Trong bối cảnh thị trường bất động sản và xây dựng tại Việt Nam không ngừng phát triển, việc nắm vững các quy định pháp luật là yếu tố then chốt cho mọi chủ đầu tư, nhà thầu và nhà đầu tư. Nghị định 15/2021/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng ra đời đã tạo ra một khung pháp lý quan trọng, định hình rõ ràng các quy trình và trách nhiệm trong lĩnh vực này. Bài viết này của Inter Stella sẽ đi sâu phân tích những điểm cốt lõi của Nghị định, giúp quý vị có cái nhìn toàn diện và áp dụng hiệu quả vào các dự án của mình.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng Quan Về Nghị Định 15/2021/NĐ-CP Và Tầm Quan Trọng

Nghị định 15/2021/NĐ-CP là văn bản pháp lý then chốt, được Chính phủ ban hành ngày 03 tháng 3 năm 2021, quy định chi tiết một số nội dung của Luật Xây dựng năm 2014 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020. Mục tiêu chính của Nghị định là tăng cường hiệu quả công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng, đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch và hiệu quả trong toàn bộ chu trình dự án, từ giai đoạn chuẩn bị cho đến khi công trình đi vào sử dụng.

Phạm vi điều chỉnh của Nghị định bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng của hoạt động xây dựng, điển hình là lập, thẩm định, phê duyệt dự án và thiết kế xây dựng; khảo sát xây dựng; cấp giấy phép xây dựng và quản lý trật tự xây dựng; xây dựng công trình đặc thù; thực hiện dự án đầu tư xây dựng tại nước ngoài; quản lý năng lực hoạt động xây dựng; và các hình thức quản lý dự án đầu tư xây dựng. Các đối tượng áp dụng rất đa dạng, từ các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong nước cho đến các tổ chức, cá nhân nước ngoài hoạt động đầu tư xây dựng trên lãnh thổ Việt Nam. Điều này khẳng định vai trò toàn diện của Nghị định trong việc điều tiết toàn bộ ngành xây dựng, đảm bảo mọi dự án đều tuân thủ các chuẩn mực nhất định.

Đặc biệt, Nghị định cũng đưa ra các giải thích từ ngữ quan trọng, giúp các bên liên quan hiểu rõ hơn về các khái niệm chuyên ngành. Chẳng hạn, khái niệm về “công trình chính”, “công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng” hay “dự án quan trọng quốc gia” được định nghĩa rõ ràng. Điều này không chỉ giúp việc áp dụng pháp luật được thống nhất mà còn hỗ trợ việc phân loại, xác định thẩm quyền và quy trình thực hiện các thủ tục đầu tư xây dựng một cách chính xác hơn. Việc hiểu rõ những định nghĩa này là nền tảng để các chủ thể tham gia dự án có thể thực hiện đúng trách nhiệm và nghĩa vụ của mình, tránh những sai sót không đáng có trong quá trình triển khai dự án.

Quy Trình Đầu Tư Xây Dựng Theo Nghị Định Mới

Quy trình đầu tư xây dựng theo Nghị định 15/2021/NĐ-CP được chia thành ba giai đoạn chính, được quy định chi tiết tại Điều 4, nhằm đảm bảo sự chặt chẽ và kiểm soát chất lượng từ đầu đến cuối. Mỗi giai đoạn đều có những công việc cụ thể và yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt để đạt được mục tiêu dự án đã đề ra. Việc hiểu rõ từng giai đoạn này giúp các chủ đầu tư và nhà thầu lập kế hoạch và triển khai dự án một cách hiệu quả nhất, tránh các rủi ro pháp lý và kỹ thuật có thể phát sinh.

Giai Đoạn Chuẩn Bị Dự Án: Nền Tảng Thành Công

Giai đoạn đầu tiên và cũng là nền tảng cho mọi dự án bất động sản, giai đoạn chuẩn bị dự án bao gồm nhiều công việc quan trọng. Các hoạt động chính như khảo sát xây dựng, lập và thẩm định báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, quyết định hoặc chấp thuận chủ trương đầu tư (nếu có), lập và thẩm định quy hoạch chi tiết xây dựng phục vụ cho báo cáo nghiên cứu khả thi, sau đó là lập và thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi để phê duyệt/quyết định đầu tư xây dựng. Đây là bước khởi đầu để đánh giá tính khả thi của dự án, xác định mục tiêu, quy mô và các yếu tố tài chính, kỹ thuật ban đầu. Một báo cáo nghiên cứu khả thi được lập cẩn trọng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cơ hội thành công cho dự án.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Việc phân loại dự án đầu tư xây dựng theo Điều 5 của Nghị định cũng rất quan trọng trong giai đoạn này. Các dự án được phân loại theo công năng phục vụ, tính chất chuyên ngành của công trình, và nguồn vốn sử dụng (vốn đầu tư công, vốn nhà nước ngoài đầu tư công, PPP, hoặc vốn khác). Sự phân loại này quyết định xem dự án cần lập Báo cáo nghiên cứu khả thi hay chỉ cần Báo cáo kinh tế – kỹ thuật đầu tư xây dựng. Ví dụ, dự án có tổng mức đầu tư dưới 15 tỷ đồng (không bao gồm tiền sử dụng đất) hoặc dự án sửa chữa, cải tạo không ảnh hưởng đến an toàn chịu lực thường chỉ cần lập Báo cáo kinh tế – kỹ thuật, giúp rút ngắn thời gian và chi phí chuẩn bị.

Giai Đoạn Thực Hiện Dự Án: Triển Khai Xây Dựng

Khi dự án đã được phê duyệt, giai đoạn thực hiện sẽ bắt đầu với các công việc cụ thể như chuẩn bị mặt bằng, rà phá bom mìn (nếu có), khảo sát xây dựng chi tiết, lập, thẩm định và phê duyệt thiết kế, dự toán xây dựng. Đặc biệt, việc cấp giấy phép xây dựng là một thủ tục bắt buộc đối với hầu hết các công trình. Nghị định này cũng đề cập đến các trường hợp được miễn giấy phép xây dựng, tạo điều kiện thuận lợi cho một số loại công trình nhất định.

Sau khi có đầy đủ các giấy tờ cần thiết, việc lựa chọn nhà thầu và ký kết hợp đồng xây dựng sẽ được tiến hành. Giai đoạn này cũng bao gồm quá trình thi công xây dựng công trình, giám sát thi công, tạm ứng, thanh toán khối lượng hoàn thành, vận hành, chạy thử và cuối cùng là nghiệm thu hoàn thành công trình và bàn giao đưa vào sử dụng. Mỗi bước đều đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và tuân thủ các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và an toàn. Việc quản lý chặt chẽ trong giai đoạn này là cực kỳ quan trọng để tránh các sai sót kỹ thuật, chậm tiến độ và vượt chi phí.

Giai Đoạn Kết Thúc Xây Dựng: Hoàn Tất Và Bảo Trì

Giai đoạn cuối cùng của quy trình đầu tư xây dựng là kết thúc xây dựng, bao gồm quyết toán hợp đồng xây dựng, quyết toán dự án hoàn thành, xác nhận hoàn thành công trình, bảo hành công trình xây dựng, và bàn giao các hồ sơ liên quan. Đây là bước để tổng kết toàn bộ quá trình, đảm bảo mọi nghĩa vụ tài chính và kỹ thuật đã được hoàn tất. Việc bảo hành công trình là một yếu tố quan trọng, thể hiện trách nhiệm của nhà thầu và chủ đầu tư đối với chất lượng sản phẩm sau khi bàn giao.

Nghị định cũng khuyến khích áp dụng mô hình thông tin công trình (BIM) và các giải pháp công nghệ số trong hoạt động xây dựng, quản lý vận hành công trình (Điều 6). Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành xây dựng. Đồng thời, việc xây dựng và phát triển các công trình hiệu quả năng lượng, tiết kiệm tài nguyên và công trình xanh (Điều 7) cũng được khuyến khích mạnh mẽ, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu.

Thẩm Định Và Phê Duyệt Dự Án Đầu Tư Xây Dựng

Quá trình thẩm định và phê duyệt là một khâu then chốt trong quản lý dự án đầu tư xây dựng, đảm bảo rằng mọi dự án đều đáp ứng các tiêu chuẩn về kỹ thuật, pháp lý, tài chính và môi trường trước khi được triển khai. Nghị định 15/2021/NĐ-CP đã quy định rất rõ ràng về nội dung, thẩm quyền và quy trình thẩm định, phê duyệt, đặc biệt nhấn mạnh sự phù hợp với quy hoạch và tính khả thi của dự án.

Nội Dung Báo Cáo Nghiên Cứu Khả Thi Và Thẩm Định

Báo cáo nghiên cứu khả thi đầu tư xây dựng là tài liệu nền tảng, cung cấp thông tin chi tiết về dự án. Theo Điều 11 của Nghị định, nội dung báo cáo cần phải rất toàn diện, đặc biệt đối với các dự án nhà ở, khu đô thị. Nó phải thuyết minh rõ ràng về sự phù hợp của dự án với chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở của địa phương, tổng diện tích sàn xây dựng nhà ở, tỷ lệ các loại nhà ở (biệt thự, liền kề, căn hộ chung cư), và sự tương thích với chỉ tiêu dân số. Đồng thời, phải có thông tin về diện tích đất dành cho nhà ở xã hội, phương án kinh doanh sản phẩm, sự phù hợp với định hướng phát triển đô thị, kế hoạch xây dựng hạ tầng kỹ thuật và xã hội, cũng như phương án phân kỳ đầu tư.

Thẩm quyền thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi được quy định chặt chẽ tại Điều 13, phân cấp rõ ràng giữa cơ quan chuyên môn về xây dựng thuộc Bộ quản lý công trình xây dựng chuyên ngành và Sở Xây dựng cấp tỉnh. Ví dụ, dự án nhóm A, dự án do Thủ tướng Chính phủ giao hoặc các dự án có công trình cấp đặc biệt, cấp I thường thuộc thẩm quyền thẩm định của cơ quan chuyên môn cấp Bộ. Trong khi đó, các dự án trên địa bàn cấp tỉnh (trừ các trường hợp đặc biệt) sẽ do Sở Xây dựng thẩm định. Quy trình thẩm định (Điều 15) yêu cầu kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ, thời hạn cụ thể cho việc xem xét, và quyền yêu cầu bổ sung hoặc tạm dừng thẩm định nếu phát hiện sai sót. Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác và kịp thời trong việc xử lý hồ sơ, tránh tình trạng kéo dài gây ảnh hưởng đến tiến độ dự án.

Phê Duyệt Dự Án Và Điều Chỉnh

Sau khi quá trình thẩm định hoàn tất và đạt yêu cầu, người quyết định đầu tư sẽ tiến hành phê duyệt dự án, đồng thời quyết định đầu tư xây dựng (Điều 18). Quyết định này sẽ bao gồm các nội dung chủ yếu như tên dự án, người quyết định đầu tư, chủ đầu tư, mục tiêu, quy mô, địa điểm xây dựng, tổng mức đầu tư, tiến độ thực hiện, nguồn vốn, hình thức tổ chức quản lý dự án, và các yêu cầu khác. Đây là văn bản pháp lý quan trọng nhất, cho phép dự án chính thức được triển khai.

Điều 19 của Nghị định cũng quy định về việc điều chỉnh dự án đầu tư xây dựng. Dự án có thể được điều chỉnh trong các trường hợp thay đổi mục tiêu, quy mô, chỉ tiêu quy hoạch kiến trúc, hoặc làm tăng tổng mức đầu tư đối với dự án sử dụng vốn nhà nước. Thẩm quyền và quy trình điều chỉnh cũng được thực hiện tương tự như thẩm định ban đầu, đảm bảo mọi sự thay đổi đều được kiểm soát và phê duyệt một cách hợp lệ. Việc này là cần thiết để các dự án có thể linh hoạt thích ứng với các thay đổi của thị trường hoặc các yếu tố khách quan trong quá trình triển khai, đồng thời vẫn duy trì tính pháp lý và hiệu quả tổng thể.

Quản Lý Dự Án Và Năng Lực Hoạt Động Xây Dựng

Để đảm bảo các dự án bất động sản được triển khai một cách chuyên nghiệp và hiệu quả, Nghị định 15/2021/NĐ-CP đặt ra những quy định rõ ràng về các hình thức quản lý dự án đầu tư xây dựng và điều kiện năng lực cho cả cá nhân lẫn tổ chức tham gia hoạt động xây dựng. Đây là yếu tố then chốt giúp nâng cao chất lượng công trình và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực hiện.

Các Hình Thức Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng

Theo Điều 20 của Nghị định, có nhiều hình thức tổ chức quản lý dự án để chủ đầu tư lựa chọn, tùy thuộc vào nguồn vốn và tính chất dự án. Đối với dự án sử dụng vốn đầu tư công, người quyết định đầu tư có thể chọn hình thức Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành hoặc Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực. Nếu không áp dụng các hình thức này, có thể chọn Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng một dự án, hoặc chủ đầu tư tự tổ chức thực hiện quản lý dự án thông qua bộ máy chuyên môn trực thuộc, hoặc thuê tư vấn quản lý dự án.

Các hình thức quản lý này nhằm tối ưu hóa nguồn lực và chuyên môn. Ví dụ, Ban quản lý dự án chuyên ngành hoặc khu vực (Điều 21) thường được thành lập để quản lý đồng thời nhiều dự án cùng chuyên ngành hoặc trong cùng một khu vực hành chính, giúp tập trung kinh nghiệm và giảm chi phí. Ban quản lý dự án một dự án (Điều 22) phù hợp cho các dự án có tính chất đặc thù, riêng biệt. Trong trường hợp chủ đầu tư tự quản lý (Điều 23), cần đảm bảo bộ máy chuyên môn có đủ điều kiện và năng lực. Việc thuê tư vấn quản lý dự án (Điều 24) là một lựa chọn phổ biến, đặc biệt với các dự án phức tạp, giúp chủ đầu tư tận dụng kinh nghiệm của các đơn vị chuyên nghiệp.

Điều Kiện Năng Lực Của Cá Nhân Và Tổ Chức

Để đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực trong ngành, Điều 62 của Nghị định quy định về chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng cho các cá nhân. Chứng chỉ này được cấp cho công dân Việt Nam, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, và người nước ngoài hoạt động xây dựng hợp pháp tại Việt Nam, để đảm nhận các chức danh hoặc hành nghề độc lập. Các lĩnh vực được yêu cầu chứng chỉ rất đa dạng, bao gồm khảo sát, thiết kế quy hoạch, thiết kế xây dựng, giám sát thi công, định giá xây dựng và quản lý dự án đầu tư xây dựng.

Điều 66 và 67 nêu rõ các điều kiện chung về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và yêu cầu sát hạch cho từng hạng chứng chỉ (Hạng I, Hạng II, Hạng III). Ví dụ, để đạt chứng chỉ hành nghề quản lý dự án hạng I, cá nhân phải có trình độ đại học phù hợp và kinh nghiệm làm giám đốc quản lý ít nhất 01 dự án nhóm A hoặc 02 dự án nhóm B trở lên. Việc này giúp đảm bảo những người chịu trách nhiệm chính trong quản lý dự án đều có trình độ và kinh nghiệm thực tế.

Đối với tổ chức, Điều 83 quy định về chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng. Các tổ chức tham gia vào các lĩnh vực như khảo sát, lập thiết kế, thẩm tra thiết kế, tư vấn quản lý dự án, thi công xây dựng, tư vấn giám sát thi công, kiểm định xây dựng và quản lý chi phí đầu tư xây dựng đều phải có chứng chỉ năng lực, trừ một số trường hợp ngoại lệ. Chứng chỉ năng lực có hiệu lực 10 năm, đảm bảo các tổ chức duy trì năng lực hoạt động lâu dài.

Điều 91 đến Điều 98 của Nghị định đi sâu vào các điều kiện cụ thể về năng lực cho từng loại hình tổ chức (khảo sát, thiết kế, quản lý dự án, thi công, giám sát). Các tiêu chí đánh giá bao gồm số lượng và trình độ chứng chỉ hành nghề của các cá nhân chủ chốt, kinh nghiệm thực hiện các dự án tương tự, và khả năng huy động máy móc, thiết bị. Việc này không chỉ giúp chủ đầu tư lựa chọn được nhà thầu uy tín, có năng lực mà còn góp phần nâng cao chất lượng tổng thể của các công trình xây dựng tại Việt Nam.

Giấy Phép Xây Dựng Và Quản Lý Trật Tự

Trong chuỗi quản lý dự án đầu tư xây dựng, việc cấp giấy phép xây dựng và duy trì trật tự xây dựng là hai yếu tố không thể thiếu để đảm bảo các công trình xây dựng tuân thủ quy hoạch và các tiêu chuẩn an toàn. Nghị định 15/2021/NĐ-CP đã đưa ra những quy định cụ thể nhằm minh bạch hóa và tăng cường hiệu quả công tác này.

Điều Kiện Và Hồ Sơ Cấp Giấy Phép Xây Dựng

Điều 41 của Nghị định quy định chi tiết các điều kiện cấp giấy phép xây dựng, dựa trên Luật Xây dựng và Luật Kiến trúc. Đối với các khu vực chưa có quy hoạch đô thị, quy hoạch xây dựng khu chức năng hoặc quy hoạch chi tiết, quy hoạch có tính chất kỹ thuật, chuyên ngành hoặc văn bản chấp thuận về vị trí và tổng mặt bằng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ là cơ sở để cấp phép. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình cấp phép ở các khu vực đang phát triển. Công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng phải có báo cáo thẩm tra kết cấu, đảm bảo an toàn chịu lực.

Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép xây dựng cũng được quy định rõ ràng tại Điều 43 đến Điều 47, tùy thuộc vào từng loại công trình (không theo tuyến, theo tuyến, nhà ở riêng lẻ, sửa chữa, cải tạo). Hồ sơ phải đảm bảo tính pháp lý, phù hợp với nội dung đề nghị thẩm định, và được trình bày bằng tiếng Việt. Việc nộp hồ sơ có thể thực hiện trực tiếp, qua đường bưu điện hoặc qua cổng dịch vụ công trực tuyến, tạo điều kiện thuận lợi cho chủ đầu tư. Đối với một số công trình hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động, Điều 49 cũng quy định các trường hợp được miễn giấy phép xây dựng nếu phù hợp với quy hoạch đã được phê duyệt.

Trình Tự, Điều Chỉnh Và Quản Lý Trật Tự Xây Dựng

Trình tự cấp giấy phép xây dựng (Điều 54) được thực hiện theo quy trình một cửa liên thông, đảm bảo kiểm tra các điều kiện cấp phép, sự phù hợp của bản vẽ thiết kế với thiết kế cơ sở đã được thẩm định, và việc tuân thủ các quy định về phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường. Thời gian cấp phép được quy định cụ thể, giúp chủ đầu tư có thể dự kiến tiến độ. Điều 55 cũng yêu cầu công khai giấy phép xây dựng tại cơ quan cấp phép và tại địa điểm thi công, tăng cường sự giám sát của cộng đồng.

Việc điều chỉnh, gia hạn hoặc cấp lại giấy phép xây dựng được quy định tại Điều 51 và Điều 52. Chủ đầu tư không cần điều chỉnh giấy phép nếu thay đổi thiết kế nhưng không làm thay đổi các nội dung chính đã ghi trong giấy phép. Điều này tạo sự linh hoạt nhất định nhưng vẫn đảm bảo nguyên tắc quản lý chặt chẽ.

Đối với quản lý trật tự xây dựng, Điều 56 giao trách nhiệm toàn diện cho Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, bao gồm việc ban hành các quy định, phân cấp quản lý cho cấp huyện, cấp xã, và chỉ đạo xử lý kịp thời các vi phạm. Nội dung quản lý trật tự xây dựng bao gồm kiểm tra sự tuân thủ giấy phép xây dựng và các quy định pháp luật liên quan, đặc biệt đối với công trình được miễn giấy phép. Mục tiêu là phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời mọi hành vi vi phạm, đảm bảo tính kỷ cương trong hoạt động xây dựng, góp phần vào sự phát triển bền vững của các khu đô thị và dự án bất động sản.

Tác Động Của Nghị Định 15/2021/NĐ-CP Đến Thị Trường Bất Động Sản

Nghị định 15/2021/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng không chỉ là một văn bản pháp lý đơn thuần mà còn là một công cụ mạnh mẽ, tạo ra những tác động sâu rộng đến thị trường bất động sản nói riêng và ngành xây dựng nói chung. Việc hiểu rõ những tác động này sẽ giúp các nhà đầu tư, chủ đầu tư và các bên liên quan có những chiến lược phù hợp để thích nghi và phát triển.

Một trong những tác động rõ rệt nhất là việc tăng cường tính minh bạch và chuyên nghiệp trong toàn bộ quy trình đầu tư xây dựng. Các quy định chi tiết về lập, thẩm định, phê duyệt dự án, cùng với các yêu cầu về chứng chỉ hành nghềchứng chỉ năng lực của cá nhân, tổ chức, đã siết chặt các điều kiện tham gia thị trường. Điều này giúp loại bỏ dần các chủ thể thiếu năng lực, tăng cường chất lượng dự án và bảo vệ quyền lợi của người mua nhà, qua đó nâng cao uy tín cho các dự án bất động sản chân chính. Thị trường sẽ ngày càng chọn lọc, ưu tiên những dự án được quy hoạch bài bản, thi công chất lượng và tuân thủ pháp luật.

Nghị định cũng thúc đẩy ứng dụng công nghệ và phát triển bền vững trong hoạt động xây dựng. Việc khuyến khích áp dụng mô hình thông tin công trình (BIM), các giải pháp công nghệ số, và phát triển công trình hiệu quả năng lượng, tiết kiệm tài nguyên, công trình xanh là một bước tiến quan trọng. Các chủ đầu tư cần đầu tư vào công nghệ và các giải pháp xây dựng thân thiện môi trường để đáp ứng các tiêu chí mới. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí vận hành trong dài hạn mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và sức cạnh tranh của dự án bất động sản trên thị trường, thu hút những khách hàng có ý thức về môi trường và mong muốn một không gian sống chất lượng hơn.

Tuy nhiên, bên cạnh những cơ hội, Nghị định cũng đặt ra một số thách thức. Yêu cầu về hồ sơ, quy trình thẩm định phức tạp hơn có thể kéo dài thời gian chuẩn bị dự án đối với những chủ đầu tư chưa có kinh nghiệm hoặc không chủ động cập nhật các quy định mới về xây dựng. Chi phí tuân thủ cũng có thể tăng lên do phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường cao hơn và chi phí cho các loại chứng chỉ, thẩm định. Đối với các nhà thầu, việc đầu tư vào đào tạo nhân lực và nâng cấp công nghệ để đạt đủ điều kiện năng lực theo các hạng mục quy định là một khoản đầu tư đáng kể. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng cải thiện năng lực nội tại và thích nghi linh hoạt với các thay đổi của pháp luật xây dựng. Nhìn chung, Nghị định 15/2021/NĐ-CP là một văn bản cần thiết, định hướng thị trường bất động sản phát triển theo hướng bền vững, chuyên nghiệp và hiệu quả hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Nghị Định 15/2021/NĐ-CP

Mục đích chính của Nghị định 15/2021/NĐ-CP là gì?

Nghị định 15/2021/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng có mục đích chính là quy định chi tiết một số nội dung của Luật Xây dựng năm 2014 và Luật sửa đổi, bổ sung năm 2020. Mục tiêu là thiết lập một khung pháp lý chặt chẽ, minh bạch và hiệu quả để quản lý toàn bộ quá trình đầu tư xây dựng, từ chuẩn bị dự án đến nghiệm thu, bàn giao, nhằm nâng cao chất lượng công trình và thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành xây dựng.

Những dự án nào cần lập Báo cáo nghiên cứu khả thi, dự án nào chỉ cần Báo cáo kinh tế – kỹ thuật theo Nghị định này?

Theo Điều 5 của Nghị định, dự án đầu tư xây dựng công trình chỉ cần lập Báo cáo kinh tế – kỹ thuật đầu tư xây dựng nếu:

  • Sử dụng cho mục đích tôn giáo.
  • Mới, sửa chữa, cải tạo, nâng cấp có tổng mức đầu tư dưới 15 tỷ đồng (không bao gồm tiền sử dụng đất).
  • Có nội dung chủ yếu là mua sắm hàng hóa, cung cấp dịch vụ, lắp đặt thiết bị hoặc sửa chữa, cải tạo không ảnh hưởng an toàn chịu lực, với chi phí phần xây dựng dưới 10% tổng mức đầu tư và không quá 05 tỷ đồng (trừ dự án quan trọng quốc gia, dự án nhóm A, dự án PPP).
    Các dự án còn lại hoặc theo yêu cầu của người quyết định đầu tư sẽ phải lập Báo cáo nghiên cứu khả thi.

Nghị định 15/2021/NĐ-CP có những quy định gì mới về giấy phép xây dựng?

Nghị định làm rõ các điều kiện cấp giấy phép xây dựng tại Điều 41, bao gồm cả các khu vực chưa có quy hoạch chi tiết. Nó cũng cụ thể hóa hồ sơ đề nghị cấp phép cho nhiều loại công trình khác nhau (Điều 43-47) và quy định rõ các trường hợp được miễn giấy phép (Điều 49), ví dụ như một số công trình hạ tầng kỹ thuật viễn thông thụ động phù hợp quy hoạch. Ngoài ra, Nghị định còn có các quy định chi tiết về việc điều chỉnh, gia hạn, cấp lại giấy phép xây dựng (Điều 51, 52).

Điều kiện năng lực của tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động xây dựng được quy định như thế nào?

Điều 66 và Điều 83 của Nghị định quy định điều kiện năng lực cho cá nhân và tổ chức. Cá nhân cần có chứng chỉ hành nghề phù hợp với lĩnh vực và hạng (I, II, III), dựa trên trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và kết quả sát hạch. Tổ chức cần có chứng chỉ năng lực với các điều kiện về nhân sự chủ chốt (có chứng chỉ hành nghề phù hợp), kinh nghiệm thực hiện dự án, và khả năng huy động máy móc, thiết bị đối với một số lĩnh vực như thi công, khảo sát. Các quy định này nhằm đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực và năng lực thực tế của các đơn vị tham gia hoạt động xây dựng.

Ai chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý trật tự xây dựng theo Nghị định này?

Theo Điều 56 của Nghị định, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chịu trách nhiệm toàn diện về quản lý trật tự xây dựng trên địa bàn của mình (trừ công trình bí mật nhà nước). UBND cấp tỉnh có trách nhiệm ban hành quy định, phân cấp, ủy quyền cho UBND cấp huyện, cấp xã trong việc theo dõi, kiểm tra, phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời các vi phạm về trật tự xây dựng.

Nghị định 15/2021/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư xây dựng thực sự là một cột mốc quan trọng, mang đến những cải cách thiết yếu cho ngành xây dựng và thị trường bất động sản Việt Nam. Với các quy định chi tiết và rõ ràng, Nghị định này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả và tính minh bạch trong quản lý dự án đầu tư xây dựng mà còn thúc đẩy sự chuyên nghiệp hóa của các chủ thể tham gia, từ chủ đầu tư đến nhà thầu. Việc nắm vững và tuân thủ các quy định này là chìa khóa để đảm bảo các dự án bất động sản được triển khai thành công, bền vững và tạo ra giá trị lâu dài cho cộng đồng. Inter Stella luôn nỗ lực cung cấp những thông tin cập nhật và chính xác nhất, đồng hành cùng quý vị trên chặng đường phát triển.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *