Trong dòng chảy lịch sử chống ngoại xâm gian khổ của dân tộc Việt Nam, cái tên Hoàng Hoa Thám đã trở thành biểu tượng bất diệt của tinh thần quật cường, lòng yêu nước và ý chí sắt đá. Không chỉ là một thủ lĩnh nông dân kiệt xuất, ông còn là nhân vật huyền thoại gắn liền với cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp kéo dài suốt mấy chục năm cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Sự nghiệp và cuộc đời của “Hùm Thiêng Yên Thế” đã để lại dấu ấn sâu sắc, góp phần làm nên trang sử vàng chói lọi cho dân tộc.

Hoàng Hoa Thám: Tiểu Sử, Sự Nghiệp Và Di Sản Của Người Anh Hùng "hùm Thiêng Yên Thế"
Hoàng Hoa Thám: Tiểu Sử, Sự Nghiệp Và Di Sản Của Người Anh Hùng “hùm Thiêng Yên Thế”

Tổng quan về Hoàng Hoa Thám: Huyền thoại Yên Thế

Hoàng Hoa Thám, tên thật là Trương Văn Nghĩa, sau đổi thành Trương Văn Thám, sinh năm 1858 tại làng Dị Chế, tổng Long Thần, phủ Hưng Yên (nay thuộc xã Tân Dân, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên). Ông là người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Yên Thế (Bắc Giang), một trong những cuộc kháng chiến chống Pháp quy mô lớn và dài nhất trong lịch sử cận đại của Việt Nam. Khởi nghĩa này kéo dài gần 30 năm (1884–1913), thể hiện tinh thần yêu nước mãnh liệt của nhân dân, đặc biệt là tầng lớp nông dân. Với tài thao lược, mưu trí và sự kiên cường, Hoàng Hoa Thám đã gây ra vô vàn khó khăn cho quân Pháp, buộc chúng phải liên tục thay đổi chiến thuật từ tấn công dồn dập đến mưu mô hòa hoãn. Biệt danh “Hùm Thiêng Yên Thế” mà nhân dân và cả kẻ thù gán cho ông đã phần nào nói lên sự kính nể và e sợ trước một vị thủ lĩnh tài ba, dũng cảm, luôn biết cách thích nghi và chiến đấu đến cùng vì độc lập. Ông không chỉ là một nhà quân sự mà còn là một nhà lãnh đạo biết tập hợp lòng người và duy trì cuộc chiến trong điều kiện vô cùng khắc nghiệt.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Hoàng Hoa Thám: Tiểu Sử, Sự Nghiệp Và Di Sản Của Người Anh Hùng "hùm Thiêng Yên Thế"
Hoàng Hoa Thám: Tiểu Sử, Sự Nghiệp Và Di Sản Của Người Anh Hùng “hùm Thiêng Yên Thế”

Hoàng Hoa Thám: Chân dung người anh hùng khởi nghĩa Yên Thế

Xuất thân và bối cảnh xã hội cuối thế kỷ 19

Hoàng Hoa Thám sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo ở Hưng Yên. Cha mẹ ông là Trương Văn Thận và Hoàng Thị Hương, vốn đã tham gia vào cuộc khởi nghĩa của Cai Vàng (thủ lĩnh chống Pháp thời bấy giờ). Sau khi cuộc khởi nghĩa thất bại, gia đình ông phải phiêu bạt lên Yên Thế (Bắc Giang) để lánh nạn, đồng thời đổi tên họ nhằm tránh sự truy lùng gắt gao của thực dân Pháp. Từ đó, ông mang họ mẹ là Hoàng và tên hiệu là Đề Thám (chức Đề đốc). Việc đổi họ tên này không chỉ là phương án sinh tồn mà còn là bước chuẩn bị quan trọng để ông hòa nhập vào cộng đồng địa phương và ấp ủ cho một cuộc đời hoạt động cách mạng về sau.

Bối cảnh xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX vô cùng rối ren và bi đát. Triều đình nhà Nguyễn đã từng bước ký kết các hiệp ước đầu hàng thực dân Pháp, đỉnh điểm là Hiệp ước Patenôtre (1884), chính thức biến Việt Nam thành thuộc địa của Pháp. Điều này đẩy nhân dân Việt Nam vào cảnh mất nước, lầm than, sống dưới ách đô hộ của ngoại bang. Các tầng lớp nhân dân, đặc biệt là nông dân, bị bóc lột nặng nề bởi cả địa chủ phong kiến lẫn thực dân Pháp. Khắp nơi nổi lên các phong trào kháng chiến tự phát, từ các sĩ phu yêu nước đến những người nông dân bình dị, tất cả đều chung một lòng muốn giành lại độc lập, tự do cho dân tộc. Những cuộc khởi nghĩa như của Trần Xuân Soạn, Tạ Hiệu, hay sau đó là Cần Vương, đã tạo nên một không khí phản kháng mạnh mẽ, là mảnh đất màu mỡ cho những người như Hoàng Hoa Thám phát huy tài năng và chí khí. Chính trong hoàn cảnh ấy, chàng thanh niên Trương Văn Nghĩa đã sớm tiếp thu tinh thần đấu tranh của cha ông và thấm nhuần nỗi đau mất nước.

Khởi nghĩa Yên Thế: Biểu tượng của ý chí quật cường

Yên Thế là một vùng đất trung du, nằm ở phía Tây tỉnh Bắc Giang, với địa hình hiểm trở, rừng núi rậm rạp, đồng thời lại có những thung lũng màu mỡ. Vị trí này không chỉ thuận lợi cho việc canh tác mà còn là nơi lý tưởng để xây dựng căn cứ địa, tổ chức kháng chiến. Từ lâu, Yên Thế đã là nơi tụ cư của những người nông dân nghèo từ đồng bằng Bắc Bộ lên lánh nạn, khai hoang lập nghiệp. Họ là những người có tinh thần tự lập cao, lại thường xuyên phải đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt và cường hào ác bá, tạo nên một cộng đồng giàu ý chí chiến đấu.

Ngay từ những năm 1880, khi quân Pháp bắt đầu đánh chiếm Bắc Kỳ, các nhóm nghĩa quân địa phương ở Yên Thế đã nổi dậy chống Pháp. Hoàng Hoa Thám ban đầu tham gia vào các nhóm nghĩa quân nhỏ lẻ, sau đó, với tài năng và uy tín của mình, ông dần trở thành thủ lĩnh. Đến khoảng năm 1885, ông đã quy tụ được một lực lượng đáng kể, trở thành người đứng đầu chính thức của phong trào. Từ đó, tên tuổi Hoàng Hoa Thám gắn liền với cuộc khởi nghĩa Yên Thế, một biểu tượng của lòng kiên cường và mưu trí trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.

Giai đoạn ban đầu của khởi nghĩa được đánh dấu bằng chiến thuật du kích linh hoạt. Nghĩa quân Yên Thế, quen thuộc địa hình, đã sử dụng rừng núi làm nơi ẩn náu, bất ngờ tấn công các đồn bốt, đoàn vận chuyển của Pháp rồi nhanh chóng rút lui. Họ không chỉ chiến đấu bằng vũ lực mà còn bằng sự thông minh, dựa vào yếu tố bất ngờ để gây tổn thất tối đa cho kẻ thù. Điều này đã khiến quân Pháp gặp rất nhiều khó khăn trong việc kiểm soát vùng Yên Thế, dù chúng có ưu thế vượt trội về quân số và vũ khí.

Chiến thuật và tài năng quân sự của “Hùm Thiêng”

Sự nghiệp quân sự của Hoàng Hoa Thám là một bản trường ca về chiến thuật và sự mưu lược. Biệt danh “Hùm Thiêng Yên Thế” không phải ngẫu nhiên mà có, mà nó thể hiện sự tôn kính và nỗi khiếp sợ của cả người dân lẫn kẻ thù trước tài năng thao lược của ông. Hoàng Hoa Thám không chỉ là một người lính dũng cảm mà còn là một nhà chiến lược tài tình, người đã biến vùng rừng núi Yên Thế thành một pháo đài bất khả xâm phạm.

Ông nổi tiếng với nghệ thuật “phản công” và “câu giờ” với quân Pháp. Khi quân Pháp mở các cuộc càn quét lớn, thay vì đối đầu trực diện một cách vô vọng, nghĩa quân của Hoàng Hoa Thám sẽ phân tán, ẩn nấp sâu trong rừng, tránh giao chiến. Khi quân Pháp mệt mỏi và rút lui, ông sẽ bất ngờ tập hợp lực lượng và phản công vào những vị trí yếu, gây thiệt hại nặng nề. Kỹ thuật “câu giờ” của ông còn thể hiện qua việc nhiều lần chấp nhận “hòa hoãn” với Pháp. Trong các cuộc đàm phán hòa hoãn, ông thường đưa ra những điều kiện có lợi cho nghĩa quân và nhân dân, đồng thời tranh thủ thời gian để củng cố lực lượng, tích trữ lương thảo, và mở rộng ảnh hưởng. Ông hiểu rằng cuộc chiến tranh du kích cần thời gian và sự kiên trì, không thể vội vàng.

Việc xây dựng căn cứ và huấn luyện nghĩa quân cũng là một điểm sáng trong tài năng lãnh đạo của Hoàng Hoa Thám. Ông đã biến các làng xã ở Yên Thế thành những căn cứ vững chắc với hệ thống phòng thủ kiên cố, các bãi chông, hầm chông, công sự che chắn tinh vi. Nghĩa quân được huấn luyện kỹ càng về kỹ năng chiến đấu trong rừng núi, sử dụng vũ khí thô sơ một cách hiệu quả. Điều đặc biệt là ông còn khuyến khích nghĩa quân và nhân dân sản xuất, tự túc lương thực, vũ khí, đảm bảo sự bền vững cho cuộc kháng chiến.

Không chỉ dừng lại ở Yên Thế, Hoàng Hoa Thám còn thể hiện tầm nhìn xa khi tìm cách liên kết với các phong trào yêu nước khác trên cả nước. Ông đã từng có mối liên hệ với chí sĩ Phan Bội Châu, thông qua việc nhận một số thành viên của Việt Nam Quang Phục Hội vào căn cứ để học hỏi và rèn luyện. Mặc dù các cuộc liên kết này không mang lại hiệu quả tức thời lớn, nhưng nó cho thấy ông không chỉ chiến đấu cục bộ mà còn có ý thức về một cuộc đấu tranh rộng lớn hơn cho toàn dân tộc. Sự kiên trì và linh hoạt trong chiến thuật của Hoàng Hoa Thám đã khiến quân Pháp phải nhiều lần thừa nhận rằng ông là một đối thủ đáng gờm, khó lòng khuất phục.

Những trận đánh và sự kiện nổi bật

Suốt gần 30 năm, nghĩa quân Yên Thế dưới sự lãnh đạo của Hoàng Hoa Thám đã liên tục đối đầu với thực dân Pháp, ghi dấu nhiều trận đánh và sự kiện đáng nhớ, chứng tỏ sức sống mãnh liệt của phong trào.

Một trong những trận đánh nổi bật là trận đồn Hố Chuối vào năm 1891. Đây là một trong những căn cứ quan trọng của Pháp ở Yên Thế. Nghĩa quân của Hoàng Hoa Thám đã tổ chức tấn công bất ngờ và thành công, gây thiệt hại nặng nề cho quân Pháp, buộc chúng phải rút lui. Chiến thắng này không chỉ củng cố niềm tin cho nghĩa quân mà còn khiến uy tín của Đề Thám lan rộng khắp vùng. Trận Bãi Sậy (năm 1892) cũng là một ví dụ khác về tài năng của ông. Dù quy mô nhỏ hơn, nhưng đây là một minh chứng cho sự phối hợp nhuần nhuyễn giữa các đội nghĩa quân, tạo thế liên hoàn khiến Pháp khó đối phó.

Đặc biệt, giai đoạn từ 1894 đến 1897 là một thời kỳ “hòa hoãn” quan trọng. Sau nhiều thất bại trong việc dập tắt khởi nghĩa, thực dân Pháp phải chấp nhận đàm phán với Hoàng Hoa Thám. Hai bên đã ký kết Hiệp ước đình chiến (1894), theo đó Pháp chấp nhận cho nghĩa quân kiểm soát một vùng đất rộng lớn ở Yên Thế, đổi lại Hoàng Hoa Thám phải đảm bảo an ninh trật tự và không tấn công quân Pháp. Tuy nhiên, bản chất của “hòa hoãn” này chỉ là tạm thời. Cả hai bên đều ngầm chuẩn bị lực lượng. Hoàng Hoa Thám đã tận dụng thời gian này để củng cố căn cứ, chiêu mộ thêm nghĩa quân, sản xuất vũ khí và mở rộng ảnh hưởng, đồng thời phát triển kinh tế nông nghiệp để tự túc. Việc ông chấp nhận hòa hoãn nhưng không bao giờ buông súng cho thấy sự mưu trí và tầm nhìn chiến lược của một người lãnh đạo.

Tuy nhiên, hòa bình không kéo dài. Đến năm 1897, Pháp lại tổ chức các cuộc tấn công lớn nhằm tiêu diệt hoàn toàn nghĩa quân. Dù đối mặt với sự càn quét khốc liệt từ một đội quân hiện đại, nghĩa quân Yên Thế vẫn kiên cường chiến đấu. Hoàng Hoa Thám cùng các tướng lĩnh đã chỉ đạo nghĩa quân di chuyển linh hoạt, ẩn nấp, rồi bất ngờ phản công, gây khó khăn lớn cho quân Pháp. Sự kiện này khẳng định tinh thần bất khuất của nghĩa quân, cho thấy ý chí chiến đấu của họ không hề suy giảm trước áp lực của kẻ thù.

Gia đình và những người đồng hành

Đằng sau mỗi người anh hùng luôn có những người thân yêu và đồng đội sát cánh. Hoàng Hoa Thám cũng không phải là ngoại lệ. Gia đình ông, đặc biệt là vợ ông – Bà Ba Cẩn, và con gái ông – Hoàng Thị Thế, đã đóng một vai trò không nhỏ trong sự nghiệp kháng chiến.

Bà Ba Cẩn (tên thật là Đặng Thị Nhu) là người vợ thứ ba của Hoàng Hoa Thám và là một người phụ nữ tài giỏi, gan dạ. Bà không chỉ là hậu phương vững chắc mà còn trực tiếp tham gia chỉ huy nghĩa quân, tổ chức sản xuất, hậu cần. Bà Ba Cẩn nổi tiếng với sự khéo léo, mưu trí, từng nhiều lần giúp nghĩa quân thoát hiểm và gây khó khăn cho quân Pháp. Vai trò của bà cho thấy không chỉ nam giới mà cả phụ nữ Việt Nam cũng đã đứng lên mạnh mẽ trong cuộc đấu tranh bảo vệ quê hương.

Con gái của ông, Hoàng Thị Thế, cũng được cha truyền cho tinh thần chiến đấu. Từ nhỏ, Hoàng Thị Thế đã được tiếp xúc với cuộc sống kháng chiến, học cách cưỡi ngựa, bắn súng và các kỹ năng sinh tồn trong rừng. Sau này, bà cũng tham gia vào các hoạt động của nghĩa quân, được xem như một “nữ tướng” của Yên Thế. Dù sau này có số phận khá đặc biệt, phải sang Pháp sinh sống, nhưng tinh thần quật cường của bà luôn được nhắc đến như một phần của di sản Hoàng Hoa Thám.

Bên cạnh gia đình, Hoàng Hoa Thám còn có một đội ngũ tướng lĩnh và nghĩa quân trung thành, tài giỏi. Những cái tên như Cả Trọng, Cai Vàng, Ba Biền… là những cánh tay đắc lực, đã cùng ông chia sẻ gian khó, lập nên nhiều chiến công. Họ là những người nông dân bình dị, nhưng vì lòng yêu nước, vì niềm tin vào thủ lĩnh, họ đã trở thành những chiến binh dũng cảm, sẵn sàng hy sinh cho sự nghiệp chung. Sự đoàn kết và gắn bó giữa Hoàng Hoa Thám và các đồng đội đã tạo nên sức mạnh bền bỉ cho cuộc khởi nghĩa, giúp nó tồn tại và phát triển trong suốt một thời gian dài, dù đối mặt với vô vàn thử thách. Đây cũng là một phần quan trọng làm nên huyền thoại về “Hùm Thiêng Yên Thế”.

Sự truy lùng gắt gao và những năm cuối đời

Càng về cuối cuộc khởi nghĩa, áp lực từ thực dân Pháp ngày càng tăng. Quân Pháp nhận thấy rằng chừng nào Hoàng Hoa Thám còn sống, chừng đó cuộc khởi nghĩa Yên Thế còn có thể bùng phát trở lại. Do đó, chúng đã tập trung mọi nguồn lực, huy động quân đội tinh nhuệ, và áp dụng các chiến thuật tàn bạo nhất để truy lùng và tiêu diệt ông. Các cuộc càn quét diễn ra liên tục, với quy mô lớn, gây ra nhiều khó khăn cho nghĩa quân. Pháp không chỉ tấn công quân sự mà còn sử dụng các biện pháp chia rẽ, mua chuộc, và khủng bố dân thường nhằm cắt đứt nguồn tiếp tế và sự ủng hộ của nhân dân đối với nghĩa quân.

Hoàng Hoa Thám cùng tàn quân phải liên tục di chuyển, ẩn náu sâu trong rừng, đối mặt với sự thiếu thốn về lương thực, vũ khí và sự mai phục của kẻ thù. Cuộc sống của ông trở nên vô cùng gian khổ, phải luôn trong tình trạng cảnh giác cao độ. Tuy nhiên, cho đến phút cuối cùng, ông vẫn không hề nao núng, vẫn giữ vững tinh thần chiến đấu.

Cái chết của Hoàng Hoa Thám vào ngày 10 tháng 2 năm 1913 vẫn còn là một bí ẩn lịch sử với nhiều tranh cãi. Theo các tài liệu chính thức của Pháp, ông bị tay sai đâm chết khi đang ngủ để nhận thưởng. Tuy nhiên, trong dân gian và một số tài liệu khác, có nhiều truyền thuyết kể về cái chết của ông, có thuyết nói ông bị ám sát, có thuyết cho rằng ông tự sát để không rơi vào tay giặc. Dù cái chết của ông diễn ra như thế nào, nó cũng đã đánh dấu sự kết thúc của cuộc khởi nghĩa Yên Thế sau gần ba thập kỷ kiên cường đấu tranh. Cái chết của Hoàng Hoa Thám là một tổn thất lớn cho phong trào yêu nước, nhưng tinh thần bất khuất của ông và cuộc khởi nghĩa vẫn sống mãi trong lòng dân tộc.

Di sản và vị trí trong lịch sử Việt Nam

Hoàng Hoa Thám và cuộc khởi nghĩa Yên Thế đã để lại một di sản đồ sộ và một vị trí quan trọng trong lịch sử Việt Nam. Ông không chỉ là một thủ lĩnh kháng chiến mà còn là một biểu tượng của lòng yêu nước và ý chí chống ngoại xâm của nhân dân lao động. Trong bối cảnh triều đình phong kiến đã hoàn toàn đầu hàng thực dân Pháp, cuộc khởi nghĩa của ông đã thể hiện sự độc lập, tự chủ và tinh thần không chịu khuất phục của người Việt.

Di sản của Hoàng Hoa Thám không chỉ dừng lại ở các chiến công quân sự. Ông còn là một nhà lãnh đạo biết cách tập hợp và đoàn kết nhân dân, xây dựng một căn cứ vững chắc, duy trì cuộc chiến bền bỉ trong điều kiện khó khăn nhất. Tinh thần kiên cường, mưu lược, và sự linh hoạt của ông trong việc đối phó với kẻ thù đã trở thành bài học quý giá cho các thế hệ sau. Nhiều nhà nghiên cứu lịch sử đã xem ông như một người tiên phong cho chiến tranh nhân dân, chiến tranh du kích, những hình thức đấu tranh đã được phát huy rực rỡ trong các cuộc kháng chiến sau này.

Ảnh hưởng của Hoàng Hoa Thám còn lan tỏa mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng Việt Nam. Tên tuổi của ông đã đi vào thơ ca, văn học, sân khấu, và điện ảnh. Các tác phẩm như tiểu thuyết “Hoàng Hoa Thám” của nhà văn Nguyễn Huy Tưởng, hay các bộ phim về ông, đã giúp hình tượng “Hùm Thiêng Yên Thế” sống mãi trong tâm trí người Việt. Rất nhiều trường học, đường phố, và địa danh trên khắp cả nước được đặt tên theo ông để tưởng nhớ và tri ân công lao to lớn của người anh hùng. Hơn thế nữa, những câu chuyện về sự dũng cảm, mưu trí của ông còn được kể lại qua nhiều thế hệ, trở thành nguồn cảm hứng cho lòng yêu nước và ý chí bảo vệ Tổ quốc.

Sức hút của Hoàng Hoa Thám trong văn hóa đại chúng

Sức hút của Hoàng Hoa Thám không hề giảm sút theo thời gian, mà trái lại, hình tượng của ông vẫn sống động trong tâm thức người Việt cho đến ngày nay. Có nhiều lý do lý giải cho sự trường tồn của huyền thoại “Hùm Thiêng Yên Thế”.

Đầu tiên, câu chuyện về một người bình dân trở thành anh hùng luôn có sức hấp dẫn đặc biệt. Hoàng Hoa Thám không phải là một quan lại hay sĩ phu xuất thân từ tầng lớp trên, mà ông là một người nông dân, một con người của tầng lớp lao động. Chính điều này đã khiến ông trở nên gần gũi và dễ đồng cảm hơn với đại đa số nhân dân. Sự vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn để trở thành thủ lĩnh một cuộc khởi nghĩa lớn đã truyền cảm hứng mạnh mẽ về khả năng phi thường của con người bình thường khi đối mặt với thử thách lớn.

Thứ hai, sự kiên cường và mưu lược không ngừng nghỉ của ông là một bài học vô giá. Suốt gần ba mươi năm chiến đấu, Hoàng Hoa Thám đã không ngừng thay đổi chiến thuật, từ chiến tranh du kích đến hòa hoãn, từ ẩn nấp đến phản công. Ông không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi đối mặt với một kẻ thù mạnh hơn gấp bội về mọi mặt. Tinh thần bất khuất, sự linh hoạt và khả năng thích nghi của ông trước mọi hoàn cảnh là những phẩm chất mà mọi thế hệ đều cần học hỏi. Ông đã chứng minh rằng ý chí và trí tuệ có thể làm nên điều kỳ diệu, ngay cả khi nguồn lực hạn chế.

Cuối cùng, tinh thần bất khuất trước cường quyền là giá trị cốt lõi làm nên sức hút của Hoàng Hoa Thám. Ông đại diện cho ý chí không chịu khuất phục trước ách đô hộ của thực dân Pháp, đại diện cho khát vọng tự do, độc lập của cả một dân tộc. Trong bối cảnh cả nước bị đô hộ, việc một phong trào kháng chiến kiên cường tồn tại suốt gần ba thập kỷ đã là một minh chứng hùng hồn cho sức sống mãnh liệt của dân tộc Việt Nam. Câu chuyện về Hoàng Hoa Thám nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của lòng yêu nước, về sự cần thiết phải đấu tranh cho những giá trị cao cả, và về khả năng phi thường của con người khi được dẫn dắt bởi một lý tưởng lớn.

Hoàng Hoa Thám không chỉ là một cái tên trong sách sử, mà là một huyền thoại sống động về ý chí kiên cường và lòng yêu nước bất diệt của người Việt. Cuộc đời và sự nghiệp của “Hùm Thiêng Yên Thế” đã vẽ nên bức tranh về một giai đoạn lịch sử đầy biến động, nơi tinh thần quật cường của nhân dân đã được thể hiện một cách mạnh mẽ nhất. Từ xuất thân bình dị đến khi trở thành thủ lĩnh kiệt xuất, ông đã để lại những bài học vô giá về chiến thuật, về khả năng lãnh đạo và về tinh thần không bao giờ khuất phục trước mọi khó khăn. Di sản của ông không chỉ là những chiến công hiển hách mà còn là nguồn cảm hứng bất tận cho các thế hệ mai sau về ý chí tự cường và bảo vệ độc lập dân tộc. Để khám phá thêm nhiều câu chuyện lịch sử và văn hóa thú vị, bạn có thể tham khảo các bài viết khác tại interstellas.com.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *