Nguyễn Đình Chiểu quê ở đâu là câu hỏi gợi nhắc về một danh nhân văn hóa, một tấm gương kiên trung bất khuất của dân tộc Việt Nam. Dù cuộc đời ông gắn liền với nhiều vùng đất, nhưng nơi ông cất tiếng khóc chào đời và mảnh đất Bến Tre nghĩa tình đã nuôi dưỡng, chứng kiến những năm tháng cống hiến không ngừng nghỉ của ông. Cùng Inter Stella khám phá hành trình định mệnh này của cụ Đồ Chiểu.

Nơi sinh và nguồn cội gia đình của Nguyễn Đình Chiểu

Mỗi con người đều có một nguồn cội, một quê hương để trở về trong tâm tưởng. Đối với Nguyễn Đình Chiểu, nơi sinh của ông không phải là Bến Tre như nhiều người lầm tưởng, mà là một vùng đất trù phú thuộc Gia Định xưa. Việc tìm hiểu nguyễn đình chiểu quê ở đâu sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những dấu ấn đầu tiên trong cuộc đời và sự nghiệp của ông.

Gia Định – Đất mẹ thuở ban sơ

Nguyễn Đình Chiểu sinh ngày 1 tháng 7 năm 1822 tại làng Tân Khánh, huyện Bình Dương, phủ Tân Bình, tỉnh Gia Định. Vùng đất này ngày nay thuộc Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, một trung tâm sầm uất nhưng ẩn chứa bề dày lịch sử. Thân phụ của ông là Nguyễn Đình Huy, hiệu Dương Minh Phủ, vốn xuất thân từ làng Bồ Điền, tổng Phù Ninh, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên (nay thuộc Thừa Thiên-Huế). Cha ông từng giữ chức Thư lại trong ty Văn hàn dưới quyền Tổng trấn Lê Văn Duyệt.

Trước khi vào Gia Định, ông Huy đã có gia đình tại Huế với hai người con. Tuy nhiên, tại Nam Kỳ, ông kết duyên với thứ thiếp Trương Thị Thiệt, người gốc phủ Tân Bình, tỉnh Gia Định. Chính bà Trương Thị Thiệt đã sinh ra Nguyễn Đình Chiểu. Ông là con trưởng, tiếp sau là các em Nguyễn Thị Thục, Nguyễn Thị Nữ, Nguyễn Thị Thành, Nguyễn Đình Tựu, Nguyễn Đình Tự và Nguyễn Đình Huân. Gia đình ông tuy không phải là dòng dõi quan lại quyền quý nhưng cũng có nề nếp gia phong, trọng học vấn.

Bước ngoặt tuổi thơ và con đường học vấn

Khi Nguyễn Đình Chiểu mới 12 tuổi, một biến cố lớn đã xảy ra, làm thay đổi hoàn toàn cục diện Nam Kỳ và ảnh hưởng sâu sắc đến gia đình ông. Đó là “Sự biến thành Phiên An” hay còn gọi là nạn “giặc Khôi”. Sau khi Tổng trấn Lê Văn Duyệt qua đời, vua Minh Mạng bãi bỏ chức Tổng trấn, chia Nam Kỳ thành 6 tỉnh. Bố chánh Bạch Xuân Nguyên được cử vào Gia Định để xét lại vụ án Lê Văn Duyệt, giam giữ con nuôi ông là Lê Văn Khôi.

Đêm 18/5/1833, Lê Văn Khôi cùng quân tâm phúc đã phá ngục, lãnh đạo binh lính cũ nổi dậy, chiếm thành Gia Định và sau đó là cả Lục tỉnh chỉ trong vòng một tháng. Cuộc khởi nghĩa này đã khiến cha Nguyễn Đình Chiểu, ông Nguyễn Đình Huy, phải bỏ Gia Định trốn về kinh thành Huế và bị cách hết chức tước. Sau đó, ông cải trang trở vào Nam đưa Nguyễn Đình Chiểu ra Huế, gửi gắm tại nhà một người bạn thân để con trai tiếp tục con đường học vấn. Đây là giai đoạn nhà thơ yêu nước sống ở Huế, miệt mài dùi mài kinh sử suốt 8 năm ròng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Năm 1840, Nguyễn Đình Chiểu trở lại Gia Định để ôn luyện thi. Đến năm Quý Mão (1843), ông đã đậu Tú tài tại trường thi Gia Định, mở ra hy vọng về một sự nghiệp khoa cử rạng rỡ. Sau đó, ông được một gia đình phú hào họ Võ hứa gả con gái. Theo quy định thời bấy giờ, thí sinh phải đậu Cử nhân mới được dự thi Hội. Tuy nhiên, triều đình lúc này muốn thu phục lòng nhân sĩ Nam Kỳ nên đặc cách cho những người đậu Tú tài được ứng thi Hội.

Năm Bính Ngọ (1846), cụ Đồ Chiểu cùng em là Nguyễn Đình Tựu ra Huế để chuẩn bị cho kỳ thi Hội năm Kỷ Dậu (1849). Nhưng số phận lại một lần nữa thử thách ông khi nhận được tin mẹ mất vào tháng 11/1848. Nén đau thương, ông buộc phải bỏ thi cùng em trở về Nam để thọ tang mẹ, một hành động thể hiện đạo hiếu sâu sắc. Về sau, trong tác phẩm bất hủ “Lục Vân Tiên”, ông đã khéo léo lồng ghép nỗi niềm này qua lời của tôn sư đoán vận: “Số con hai chữ khoa kỳ/Khôi tinh đã rạng, Tử vi thêm lòa/Hiềm vì ngựa chạy đàng xa/Thỏ vừa ló bóng, gà đà gáy tan.” Thỏ là năm Mão (đậu Tú tài), gà là năm Dậu (bỏ thi Hội), cho thấy sự ứng nghiệm đầy xót xa.

Sự nghiệp cứu người, cứu đời và di sản văn chương

Sau biến cố mẹ mất và con đường khoa cử dang dở, Nguyễn Đình Chiểu đã chọn một lối đi khác để phụng sự đời, phụng sự dân. Cuộc đời ông không chỉ là tấm gương của một nhà thơ, mà còn là một lương y tận tâm và một nhà giáo đức độ. Quê hương của Nguyễn Đình Chiểu sau này không chỉ bó hẹp ở nơi ông sinh ra, mà mở rộng đến những vùng đất ông đã gắn bó, gieo mầm tri thức và y đức.

Thầy thuốc và nhà giáo giữa lòng dân

Trên đường trở về Nam chịu tang mẹ, do đường sá xa xôi và nỗi đau mất mẹ, Nguyễn Đình Chiểu đã bị đau mắt nặng. Mặc dù được chữa trị bởi một thầy thuốc giỏi, vốn là dòng ngự y ở Quảng Nam, nhưng bệnh tình không thuyên giảm, ông vĩnh viễn mất đi đôi mắt. Giữa lúc thân đã mù lòa, cảnh nhà sa sút, lại thêm gia đình họ Võ bội ước, cuộc đời cụ Đồ Chiểu dường như rơi vào bế tắc. Tuy nhiên, ông đã không đầu hàng số phận. Trong thời gian chữa bệnh, ông đã được thầy truyền nghề thuốc cho, mở ra một hướng đi mới.

Năm 1851, sau khi mãn tang mẹ, Nguyễn Đình Chiểu mở trường dạy học tại Gia Định. Học trò tìm đến ông rất đông, bởi không chỉ là một nhà giáo uyên thâm, ông còn là một lương y tận tình. Ông làm thuốc chữa bệnh giúp dân, miệt mài nghiên cứu y học và đồng thời sáng tác thơ văn. Tiếng tăm của ông, từ đó được dân chúng gọi bằng cái tên trìu mến “Đồ Chiểu”, dần vang xa khắp xứ. Việc dạy học và làm thuốc không chỉ là kế sinh nhai mà còn là cách ông thực hiện lý tưởng “Phò đời giúp nước”, giúp đỡ những người cùng khổ trong xã hội.

“Lục Vân Tiên” – Ánh sáng đạo lý giữa thời loạn

Trong thời kỳ này, khoảng năm 1854, Nguyễn Đình Chiểu đã kết duyên với bà Lê Thị Điền, em gái của ông Lê Tăng Quýnh, một cai tổng Thanh Ba ở Cần Giuộc. Chính trong những năm tháng này, ông đã bắt tay vào sáng tác tác phẩm truyện thơ bất hủ “Lục Vân Tiên”. Tác phẩm này không chỉ là một tự truyện, gửi gắm lý tưởng cao đẹp của ông: “Làm trai trong cõi thế gian/Phò đời giúp nước phơi gan anh hào”, mà còn là một bản hùng ca về đạo lý con người.

“Lục Vân Tiên” đã vẽ nên một bức tranh sinh động về các nhân vật như Nguyệt Nga, Vân Tiên, Tiểu đồng, Hớn Minh, Tử Trực… những con người kiên cường chiến đấu vì chính nghĩa. Giữa thời buổi loạn lạc, đạo lý xã hội lung lay, “Lục Vân Tiên” kịp thời thức tỉnh lương tri bằng những bài học đạo đức sâu sắc về tình thầy trò, cha con, chồng vợ, về nghĩa vua tôi, bạn bè. Với lối “kể thơ” trong sáng, dễ hiểu, tác phẩm nhanh chóng đi sâu vào lòng người dân Nam Bộ, trở thành cẩm nang sống và nhiều câu thơ đã biến thành câu cửa miệng của người dân. Sức lan tỏa của “Lục Vân Tiên” mạnh mẽ đến mức sau khi chiếm được 3 tỉnh miền Đông, năm 1864, thực dân Pháp đã cho Aubaret dịch truyện này ra tiếng Pháp. Một năm sau, 1865, Tôn Thọ Tường cho in ra bản chữ Nôm, chứng tỏ tầm ảnh hưởng sâu rộng của tác phẩm.

Khí phách “Giết giặc bằng ngòi bút” và cuộc sống kháng Pháp

Cuộc đời của Nguyễn Đình Chiểu gắn liền với những biến động lịch sử đau thương của đất nước. Khi thực dân Pháp xâm lược, ông đã từ bỏ cuộc sống an nhàn để dùng ngòi bút của mình làm vũ khí chiến đấu, cổ vũ tinh thần yêu nước. Để hiểu thêm nguyễn đình chiểu quê ở đâu trong bối cảnh kháng chiến, chúng ta cần nhìn lại những nơi ông đã sinh sống và cống hiến.

Tiếng lòng bi tráng từ Cần Giuộc

Năm 1858, giặc Pháp nổ súng đánh chiếm Đà Nẵng, rồi đến năm 1859 tấn công Gia Định. Dù đôi mắt đã không còn nhìn thấy ánh sáng, nhưng cụ Đồ Chiểu vẫn “thấy” rõ cảnh tang thương của quê hương bị giặc giày xéo. Ông đã ghi lại nỗi đau ấy trong bài thơ “Chạy giặc” đầy day dứt: “Bỏ nhà lũ trẻ lơ xơ chạy/Mất ổ bầy chim dáo dác bay/Bến Nghé của tiền tan bọt nước/Đồng Nai tranh ngói nhuốm màu mây”.

Cùng gia đình, nhà thơ yêu nước phải lánh nạn về quê vợ ở Cần Giuộc. Tại đây, ông đã chứng kiến và cảm động sâu sắc trước sự hy sinh anh dũng của những nghĩa sĩ nông dân. Ngày 14/12/1861, các nghĩa sĩ Cần Giuộc đã dũng cảm tập kích đồn Pháp, gây thiệt hại nặng nề cho giặc, dù bản thân phải hy sinh khoảng 15 đến 27 người. Xúc động trước tấm gương quên mình vì nước, Nguyễn Đình Chiểu đã viết nên “Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc” bằng chữ Nôm.

Bài văn tế gồm 60 vế biền ngẫu theo thể phú luật Đường, được đọc trong buổi truy điệu, đã gây chấn động nhân tâm. Với giọng văn trầm hùng, bi thiết, ngôn ngữ bình dị mà sâu sắc, đây là lần đầu tiên trong văn học Việt Nam, người nông dân được ca ngợi như những anh hùng đích thực. Sức mạnh của bài văn tế lớn đến nỗi khi truyền ra Huế, vua Tự Đức đã ra lệnh phổ biến trong các địa phương. Các danh sĩ như Tùng Thiện Vương Miên Thẩm và Mai Am nữ sĩ đã bày tỏ lòng ngưỡng mộ sâu sắc trước khí phách “thư sinh giết giặc bằng ngòi bút” của cụ Đồ Chiểu.

Ba Tri – Nơi cất giữ khí tiết anh hùng

Năm 1862, khi 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ rơi vào tay Pháp, Nguyễn Đình Chiểu với khí tiết kiên cường, quyết không sống trong vùng chiếm đóng của giặc. Ông cùng gia đình xuôi thuyền về An Đức, tổng Bảo An, tỉnh Vĩnh Long (nay thuộc Ba Tri, Bến Tre). Mảnh đất Ba Tri không chỉ là quê hương Bến Tre mà ông gắn bó suốt hơn 1/4 thế kỷ cuối đời, mà còn là nơi ông tiếp tục duy trì ngọn lửa yêu nước.

Tại Ba Tri, ông vẫn kiên trì dạy học, bốc thuốc chữa bệnh cho dân, và sáng tác thơ văn. Đồng thời, ông giữ mối quan hệ mật thiết với các lực lượng kháng chiến, các sĩ phu yêu nước như Trương Định, Đốc binh Là, Phan Văn Trị, Huỳnh Mẫn Đạt, Nguyễn Thông… Em trai út của ông, chí sĩ Nguyễn Đình Huân, cũng tham gia nghĩa quân và anh dũng hy sinh năm 1863 trong trận đánh ở Cần Giuộc, Long An, hưởng dương 22 tuổi.

Quan hệ giữa Nguyễn Đình Chiểu và Trương Định rất gắn bó. Một giai thoại nổi tiếng kể rằng khi Trương Định được thăng chức Lãnh binh nhưng bị buộc phải bãi binh ở Gò Công để nhậm chức ở An Giang, ông đã tìm đến cụ Đồ Chiểu để hỏi ý. Cụ Đồ đã chỉ tay ra hàng dừa trước ngõ và hỏi: “Cái cây tươi tốt là nhờ cái gốc hay cái ngọn?”. Trương Định đáp: “Lẽ đời xưa nay cây tươi tốt là nhờ gốc, gốc bền thì cây vững”. Cụ Đồ bèn nói: “Đúng vậy, nhưng biết cái gốc ở đâu mà theo mới là người có mắt tinh tường”. Trương Định hiểu ý, quyết định chống lệnh, cùng dân chúng Gò Công khởi binh kháng Pháp, xưng làm “Bình Tây Đại nguyên soái”.

Tháng 8/1864, khi tướng quân Trương Định tuẫn tiết, Nguyễn Đình Chiểu đau đớn làm bài “Văn tế Trương Công Định” và 12 bài thơ điếu liên hoàn. Ông tin tưởng và đánh giá rất cao tài năng của Trương Định: “Tướng quân còn đó, các nơi đạo tặc thảy kiêng dè/Tướng quân mất rồi, mấy chỗ nghĩa binh thêm bái xái”. Năm 1868, khi nghĩa sĩ Phan Tòng quê Bình Đông, Ba Tri hy sinh trong cuộc khởi nghĩa chống Pháp, cụ Đồ Chiểu cũng đã viết 10 bài thơ liên hoàn “điếu Phan Công Tòng” đầy cảm động.

Uy tín và danh tiếng của Đồ Chiểu trong giới sĩ phu và dân chúng Nam Bộ ngày càng lớn, khiến thực dân Pháp tìm mọi cách mua chuộc ông. Viên Tham biện tỉnh Bến Tre là Michel Ponchon cùng thông dịch viên Lê Quang Hiền đã đến thăm, tỏ ý muốn trả lại ruộng đất ở Gia Định cho cụ Đồ. Nhưng ông đã trả lời nhẹ nhàng mà đanh thép: “Nước chung đã mất, đất riêng còn có được sao?”. Ponchon ngỏ ý cấp tiền dưỡng lão, cụ Đồ kiên quyết từ chối: “Tôi đã sống tạm đủ giữa tình thương của môn đệ và xóm giềng, thế cũng đã toại nguyện”. Ông còn thẳng thắn lên án những kẻ cam tâm theo giặc như Tôn Thọ Tường. Giữa thời ly loạn, tối tăm, khí tiết của người chí sĩ như ông càng rạng rỡ với câu nói nổi tiếng: “Sự đời thà khuất đôi tròng thịt/Lòng đạo xin tròn một tấm gương”.

Dấu ấn muôn đời của Nguyễn Đình Chiểu

Nguyễn Đình Chiểu đã sống qua ba triều Minh Mạng, Thiệu Trị, Tự Đức với bao biến động lịch sử đầy đau thương. Ông luôn mong mỏi một “Ngày nào trời đất an ngôi cũ/Mừng thấy non sông bặt gió Tây”, nhưng rồi đất nước từng mảnh rơi dần vào tay giặc, các cuộc khởi nghĩa lần lượt bị dập tắt. Niềm tin cuối cùng của ông vào chiếu Cần Vương của vua Hàm Nghi năm 1885 cũng không thành hiện thực.

Ngày 3 tháng 7 năm 1888, Nguyễn Đình Chiểu trút hơi thở cuối cùng. Cả vùng Ba Tri đã tiễn đưa ông, từ chợ Ba Tri lên Giồng Chuối, cả cánh đồng phủ trắng khăn tang. Hàng ngàn học trò của cụ Đồ Chiểu đều mặc đại tang, thể hiện lòng tiếc thương vô hạn đối với người thầy, người cha già kính mến. Dù Nguyễn Đình Chiểu quê ở đâu không phải là câu hỏi dễ trả lời bằng một địa danh duy nhất, nhưng dấu ấn của ông đã in đậm trong lòng dân tộc, trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và khí phách kiên trung.

Di sản của Nguyễn Đình Chiểu không chỉ là những tác phẩm văn chương bất hủ, mà còn là tấm gương sáng về đạo đức, ý chí kiên cường và lòng yêu nước thương dân sâu sắc. Ông đã vượt lên số phận nghiệt ngã của mình, dùng ngòi bút và y thuật để phụng sự Tổ quốc và đồng bào. Mặc dù nguyễn đình chiểu quê ở đâu có thể có nhiều câu trả lời, từ Gia Định nơi ông sinh ra đến Bến Tre nơi ông gắn bó, nhưng điều quan trọng nhất là tinh thần Nguyễn Đình Chiểu đã trở thành một phần không thể thiếu trong tâm hồn người Việt Nam. Inter Stella tự hào được chia sẻ câu chuyện về một vĩ nhân như ông.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Nguyễn Đình Chiểu sinh ra ở đâu?

Nguyễn Đình Chiểu sinh ngày 1 tháng 7 năm 1822 tại làng Tân Khánh, huyện Bình Dương, phủ Tân Bình, tỉnh Gia Định, ngày nay thuộc Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.

Nguyễn Đình Chiểu đã sống và gắn bó với vùng đất nào nhiều nhất trong cuộc đời mình?

Mặc dù không sinh ra ở Bến Tre, nhưng Nguyễn Đình Chiểu đã sống, lao động và gắn bó mật thiết với vùng đất Ba Tri của Bến Tre trong hơn 1/4 thế kỷ cuối đời.

Tại sao Nguyễn Đình Chiểu lại chọn Ba Tri làm nơi sinh sống khi Pháp chiếm đóng Gia Định?

Sau khi 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ rơi vào tay Pháp (1862), Nguyễn Đình Chiểu đã quyết không sống trong vùng chiếm đóng của giặc. Ông cùng gia đình xuôi thuyền về An Đức, tổng Bảo An, tỉnh Vĩnh Long (nay là Ba Tri, Bến Tre), một vùng đất mà ông xem là “tỵ địa” (lánh nạn), nơi ông có thể tiếp tục dạy học, bốc thuốc và giữ liên lạc với các phong trào kháng chiến.

Nguyễn Đình Chiểu đã đóng góp gì cho văn học Việt Nam?

Nguyễn Đình Chiểu là tác giả của nhiều tác phẩm văn học nổi tiếng, tiêu biểu nhất là truyện thơ “Lục Vân Tiên” và bài “Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc”. Những tác phẩm của ông không chỉ mang giá trị nghệ thuật cao mà còn truyền tải sâu sắc tinh thần yêu nước, đạo lý làm người và ca ngợi những người anh hùng bình dị.

Nguyễn Đình Chiểu được biết đến với những vai trò nào trong xã hội?

Nguyễn Đình Chiểu được biết đến với nhiều vai trò: nhà thơ yêu nước, thầy giáo (cụ Đồ), lương y (thầy thuốc), và một chí sĩ kiên trung. Ông dùng ngòi bút để kêu gọi lòng yêu nước, dùng y thuật để chữa bệnh cứu người và dùng đạo đức để giáo hóa nhân dân.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *