Sau chiến thắng Bạch Đằng lẫy lừng, câu hỏi Ngô Quyền đóng đô ở đâu trở thành tâm điểm, định hình tương lai độc lập cho dân tộc. Vị vua anh minh này đã chọn thành Cổ Loa, một địa danh lịch sử gắn liền với truyền thuyết, để đặt nền móng vững chắc cho vương triều mới, chấm dứt ngàn năm Bắc thuộc. Sự lựa chọn này không chỉ mang ý nghĩa chiến lược mà còn khẳng định ý chí phục hưng quốc gia, mở ra một trang sử mới cho nước Việt.

Ngô Quyền – Vị Anh Hùng Khai Sáng Nền Độc Lập

Ngô Vương Quyền sinh năm Mậu Ngọ (898) tại châu Đường Lâm, nay thuộc xã Đường Lâm, thị xã Sơn Tây, Hà Nội – một vùng đất nổi tiếng với truyền thống hiếu học và khí phách anh hùng, thường được mệnh danh là “đất hai vua” (Ngô Quyền và Phùng Hưng). Ông xuất thân từ dòng họ hào trưởng có thế lực, đời đời là quý tộc, mang trong mình dòng máu lãnh đạo và tinh thần bất khuất. Từ thuở nhỏ, Ngô Quyền đã nổi bật với vóc dáng khôi ngô, ánh mắt sáng như chớp, và sức vóc hơn người, được các thầy tướng số nhận định sẽ trở thành chúa một phương.

Thời niên thiếu của Ngô Quyền diễn ra trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của An Nam dưới ách đô hộ nhà Đường. Chính quyền đô hộ ngày càng suy yếu, không thể kiểm soát các thế lực cát cứ địa phương. Sự nổi dậy của các hào trưởng địa phương đã mở ra cơ hội cho dân tộc giành lại quyền tự chủ, tiêu biểu là dòng họ Khúc và sau đó là Dương Đình Nghệ. Ngô Quyền là con rể và nha tướng của Tiết Độ Sứ Dương Đình Nghệ, được giao cai quản Ái Châu (nay thuộc Thanh Hóa), căn cứ địa quan trọng của họ Dương. Vị trí này không chỉ thể hiện sự tin tưởng mà còn là nền tảng để ông tích lũy kinh nghiệm và xây dựng lực lượng hùng mạnh cho sự nghiệp vĩ đại sau này.

Từ Ái Châu đến Quyết Chiến Bạch Đằng

Năm 937, tình hình đất nước lại một lần nữa rơi vào hiểm nguy khi Kiều Công Tiễn, một hào trưởng ở Phong Châu, đã sát hại Dương Đình Nghệ để chiếm quyền. Hành động này không chỉ gây phẫn nộ trong dân chúng mà còn khiến nội bộ các thế lực địa phương chia rẽ sâu sắc. Trong lúc đó, Kiều Công Tiễn đã cầu cứu nhà Nam Hán, mở đường cho quân ngoại xâm trở lại. Nghe tin cha vợ bị hại, Ngô Vương Quyền lập tức từ Ái Châu đem quân ra hỏi tội Kiều Công Tiễn, thể hiện ý chí bảo vệ chủ quyền và trật tự đất nước.

Với sự chỉ đạo của Ngô Quyền, các tướng lĩnh như Dương Tam Kha và Đỗ Cảnh Thạc đã nhanh chóng tiến công thành Đại La và diệt trừ Kiều Công Tiễn. Sau khi dẹp yên nội loạn, Ngô Quyền không ngừng nghỉ mà triệu tập các tướng sĩ, hào kiệt từ khắp bốn phương về Đại La để bàn kế hoạch chống lại quân Nam Hán – mối đe dọa lớn nhất lúc bấy giờ. Tại đây, một kế hoạch chiến lược thiên tài đã được vạch ra, biến dòng sông Bạch Đằng thành mồ chôn quân thù.

Chiến trường Bạch Đằng được lựa chọn kỹ lưỡng, tận dụng địa hình hiểm trở và sự lên xuống của thủy triều. Với hàng ngàn cọc gỗ lim, sến đầu vạt nhọn bọc sắt được đóng ngầm dưới lòng sông, Ngô Vương Quyền đã tạo ra một trận địa mai phục thủy chiến độc đáo. Khi thủy quân Nam Hán do Lưu Hoằng Thao chỉ huy, với ưu thế về thuyền chiến, tiến vào cửa sông lúc triều lên, chúng đã lọt vào bẫy đã được giăng sẵn. Quân ta dùng thuyền nhỏ ra khiêu chiến, nhử địch vào sâu bên trong bãi cọc.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Khi nước triều bắt đầu rút mạnh, những mũi cọc nhọn hoắt hiện ra, đâm thủng thuyền địch, khiến đoàn thuyền khổng lồ của Nam Hán mắc kẹt và hỗn loạn. Quân thủy bộ của ta từ hai bên bờ và từ phía trong đồng loạt phản công mãnh liệt. Trận chiến diễn ra nhanh chóng và kết thúc với thắng lợi hoàn toàn của quân dân Đại Việt. Toàn bộ thuyền chiến của địch bị nhấn chìm, chủ soái Lưu Hoằng Thao bị giết tại trận. Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 không chỉ đập tan mưu đồ xâm lược của Nam Hán mà còn khẳng định khả năng tự chủ, tự cường của dân tộc Việt. Sử gia Lê Văn Hưu từng ca ngợi: “Tiền Ngô Vương có thể lấy quân mới hợp của đất Việt ta mà phá được trăm vạn quân của Lưu Hoằng Thao, mở nước xưng vương, làm cho người phương Bắc không dám lại sang nữa.”

Ngô Quyền trên ngai vàng biểu tượng quyền lựcNgô Quyền trên ngai vàng biểu tượng quyền lực

Cổ Loa: Kinh Đô Lịch Sử Nơi Ngô Quyền Đóng Đô

Sau thắng lợi vĩ đại trên sông Bạch Đằng, một trong những quyết định trọng đại đầu tiên của Ngô Vương Quyền là tìm kiếm địa điểm để xây dựng kinh đô. Câu hỏi Ngô Quyền đóng đô ở đâu đã được trả lời vào mùa xuân năm Kỷ Hợi (939), khi ông chính thức xưng vương và chọn Cổ Loa làm kinh đô nước Việt. Việc lựa chọn thành Cổ Loa không phải ngẫu nhiên mà mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện sự tiếp nối truyền thống của các vua Hùng và vua Thục An Dương Vương, những người đã đặt nền móng cho quốc gia Âu Lạc cổ xưa.

Kinh đô Cổ Loa nằm ở vị trí chiến lược, là nơi hội tụ của các tuyến giao thông đường thủy và đường bộ, có địa hình hiểm trở dễ phòng thủ nhưng cũng thuận lợi cho việc phát triển giao thương. Việc Ngô Quyền đóng đô ở Cổ Loa là một tuyên bố hùng hồn về chủ quyền và ý chí phục hưng quốc gia sau hơn ngàn năm Bắc thuộc. Nó không chỉ khôi phục vị thế trung tâm chính trị của vùng đất Hà Nội ngày nay mà còn là biểu tượng của sự độc lập hoàn toàn, chấm dứt thời kỳ phụ thuộc vào phương Bắc.

Tại kinh đô Cổ Loa, Ngô Vương đã bắt đầu tổ chức một triều chính độc lập đầu tiên của nước Việt tự chủ. Ông đặt ra trăm quan, chế định triều nghi phẩm phục, thể hiện quy mô và tầm nhìn của một đế vương. Vợ ông, Dương Thị, con gái của Dương Đình Nghệ, được lập làm hoàng hậu. Dù triều đình còn sơ khai, nhưng nó được xây dựng trên nguyên tắc của một vương triều độc lập, với sự phân công rõ ràng và hệ thống chính quyền tự chủ.

Các tướng sĩ có công lớn trong chiến thắng Bạch Đằng đều được phong tước và cấp thái ấp, tạo nên một bộ máy hành chính và quân sự vững mạnh. Ví dụ, Phạm Lệnh Công được phong đất ở vùng Nam Sách Giang (thuộc Hải Dương ngày nay). Trong suốt 6 năm trị vì (939-944) tại thành Cổ Loa, dù chưa thể xây dựng thêm nhiều công trình lớn, các nhà khảo cổ học đã phát hiện những đoạn thành sửa đắp vào thời Ngô Quyền trên nền tảng thành cũ của Thục An Dương Vương, cho thấy sự tái thiết và củng cố kinh đô dưới triều đại của ông.

Những truyền thuyết dân gian quanh vùng đất Cổ Loa vẫn còn lưu truyền đến ngày nay, kể về việc Ngô Vương Quyền cho trồng cây đa trước am thờ Mỵ Châu và đào giếng nước trên cửa đền. Người dân địa phương vẫn truyền tụng những câu cửa miệng như “Cây đa nghìn tuổi”, “giếng nước nhà Ngô”, minh chứng cho sự gắn bó sâu sắc của vương triều Ngô với vùng đất này. Việc Ngô Vương chọn Cổ Loa làm đô thành đã khẳng định lại vị trí trung tâm chính trị của vùng đất Hà Nội trong buổi đầu phục hưng độc lập.

Tổ Chức Chính Quyền Và Tầm Nhìn Chiến Lược Của Ngô Vương

Ngô Vương Quyền không chỉ là một nhà quân sự tài ba mà còn là một nhà tổ chức chính quyền có tầm nhìn. Sau khi Ngô Quyền đóng đô ở Cổ Loa, ông đã nhanh chóng thiết lập một hệ thống quan lại, phẩm phục, và triều nghi riêng, khẳng định vị thế của một quốc gia độc lập, không còn phụ thuộc vào mô hình hành chính của phương Bắc. Đây là bước đi quan trọng để củng cố quyền lực trung ương và tạo dựng bộ mặt của một triều đại mới.

Triều đình của Ngô Vương tại Cổ Loa đã tập hợp những nhân tài, anh hùng đã cùng ông chiến đấu giành độc lập. Sự phong thưởng công minh, cấp đất đai cho các công thần không chỉ là sự đền đáp xứng đáng mà còn là cách để tạo sự gắn kết, củng cố lòng trung thành và xây dựng một nền tảng vững chắc cho đất nước. Những chính sách này đã góp phần ổn định xã hội, phát triển kinh tế sơ khai và chuẩn bị cho một kỷ nguyên thịnh vượng hơn.

Dù trị vì chỉ vỏn vẹn sáu năm (939-944), cuộc đời và sự nghiệp của Ngô Quyền đã để lại di sản vô cùng to lớn. Ông không chỉ là người đánh tan quân Nam Hán, chấm dứt ngàn năm Bắc thuộc mà còn là người đặt nền móng vững chắc cho nền độc lập dân tộc, khởi đầu thời kỳ độc lập, tự chủ lâu dài của Đại Việt. Hình ảnh Ngô Quyền đóng đô ở Cổ Loa đã trở thành biểu tượng cho khát vọng và khả năng tự chủ của người Việt. Thành Cổ Loa, nơi ông chọn làm kinh đô, mãi mãi là biểu tượng cho ý chí tự cường và khát vọng độc lập của dân tộc Việt Nam.

Ngày nay, những di tích lịch sử và văn hóa thờ phụng Ngô Vương Quyền vẫn còn hiện hữu khắp nơi. Tại quê hương ông ở xã Đường Lâm, có đình và lăng Ngô Quyền, lưu giữ nhiều hiện vật quý giá như rìu đá, cọc gỗ Bạch Đằng – những minh chứng sống động cho thời kỳ lịch sử hào hùng. Tại thành phố Hải Phòng, bên dòng sông Bạch Đằng lịch sử, cũng có nhiều ngôi đền, đình thờ Ngô Quyền, nổi bật là đình Hàng Kênh với câu đối lớn ca ngợi: “Vương nghiệp khởi nghiệp Loa Thành, trường biên thanh sử. Chiến công lưu Đằng thủy, cộng mộc hồng ân”, khẳng định sự nghiệp vĩ đại của ông bắt đầu từ Loa Thành và chiến công hiển hách trên sông Bạch Đằng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Ngô Quyền Đóng Đô Ở Đâu

Kinh đô của Ngô Quyền là gì?
Kinh đô của Ngô Vương Quyềnthành Cổ Loa, thuộc huyện Đông Anh, Hà Nội ngày nay.

Vì sao Ngô Quyền chọn Cổ Loa làm nơi đóng đô?
Ngô Quyền chọn Cổ Loa làm kinh đô vì đây là kinh đô cũ của nhà nước Âu Lạc, mang ý nghĩa tiếp nối truyền thống dân tộc và khẳng định chủ quyền độc lập. Cổ Loa cũng có vị trí địa lý chiến lược, dễ phòng thủ và kiểm soát các tuyến giao thông quan trọng, giúp củng cố nền độc lập.

Ngô Quyền trị vì tại Cổ Loa trong bao lâu?
Ngô Vương Quyền trị vì tại Cổ Loa trong 6 năm, từ năm 939 đến năm 944, trước khi ông qua đời ở tuổi 47. Dù ngắn ngủi, đây là giai đoạn đặt nền móng vững chắc cho nhà nước độc lập.

Di sản quan trọng nhất của Ngô Quyền tại kinh đô Cổ Loa là gì?
Di sản quan trọng nhất của Ngô Quyền tại kinh đô Cổ Loa là việc ông đã đặt nền móng vững chắc cho một quốc gia độc lập, tự chủ sau ngàn năm Bắc thuộc. Ông tổ chức triều chính, thiết lập hệ thống quan lại và phẩm phục riêng, khẳng định chủ quyền của nước Việt và mở ra thời kỳ phục hưng của dân tộc.

Quyết định Ngô Quyền đóng đô ở Cổ Loa không chỉ là một hành động hành chính mà còn là một tuyên ngôn lịch sử mạnh mẽ. Nó đánh dấu sự phục hưng của một quốc gia, nơi ý chí độc lập được khẳng định và truyền thống ngàn đời được tiếp nối. Di sản của Ngô Vương QuyềnCổ Loa, kinh đô của ông, vẫn mãi là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam, là minh chứng cho tinh thần quật cường và khát vọng tự do. Inter Stella tự hào được chia sẻ những câu chuyện lịch sử hào hùng này, góp phần lan tỏa giá trị văn hóa và tinh thần dân tộc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *