Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, thường được biết đến với tên gọi quen thuộc NATO, là một liên minh quân sự và chính trị quan trọng nhất thế giới. Câu hỏi “NATO gồm những nước nào” là một trong những truy vấn phổ biến nhất khi người ta tìm hiểu về an ninh quốc tế. Hiện tại, tính đến năm 2026, NATO có 32 quốc gia thành viên. Đây là một khối liên minh có diện tích lãnh thổ rộng lớn, dân số gần 1 tỷ người và sức mạnh quân sự hàng đầu toàn cầu. Bài viết này sẽ cung cấp danh sách đầy đủ, cập nhật nhất, cùng với phân tích về lịch sử mở rộng, vai trò và một số vấn đề nội bộ của tổ chức này.

Tóm tắt nhanh về NATO và các thành viên

NATO (North Atlantic Treaty Organization) được thành lập năm 1949 dựa trên Hiệp ước Washington. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ tự do và an ninh của các thành viên thông qua hợp tác quân sự và chính trị, với nguyên tắc phòng thủ tập thể theo Điều 5. Khối liên minh này đã trải qua nhiều đợt mở rộng lớn, từ 12 thành viên sáng lập lên 32 thành viên hiện nay, phản ánh sự thay đổi lớn trong bản đồ chính trị thế giới sau Chiến tranh Lạnh.

Trả lời trực tiếp: 32 quốc gia thành viên NATO hiện nay

Dưới đây là danh sách đầy đủ và chính xác 32 quốc gia là thành viên của NATO, được sắp xếp theo thời gian gia nhập để minh họa rõ ràng quá trình mở rộng của tổ chức.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

1. Các quốc gia thành lập (1949):
Đây là 12 quốc gia ký kết Hiệp ước Washington ngày 4 tháng 4 năm 1949, tạo nên nền móng cho NATO.

  • Hoa Kỳ
  • Vương quốc Anh
  • Pháp
  • Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức thời điểm đó)
  • Ý
  • Canada
  • Bỉ
  • Hà Lan
  • Luxembourg
  • Na Uy
  • Đan Mạch
  • Bồ Đào Nha
  • Iceland

2. Lần mở rộng thứ nhất (1952):

  • Hy Lạp
  • Thổ Nhĩ Kỳ

3. Lần mở rộng thứ hai (1955):

  • Cộng hòa Liên bang Đức (Đức thống nhất sau này)
  • Tây Ban Nha

4. Lần mở rộng thứ ba (1982):

  • Cộng hòa Séc (lúc đó là Tiệp Khắc)
  • Hungary

5. Lần mở rộng thứ tư (1999):
Sau Chiến tranh Lạnh, NATO mở rộng vào Đông Âu.

  • Ba Lan
  • Cộng hòa Séc (đã gia nhập năm 1999, liệt kê lại để rõ ràng)
  • Hungary (đã gia nhập năm 1999, liệt kê lại để rõ ràng)

6. Lần mở rộng thứ năm (2004):
Đợt mở rộng lớn nhất với 7 quốc gia mới, chủ yếu từ khối Balkan và Baltic.

  • Estonia
  • Latvia
  • Lithuania
  • Slovakia
  • Slovenia
  • Bulgaria
  • Romania

7. Lần mở rộng thứ sáu (2009):

  • Albania
  • Croatia

8. Lần mở rộng thứ bảy (2026):

  • Montenegro

9. Lần mở rộng thứ tám (2026):

  • Bắc Macedonia

10. Lần mở rộng thứ chín (2026-2026):

  • Phần Lan (2026)
  • Thụy Điển (2026) – Đây là thành viên mới nhất, kết thúc thời kỳ trung lập lâu dài của hai quốc gia Bắc Âu này.

Như vậy, NATO hiện nay bao gồm 32 quốc gia trải dài từ Bắc Mỹ, qua châu Âu Tây, đến châu Âu Đông và Balkan. Việc mở rộng liên tục này cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của NATO trong kiến trúc an ninh khu vực và toàn cầu.

Lịch sử mở rộng và ý nghĩa địa chính trị

Quá trình mở rộng của NATO từ 12 lên 32 thành viên là một câu chuyện dài về sự thay đổi trong trật tự thế giới sau Thế chiến II. Các đợt mở rộng chính có thể chia thành ba giai đoạn lớn. Giai đoạn đầu (1949-1955) là phản ứng trực tiếp cho Chiến tranh Lạnh, củng cố phe Tây phương trước sự đe dọa từ Liên Xô. Giai đoạn thứ hai (1999-2004) là “làn sóng mở rộng lớn” sau sự sụp đổ của bức tường Berlin, đưa các quốc gia từ khối Warsaw Pact và các nước độc lập từ Liên Xô cũ vào khối NATO. Giai đoạn thứ ba (2009-nay) là sự mở rộng ở Balkan và Bắc Âu, với các thành viên mới như Albania, Croatia, Montenegro, Bắc Macedonia, Phần Lan và Thụy Điển. Mỗi lần mở rộng đều làm thay đổi cân bằng quyền lực trong châu Âu, đồng thời cũng tạo ra những tranh chấp và căng thẳng địa chính trị mới, đặc biệt với Nga – quốc gia xem việc mở rộng NATO về phía biên giới của mình là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia.

Nato Gồm Những Nước Nào: Danh Sách Đầy Đủ Và Phân Tích Chi Tiết
Nato Gồm Những Nước Nào: Danh Sách Đầy Đủ Và Phân Tích Chi Tiết

Cơ cấu tổ chức và nguyên tắc hoạt động cốt lõi

NATO không chỉ là một liên minh quân sự thuần túy. Nó là một tổ chức đa phương quan trọng với cơ cấu phức tạp, bao gồm Hội đồng Bắc Đại Tây Dương (cơ quan quyết định chính), Ủy ban Quân sự, và nhiều cơ quan chuyên môn khác. Nguyên tắc nền tảng là hợp tác đa phương và thống nhất trong hành động. Điều khoản quan trọng nhất là Điều 5 trong Hiệp ước, quy định rằng một cuộc tấn công vào một thành viên sẽ được coi là cuộc tấn công vào tất cả các thành viên, và họ sẽ thực hiện hành động tự vệ tập thể, bao gồm cả việc sử dụng vũ lực. Điều này tạo nên “lời hứa an ninh tập thể” – yếu tố cốt lõi khiến NATO trở thành liên minh quân sự mạnh nhất thế giới. Bên cạnh đó, NATO còn tham gia vào các nhiệm vụ gìn giữ hòa bình, hỗ trợ khủng hoảng, và hợp tác an ninh với các đối tác toàn cầu.

Vai trò và tầm quan trọng trong thế giới đa cực ngày nay

Sau Chiến tranh Lạnh, NATO đã tái định hình vai trò của mình. Không còn chỉ tập trung chống lại Liên Xô, tổ chức này hiện nay tham gia vào các nhiệm vụ phức tạp như chống khủng bố quốc tế (ví dụ: ở Afghanistan), gìn giữ hòa bình ở Balkan, hỗ trợ ứng phó với các cuộc khủng hoảng (như nạn di cư), và tăng cường quan hệ với các đối tác châu Á – Thái Bình Dương. Sự hiện diện của NATO tại Đông Âu và Biển Đen, đặc biệt qua các nhóm chiến lược và việc tăng cường sự hiện diện quân sự, là một phần quan trọng trong việc cân bằng quyền lực với Nga. Việc Phần Lan và Thụy Điển gia nhập đã làm thay đổi sâu sắc bản đồ an ninh vùng Bắc Âu, khiến NATO có đường biên giới trực tiếp với Nga dài hơn. Tuy nhiên, NATO cũng đối mặt với những thách thức nội bộ, bao gồm sự khác biệt trong mức độ ủng hộ giữa các thành viên, căng thẳng giữa Thổ Nhĩ Kỳ với một số thành viên châu Âu về vấn đề nhân quyền và chính sách đối ngoại, và cuộc tranh luận về phân bổ gánh nặng tài chính (mục tiêu chi tiêu quốc phòng 2% GDP).

Một số vấn đề và tranh chấp nội bộ

Một liên minh với 32 quốc gia, mỗi nước có lợi ích và mối đe dọa an ninh riêng, chắc chắn không thiếu những tranh chấp và căng thẳng. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là mâu thuẫn giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp – hai thành viên lâu năm nhưng lại có tranh chấp lãnh thổ ở Biển Địa Trung Hải và bất đồng về chính sách đối với Kurdish. Một mâu thuẫn khác là giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Hoa Kỳ liên quan đến việc mua hệ thống phòng không S-400 từ Nga. Ở phía Tây, có sự bất đồng giữa Mỹ và một số nước châu Âu (như Pháp, Đức) về chính sách đối với Nga, hay giữa Mỹ và Thổ Nhĩ Kỳ về các vấn đề Trung Đông. Ngoài ra, câu hỏi về “sự ủng hộ” (burden-sharing) – tức là việc các thành viên châu Âu có chi trả đủ cho quốc phòng của mình hay không – luôn là chủ đề nóng trong các cuộc họp thượng đỉnh NATO, với Mỹ thường xuyên gây áp lực. Các thành viên mới như Ba Lan, các nước Baltic luôn ủng hộ mạnh mẽ chính sách cứng rắn với Nga, trong khi một số nước như Đức, Pháp có xu hướng ưu tiên đối thoại.

Tổng kết

Để trả lời câu hỏi “NATO gồm những nước nào” một cách đầy đủ và chính xác, chúng ta phải nắm rõ danh sách 32 thành viên, từ những quốc gia sáng lập năm 1949 cho đến hai thành viên mới nhất là Phần Lan và Thụy Điển. NATO không phải là một tổ chức đơn giản, mà là một liên minh sống động, liên tục phát triển qua các đợt mở rộng lớn, phản ánh những biến chuyển lớn trong chính trị quốc tế. Mỗi thành viên, với lịch sử và vị trí địa lý riêng, đóng góp vào sức mạnh và cả những thách thức nội bộ của khối. Hiểu rõ ai là thành viên NATO là bước đầu tiên để phân tích được cơ cấu quyền lực, các mối quan hệ địa chính trị phức tạp và vai trò của liên minh này trong việc định hình an ninh toàn cầu trong thế kỷ 21. Thông tin tổng hợp này từ interstellas.com.vn hy vọng đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và có chiều sâu về một trong những tổ chức có ảnh hưởng lớn nhất trên thế giới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *