị lọc máu trên vỏ thận, xuyên qua lớp tủy thận bên ngoài (outer medulla) và kéo dài đến lớp tủy thận bên trong (inner medulla). Tại đây, quá trình tái hấp thu các chất cần thiết và bài tiết các chất thải diễn ra để tạo thành nước tiểu cuối cùng. Xen kẽ giữa các tháp thận là cột thận (renal column), một phần mở rộng của vỏ thận giúp neo cố định vỏ thận và các tháp thận.
Phần nằm sâu bên trong cùng của quả thận là tủy thận (renal medulla). Tủy thận đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nồng độ nước tiểu thông qua việc lọc muối, nước và axit. Cơ quan này được cấu tạo từ bốn bộ phận chính. Đó là tháp thận (renal pyramid), các khối hình nón chứa ống thận có chức năng lọc máu và loại bỏ chất thải. Thông thường, mỗi quả thận có khoảng 7 tháp thận.
Ở đỉnh của mỗi tháp thận là nhú thận (renal papillae), nơi nước tiểu được chuyển tiếp vào hệ thống đài thận (renal calyces). Từ đây, đài thận nhỏ sẽ tiếp nhận nước tiểu từ các nhú thận, sau đó chuyển vào đài thận lớn, rồi đưa nước tiểu vào bể thận (renal pelvis) và cuối cùng xuống niệu quản (ureter). Tiếp nối các ống thận ở nephron là ống thận trong tủy (medullary tubules), nơi tiếp tục quá trình tái hấp thu và bài tiết chất thải.
Cuối cùng, không thể không nhắc đến mạch máu trong cấu tạo thận. Mỗi quả thận được cung cấp máu bởi một động mạch chính và dẫn máu đi bởi một tĩnh mạch chính. Các mạch máu chính này sẽ phân nhánh thành nhiều mạch máu nhỏ hơn, len lỏi và cung cấp máu cho từng nephron, đảm bảo quá trình lọc máu diễn ra hiệu quả. Niệu quản là đường ống dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang, hoàn thành chu trình thải lọc của hệ tiết niệu.
Chức năng thiết yếu của thận trong duy trì sự sống
Thận là một cơ quan thận có vai trò cực kỳ quan trọng và đa dạng, không chỉ đơn thuần là bộ lọc mà còn tham gia vào nhiều quá trình sinh lý phức tạp, thiết yếu cho sự sống của con người.
Lọc máu
Một trong những chức năng chính của thận là lọc máu. Mỗi ngày, quả thận có khả năng lọc từ 150 – 200 lít máu thông qua các đơn vị nephron siêu nhỏ. Mỗi nephron chứa một mạng lưới mao mạch (cầu thận) nơi các chất thải như urê, creatinine, nước dư thừa và muối được tách ra khỏi máu. Sau đó, máu tiếp tục đi qua một hệ thống ống thận để tái hấp thu các dưỡng chất còn sót lại trở về cơ thể. Những chất không cần thiết sẽ tiếp tục theo ống thận và hình thành nước tiểu để đào thải ra ngoài.
Cân bằng điện giải
Trong quá trình lọc máu, thận còn đảm nhiệm vai trò cân bằng các chất điện giải quan trọng như natri, kali và photpho. Khi chất lỏng đi qua ống thận, các chất điện giải này được tái hấp thu hoặc tiếp tục theo nước tiểu ra ngoài, tùy thuộc vào nhu cầu của cơ thể. Ví dụ, nếu cơ thể dư thừa natri, thận sẽ tăng cường bài tiết natri vào nước tiểu. Ngược lại, khi cơ thể cần thêm kali, thận sẽ hấp thu lại kali từ chất lỏng vào máu. Cơ chế này giúp thận duy trì sự cân bằng điện giải cần thiết cho mọi hoạt động của cơ thể.
Duy trì độ pH máu
Thận đóng góp vào việc duy trì độ pH ổn định của máu bằng cách điều chỉnh lượng axit và bicarbonate. Khi máu chảy qua thận, axit được tiết vào nước tiểu, trong khi bicarbonate được tái hấp thu vào máu. Sự điều tiết này đảm bảo rằng độ pH của máu luôn ở mức an toàn, ngăn ngừa tình trạng nhiễm toan hoặc nhiễm kiềm có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe tổng thể.
Sản xuất hormone quan trọng
Thận không chỉ là bộ lọc mà còn là tuyến nội tiết, sản xuất nhiều hormone quan trọng. Renin là một hormone điều chỉnh huyết áp bằng cách kích thích sự co bóp của mạch máu, đồng thời tăng hấp thụ muối và nước. Erythropoietin là một hormone kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu, giúp tạo máu và chống lại tình trạng thiếu máu. Ngoài ra, thận còn tham gia vào quá trình chuyển hóa vitamin D từ dạng không hoạt động thành dạng hoạt động (1,25-dihydroxycholecalciferol), cần thiết cho sự hấp thụ canxi, đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe xương.
Điều hòa huyết áp
Một trong những chức năng của thận là điều hòa huyết áp. Thận thực hiện điều này bằng cách kiểm soát lượng nước và muối trong cơ thể. Khi huyết áp giảm, thận sẽ giảm lượng nước và muối bài tiết, giúp tăng thể tích máu và từ đó làm tăng huyết áp. Ngược lại, khi huyết áp tăng, thận sẽ bài tiết nhiều nước và muối hơn, giúp giảm thể tích máu và hạ huyết áp. Cơ chế tinh vi này đảm bảo huyết áp luôn ổn định, bảo vệ hệ tim mạch.
Bài tiết các hợp chất có hoạt tính
Khi dược phẩm hoặc độc tố từ thực phẩm đi vào cơ thể, thận sẽ lọc chúng khỏi máu tại cầu thận. Sau đó, các chất này di chuyển xuống ống thận, không được tái hấp thu vào máu mà theo nước tiểu đến bàng quang và được đào thải khỏi cơ thể. Nhờ chức năng này, thận giúp loại bỏ các chất có hại hoặc không cần thiết, bảo vệ cơ thể khỏi sự tích tụ độc tố gây nguy hiểm.
Các bệnh lý phổ biến ảnh hưởng đến thận
Mặc dù thận là cơ quan vô cùng mạnh mẽ, nhưng chúng cũng dễ bị tổn thương bởi nhiều bệnh lý khác nhau. Việc nhận biết các vấn đề về thận sớm là rất quan trọng để có thể điều trị kịp thời và bảo vệ sức khỏe thận.
Suy thận
Suy thận là tình trạng chức năng thận bị suy giảm, có thể ở dạng cấp tính (khởi phát đột ngột) hoặc mạn tính (tồn tại trong thời gian dài). Trong giai đoạn cuối của bệnh thận mạn, quả thận có thể mất hoàn toàn chức năng, đòi hỏi người bệnh phải chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận để duy trì sự sống. Đây là một trong những bệnh lý nghiêm trọng nhất ảnh hưởng đến thận.
Sỏi thận
Sỏi thận là tình trạng các tinh thể khoáng chất kết tinh và hình thành khối rắn chắc bên trong thận. Kích thước và vị trí của sỏi có thể gây ra những cơn đau quặn thận dữ dội, tắc nghẽn đường tiết niệu và các biến chứng khác. Người bệnh sỏi thận cần tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ thay đổi chế độ ăn uống đến các thủ thuật can thiệp.
Viêm ống thận kẽ
Viêm ống thận kẽ là tình trạng tổn thương ống thận và mô kẽ xung quanh, dẫn đến giảm chức năng thận. Các trường hợp cấp tính thường do phản ứng dị ứng với thuốc hoặc nhiễm trùng. Trong khi đó, viêm ống thận kẽ mạn tính có thể xuất phát từ các rối loạn di truyền, rối loạn chuyển hóa hoặc do tiếp xúc lâu dài với độc tố môi trường, một số loại thuốc hoặc thảo mộc. Việc chẩn đoán dựa trên tiền sử bệnh, xét nghiệm nước tiểu và sinh thiết thận.
Hội chứng thận hư
Hội chứng thận hư là một nhóm các triệu chứng cho thấy thận bị tổn thương, đặc trưng bởi việc cơ thể mất protein qua nước tiểu với lượng lớn (trên 3g protein/ngày). Nguyên nhân chủ yếu là do tổn thương cầu thận, dẫn đến phù nề và giảm albumin trong máu. Hội chứng này phổ biến hơn ở trẻ em và có thể do nhiều nguyên nhân nguyên phát hoặc thứ phát.
Bướu thận
Bướu thận là sự phát triển bất thường của một khối hoặc một nhóm tế bào trên thận. Các khối bướu này có thể có kích thước đa dạng, từ nhỏ đến lớn, và có thể là bướu lành tính hoặc ác tính (ung thư thận). Việc phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác là rất quan trọng để có kế hoạch điều trị hiệu quả.
Thận ứ nước
Thận ứ nước xảy ra khi có tình trạng tắc nghẽn đường dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang, khiến nước tiểu bị ứ đọng và làm thận bị giãn ra. Tình trạng này có thể do sỏi thận, khối u, hoặc các bất thường cấu trúc khác. Nếu không được điều trị kịp thời, thận ứ nước có thể dẫn đến nhiễm trùng và tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.
Viêm cầu thận
Viêm cầu thận là tình trạng viêm hoặc tổn thương các cầu thận – những bộ phận lọc máu nhỏ trong thận. Bệnh có thể cấp tính hoặc mạn tính và nếu không được kiểm soát, có thể gây ra suy thận nghiêm trọng. Nguyên nhân có thể do nhiễm trùng, bệnh tự miễn hoặc các yếu tố khác.
Thận đa nang
Bệnh thận đa nang (PKD) là một tình trạng di truyền khiến nhiều u nang chứa đầy chất lỏng phát triển trên quả thận, làm tăng kích thước thận và suy giảm chức năng. Bệnh này có thể gây ra huyết áp cao và dẫn đến suy thận mạn tính. Người bệnh PKD cần được theo dõi thận định kỳ để kiểm soát bệnh và quản lý biến chứng.
Dấu hiệu cảnh báo thận có vấn đề và khi nào cần thăm khám?
Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh thận có thể giúp ngăn chặn tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn. Mặc dù các triệu chứng ban đầu thường không rõ ràng, nhưng một số dấu hiệu cảnh báo có thể bao gồm mệt mỏi kéo dài, khó tập trung, da khô và ngứa, cảm giác lạnh, hoặc thay đổi tần suất và lượng nước tiểu.
Đặc biệt, sự xuất hiện của sưng phù ở chân, mắt cá chân, bàn chân hoặc mặt là một dấu hiệu đáng chú ý, cho thấy quả thận có thể đang gặp khó khăn trong việc loại bỏ chất lỏng dư thừa. Đau lưng dưới hoặc bên hông (vùng thận nằm ở đâu trên cơ thể con người) cũng là một triệu chứng có thể liên quan đến bệnh thận. Khi nhận thấy bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, đặc biệt là nếu bạn có các yếu tố nguy cơ như tiểu đường, huyết áp cao hoặc tiền sử gia đình có bệnh thận, việc chủ động đi khám thận tại các cơ sở y tế uy tín là vô cùng cần thiết để được chẩn đoán và tư vấn kịp thời.
Những thói quen vàng giúp bảo vệ quả thận khỏe mạnh dài lâu
Duy trì sức khỏe thận là một phần không thể thiếu của lối sống lành mạnh. Có nhiều thói quen đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả để bảo vệ quả thận của bạn khỏi các bệnh lý tiềm ẩn.
Uống đủ nước
Nước đóng vai trò thiết yếu trong việc giúp thận loại bỏ độc tố và chất thải thông qua nước tiểu. Việc uống đủ lượng nước khuyến nghị hàng ngày (thường là khoảng 2 lít, tùy thuộc vào thể trạng và mức độ vận động) không chỉ giúp các mạch máu trong thận hoạt động hiệu quả mà còn ngăn ngừa nguy cơ hình thành sỏi thận và nhiễm trùng đường tiết niệu. Một cách đơn giản để kiểm tra xem bạn có uống đủ nước hay không là quan sát màu sắc của nước tiểu; nước tiểu có màu vàng nhạt hoặc trong suốt thường là dấu hiệu tốt.
Chế độ dinh dưỡng khoa học
Một chế độ dinh dưỡng cân bằng và lành mạnh có tác động trực tiếp đến sức khỏe thận. Hạn chế lượng muối nạp vào cơ thể là rất quan trọng để tránh ảnh hưởng đến sự cân bằng chất điện giải và huyết áp. Duy trì cân nặng hợp lý cũng giúp giảm gánh nặng cho thận và phòng ngừa các bệnh liên quan như tiểu đường và huyết áp cao. Nếu bạn đang mắc bệnh tiểu đường hoặc huyết áp cao, việc theo dõi và kiểm soát chặt chẽ lượng đường huyết và huyết áp là yếu tố then chốt để bảo vệ chức năng thận.
Lối sống lành mạnh
Bên cạnh dinh dưỡng, một lối sống năng động cũng góp phần lớn vào việc bảo vệ thận. Việc từ bỏ hoặc tránh xa thuốc lá là điều bắt buộc, vì hút thuốc lá gây tổn thương nghiêm trọng đến mạch máu và làm giảm lưu lượng máu đến thận. Tăng cường tập thể dục hàng ngày không chỉ giúp kiểm soát cân nặng, huyết áp mà còn cải thiện sức khỏe tổng thể, hỗ trợ quả thận hoạt động tốt hơn. Cuối cùng, hạn chế sử dụng các loại thuốc giảm đau không kê đơn một cách bừa bãi, vì một số loại thuốc này có thể gây hại cho thận nếu dùng lâu dài hoặc với liều lượng cao.
Câu hỏi thường gặp về thận và sức khỏe thận
Q1: Thận nằm ở đâu trên cơ thể con người và có bao nhiêu quả thận?
Thận nằm ở đâu trên cơ thể con người? Thận là hai cơ quan hình hạt đậu nằm ở phía sau vùng bụng trên, dưới xương sườn cuối cùng, ở hai bên cột sống. Hầu hết mọi người có hai quả thận, một ở bên trái và một ở bên phải.
Q2: Làm thế nào để biết thận có vấn đề?
Các dấu hiệu bệnh thận có thể bao gồm mệt mỏi, sưng phù ở chân hoặc mặt, thay đổi tần suất hoặc lượng nước tiểu, đau lưng dưới, khó thở, và da khô hoặc ngứa. Nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, hãy thăm khám bác sĩ để kiểm tra sức khỏe thận.
Q3: Chức năng chính của thận là gì?
Chức năng chính của thận là lọc máu để loại bỏ chất thải và nước tiểu dư thừa, cân bằng chất điện giải (natri, kali), điều hòa huyết áp, sản xuất hormone quan trọng (như renin, erythropoietin) và chuyển hóa vitamin D.
Q4: Uống nhiều nước có thực sự tốt cho sức khỏe thận không?
Có, uống đủ nước là một trong những cách tốt nhất để bảo vệ thận. Nước giúp thận loại bỏ độc tố và chất thải, ngăn ngừa sỏi thận và nhiễm trùng đường tiết niệu. Mục tiêu là nước tiểu có màu vàng nhạt hoặc trong suốt.
Q5: Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận?
Các yếu tố nguy cơ chính cho bệnh thận bao gồm tiểu đường, huyết áp cao, tiền sử gia đình có bệnh thận, béo phì, hút thuốc lá và lạm dụng thuốc giảm đau.
Việc hiểu rõ thận nằm ở đâu trên cơ thể con người, cùng với cấu tạo và chức năng quan trọng của cơ quan thận là bước đầu tiên để chúng ta chủ động bảo vệ sức khỏe thận của mình. Inter Stella hy vọng những thông tin này sẽ giúp quý độc giả có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò thiết yếu của quả thận và áp dụng những thói quen sống lành mạnh để duy trì một hệ tiết niệu khỏe mạnh. Đừng ngần ngại tham khảo ý kiến chuyên gia nếu bạn có bất kỳ lo lắng nào về sức khỏe thận.














