Trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, việc hiểu rõ các cấp độ gió là vô cùng quan trọng, đặc biệt khi thiên tai như bão và áp thấp nhiệt đới diễn ra. Nhiều người thường thắc mắc gió cấp 20 là bao nhiêu km/h và mức độ nguy hiểm của nó. Bài viết này của Inter Stella sẽ đi sâu vào hệ thống phân loại gió, giúp bạn nắm rõ các thông số và tác động của chúng đến đời sống, đặc biệt là các công trình bất động sản.
Bảng cấp độ gió Beaufort và ý nghĩa của các mức gió
Để đánh giá sức gió và tác động của nó, thang đo Beaufort là một hệ thống phổ biến được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Thang đo này không chỉ cung cấp các con số về tốc độ gió theo đơn vị mét trên giây (m/s) hay kilomet trên giờ (km/h) mà còn mô tả cụ thể những dấu hiệu quan sát được trong tự nhiên và trên biển, giúp người dân dễ dàng hình dung mức độ nguy hại. Các cấp gió được quy định chi tiết trong Phụ lục 3 Bảng cấp gió và cấp sóng ban hành kèm theo Quyết định 18/2021/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Thang Beaufort bắt đầu từ cấp 0 (gió lặng, < 1 km/h) đến cấp 17 (gió siêu bão, 202 – 220 km/h), thể hiện sự tăng dần về tốc độ và sức phá hoại. Mỗi cấp độ gió tương ứng với một khoảng tốc độ nhất định và có những mô tả về mức độ nguy hại riêng. Ví dụ, gió cấp 8 có tốc độ từ 62 – 74 km/h, đủ sức làm gãy cành cây và tốc mái nhà. Khi tốc độ gió tăng lên, ví dụ như gió cấp 10 với 89 – 102 km/h, khả năng gây đổ cây cối, nhà cửa và cột điện là rất cao, dẫn đến thiệt hại nặng nề cho cơ sở hạ tầng và tài sản.
| Cấp gió | Tốc độ gió | Tốc độ gió | Độ cao sóng trung bình | Mức độ nguy hại |
|---|---|---|---|---|
| Bô-pho | m/s | km/h | m | |
| 0 | 0-0,2 | < 1 | – | Gió nhẹ, không gây nguy hại |
| 1 | 0,3 – 1,5 | 1-5 | 0,1 | Gió nhẹ, không gây nguy hại |
| 2 | 1,6 – 3,3 | 6 – 11 | 0,2 | Gió nhẹ, không gây nguy hại |
| 3 | 3,4 – 5,4 | 12 – 19 | 0,6 | Gió nhẹ, không gây nguy hại |
| 4 | 5,5 – 7,9 | 20 – 28 | 1,0 | Cây nhỏ có lá bắt đầu lay động, ảnh hưởng đến lúa đang phơi màu. Biển hơi động. |
| 5 | 8,0 – 10,7 | 29 – 38 | 2,0 | Biển hơi động. Thuyền đánh cá bị chao nghiêng, phải cuốn bớt buồm. |
| 6 | 10,8 – 13,8 | 39 – 49 | 3,0 | Cây cối rung chuyển. Khó đi ngược gió. Biển động. Nguy hiểm đối với tàu, thuyền. |
| 7 | 13,9 – 17,1 | 50 – 61 | 4,0 | Biển động. Nguy hiểm đối với tàu, thuyền. |
| 8 | 17,2 – 20,7 | 62 – 74 | 5,5 | Gió làm gãy cành cây, tốc mái nhà gây thiệt hại về nhà cửa. Không thể đi ngược gió. Biển động rất mạnh. Rất nguy hiểm đối với tàu, thuyền. |
| 9 | 20,8 – 24,4 | 75 – 88 | 7,0 | Biển động rất mạnh. Rất nguy hiểm đối với tàu, thuyền. |
| 10 | 24,5 – 28,4 | 89 -102 | 9,0 | Làm đổ cây cối, nhà cửa, cột điện. Gây thiệt hại rất nặng. Biển động dữ dội. Làm đắm tàu biển. |
| 11 | 28,5 – 32,6 | 103 – 117 | 11,5 | Biển động dữ dội. Làm đắm tàu biển. |
| 12 | 32,7 – 36.9 | 118 – 133 | 14,0 | Sức phá hoại cực kỳ lớn. Sóng biển cực kỳ mạnh. Đánh đắm tàu biển có trọng tải lớn. |
| 13 | 37,0 – 41,4 | 134 – 149 | 14,0 | Sức phá hoại cực kỳ lớn. Sóng biển cực kỳ mạnh. Đánh đắm tàu biển có trọng tải lớn. |
| 14 | 41,5 – 46,1 | 150 – 166 | 14,0 | Sức phá hoại cực kỳ lớn. Sóng biển cực kỳ mạnh. Đánh đắm tàu biển có trọng tải lớn. |
| 15 | 46,2 – 50,9 | 167 – 183 | 14,0 | Sức phá hoại cực kỳ lớn. Sóng biển cực kỳ mạnh. Đánh đắm tàu biển có trọng tải lớn. |
| 16 | 51,0 – 56,0 | 184 – 201 | 14,0 | Sức phá hoại cực kỳ lớn. Sóng biển cực kỳ mạnh. Đánh đắm tàu biển có trọng tải lớn. |
| 17 | 56,1 – 61,2 | 202 – 220 | 14,0 | Sức phá hoại cực kỳ lớn. Sóng biển cực kỳ mạnh. Đánh đắm tàu biển có trọng tải lớn. |
Gió cấp 20 có vận tốc bao nhiêu km/h theo thang Beaufort tiêu chuẩn?
Khi đề cập đến gió cấp 20 là bao nhiêu km/h, cần lưu ý rằng thang đo Beaufort tiêu chuẩn được quy định trong các văn bản pháp luật của Việt Nam, như Quyết định 18/2021/QĐ-TTg, chỉ phân loại đến cấp 17. Gió cấp 17 đã được định nghĩa là siêu bão với tốc độ gió từ 202 – 220 km/h và sức phá hoại cực kỳ lớn, có khả năng đánh đắm các tàu biển có trọng tải lớn và gây ra thiệt hại nghiêm trọng trên diện rộng.
Mặc dù cấp 20 không nằm trong thang Beaufort chính thức, nếu theo xu hướng tăng của thang đo, gió cấp 20 sẽ tương ứng với tốc độ gió vượt xa 220 km/h, có thể lên đến khoảng 250 km/h hoặc hơn. Đây là mức độ gió của những cơn siêu bão có sức tàn phá khủng khiếp nhất, vượt quá mọi khả năng chống chịu của hầu hết các công trình thông thường và gây ra thảm họa trên quy mô lớn. Việc đánh giá và chuẩn bị cho những cấp độ gió cực đoan như vậy đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và khả năng chịu lực của các công trình xây dựng.
Tốc độ gió cấp 20 và các cấp gió khác theo thang Beaufort chuẩn
- Mua Chung Cư Mini Hà Nội: Cẩm Nang Toàn Diện Cho Người Tìm Nhà
- Ghế Bố Nằm Cần Thơ: Lựa Chọn Nào Tối Ưu Cho Không Gian Sống?
- Cẩm nang toàn diện về vai trò và tiêu chuẩn của một học viên trong lĩnh vực kỹ thuật nha khoa hiện đại
- Hướng Dẫn Đăng Ký Grab Đà Nẵng Ở Đâu: Quy Trình Chi Tiết
- Kệ Treo Tường Phòng Ngủ: Chọn Mẫu Đẹp, Tối Ưu Không Gian và Tiện Ích
Tác động của gió mạnh đến nhà cửa và hạ tầng bất động sản
Sức mạnh của gió mạnh có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nhà cửa và hạ tầng bất động sản, đặc biệt là trong các khu vực ven biển hoặc đồng bằng thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới. Ở cấp độ thấp hơn như gió cấp 6 (39 – 49 km/h), cây cối đã bắt đầu rung chuyển, gây khó khăn cho việc đi lại. Tuy nhiên, khi đạt đến gió cấp 8 (62 – 74 km/h), tác động trở nên rõ rệt hơn, có thể làm gãy cành cây, tốc mái nhà, gây thiệt hại đáng kể cho tài sản của người dân.
Các cấp độ gió cao hơn như gió cấp 10 (89 – 102 km/h) và gió cấp 11 (103 – 117 km/h) sẽ gây ra thiệt hại cực kỳ nghiêm trọng. Cây cối lớn có thể bị đổ, nhà cửa bị phá hủy hoàn toàn, cột điện bị gãy đổ, làm gián đoạn hệ thống điện và thông tin liên lạc. Những tác động này không chỉ gây tổn thất về vật chất mà còn đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người. Đối với các công trình bất động sản, việc xây dựng kiên cố, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về chịu lực gió là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro.
Khi đối mặt với gió giật – là tốc độ gió tăng lên tức thời trong khoảng 02 giây – mức độ nguy hiểm càng tăng cao. Gió giật cấp 10 với tốc độ 89 – 102 km/h hay gió giật cấp 11 với 103 – 117 km/h có thể gây ra những cú sốc đột ngột lên kết cấu, dẫn đến hư hại nhanh chóng và khó lường. Các khu vực có nhiều nhà cao tầng, chung cư cũng cần đặc biệt chú ý đến sức chịu gió, vì gió mạnh có thể tạo ra hiệu ứng đường hầm giữa các tòa nhà, làm tăng cường độ gió cục bộ và gây nguy hiểm cho người đi bộ cũng như các vật thể xung quanh.
Cấp độ rủi ro thiên tai do bão và áp thấp nhiệt đới tại Việt Nam
Việt Nam đã ban hành các quy định rõ ràng về cấp độ rủi ro thiên tai do áp thấp nhiệt đới và bão để quản lý và ứng phó hiệu quả hơn. Theo Điều 42 Quyết định 18/2021/QĐ-TTg, có 3 cấp độ rủi ro chính, từ cấp 3 đến cấp 5, mỗi cấp tương ứng với mức độ nguy hiểm và phạm vi ảnh hưởng khác nhau, dựa trên cường độ gió và khu vực hoạt động của bão.
Rủi ro thiên tai cấp độ 3 bao gồm các trường hợp dự báo áp thấp nhiệt đới, bão cấp 8, cấp 9 hoạt động trên Biển Đông và các vùng biển ven bờ, hoặc đổ bộ vào đất liền khu vực Tây Bắc, Việt Bắc, Đông Bắc Bộ, đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Trung Trung Bộ, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Nam Bộ. Đây cũng là cấp độ cho bão mạnh cấp 10, cấp 11 hoạt động trên Biển Đông hoặc các vùng ven bờ và đất liền ở nhiều khu vực, hoặc bão rất mạnh cấp 12, cấp 13 hoạt động trên Biển Đông.
Rủi ro thiên tai cấp độ 4 được xác định khi dự báo bão mạnh cấp 10, cấp 11 hoạt động trên đất liền khu vực Nam Bộ; hoặc bão rất mạnh cấp 12, cấp 13 hoạt động trên vùng biển ven bờ và đất liền các khu vực từ Tây Bắc đến Tây Nguyên. Đặc biệt, cấp độ này áp dụng cho bão rất mạnh từ cấp 14, cấp 15 hoạt động trên vùng biển ven bờ, đất liền các khu vực Đông Bắc Bộ, đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Trung Trung Bộ, hoặc bão từ cấp 14 trở lên hoạt động trên Biển Đông.
Cuối cùng, Rủi ro thiên tai cấp độ 5 là cấp độ cao nhất, áp dụng cho các tình huống cực kỳ nguy hiểm. Điều này bao gồm dự báo bão rất mạnh cấp 12, cấp 13 hoạt động trên đất liền khu vực Nam Bộ; bão rất mạnh cấp 14, cấp 15 hoạt động trên đất liền các khu vực Tây Bắc, Việt Bắc, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên, Nam Bộ. Đặc biệt, siêu bão từ cấp 16 trở lên hoạt động trên vùng biển ven bờ hoặc đổ bộ vào đất liền trên diện rộng từ Tây Bắc đến Nam Bộ cũng được xếp vào cấp độ rủi ro này, đòi hỏi các biện pháp ứng phó khẩn cấp và quy mô lớn để bảo vệ tính mạng và tài sản.
Nội dung tin dự báo và cảnh báo bão chi tiết
Việc ban hành tin dự báo và cảnh báo bão đóng vai trò then chốt trong công tác phòng chống thiên tai, giúp người dân và các cơ quan chức năng có đủ thời gian chuẩn bị và ứng phó. Theo Điều 11 Quyết định 18/2021/QĐ-TTg, một bản tin dự báo, cảnh báo bão cần cung cấp đầy đủ các thông tin quan trọng và cụ thể để đảm bảo hiệu quả cao nhất.
Mở đầu bản tin là tiêu đề, thường ghi số hiệu cơn bão và tên gọi tương ứng. Tiếp theo, thông tin tóm tắt về thực trạng bão tại thời điểm gần nhất được cập nhật, bao gồm thời gian theo giờ Hà Nội, vị trí tâm bão chính xác theo vĩ độ và kinh độ, khoảng cách gần nhất đến các địa điểm quan trọng như đảo, quần đảo hay đất liền. Cường độ bão được xác định bằng cấp gió Beaufort đối với gió mạnh nhất và gió giật, cùng với hướng và tốc độ di chuyển của bão tính bằng km/h. Khi bão đã ảnh hưởng trực tiếp, số liệu quan trắc tại các trạm trong khu vực bị ảnh hưởng cũng sẽ được thông báo.
Phần dự báo diễn biến bão sẽ cung cấp thông tin chi tiết về quỹ đạo, tốc độ di chuyển và cường độ bão trong 24 giờ, 48 giờ và 72 giờ tới, kèm theo cảnh báo trong khoảng thời gian xa hơn từ 72 giờ đến 120 giờ. Bản đồ dự báo quỹ đạo bão, bán kính gió mạnh và vòng tròn xác suất 70% tâm bão có thể đi vào là những công cụ trực quan không thể thiếu. Ngoài ra, bản tin cũng sẽ cảnh báo vùng nguy hiểm trong 24 và 48 giờ tới do bão.
Cuối cùng, phần dự báo về ảnh hưởng của bão sẽ chi tiết hóa các tác động tiềm ẩn. Đối với tin bão gần Biển Đông, sẽ dự báo thời gian tâm bão đi vào và ảnh hưởng của hoàn lưu bão đến các vùng biển, đảo, khả năng gây ra gió mạnh, sóng lớn. Tin bão trên Biển Đông sẽ tập trung vào ảnh hưởng của hoàn lưu bão đến vùng biển, đảo, cụ thể về phạm vi ảnh hưởng của gió bão mạnh, sóng lớn và tình trạng biển. Tin bão khẩn cấp và tin bão trên đất liền sẽ dự báo khu vực đổ bộ, phạm vi ảnh hưởng của gió mạnh, mưa lớn và các loại thiên tai khác. Bản tin cũng sẽ cảnh báo cấp độ rủi ro thiên tai chi tiết cho từng khu vực chịu ảnh hưởng theo quy định, đảm bảo mọi thông tin cần thiết được truyền tải kịp thời và chính xác.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Gió giật là gì và khác gì so với gió thường?
Gió giật là hiện tượng tốc độ gió tăng lên một cách tức thời, đột ngột trong khoảng thời gian rất ngắn (thường là 02 giây), sau đó giảm xuống. Gió thường là tốc độ gió trung bình được duy trì trong một khoảng thời gian dài hơn. Gió giật có thể gây ra những tác động phá hoại đột ngột và nguy hiểm hơn so với gió thường có cùng cấp độ trung bình.
Cấp độ gió tối đa trong thang Beaufort là bao nhiêu km/h theo quy định tại Việt Nam?
Theo Phụ lục 3 Bảng cấp gió và cấp sóng ban hành kèm theo Quyết định 18/2021/QĐ-TTg, cấp độ gió tối đa được quy định là cấp 17, với tốc độ gió từ 202 – 220 km/h. Mức này tương đương với siêu bão có sức phá hoại cực kỳ lớn.
Tại sao việc hiểu về cấp độ gió lại quan trọng đối với chủ sở hữu bất động sản?
Việc hiểu về cấp độ gió giúp chủ sở hữu bất động sản đánh giá được rủi ro tiềm ẩn đối với tài sản của mình khi có thiên tai. Từ đó, họ có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa cần thiết như gia cố nhà cửa, chuẩn bị vật tư, hoặc tham khảo các tiêu chuẩn xây dựng chịu gió khi lựa chọn mua bán, xây dựng công trình, bảo vệ tài sản và tính mạng.
Việc nắm rõ các cấp độ gió và hiểu gió cấp 20 là bao nhiêu km/h không chỉ là kiến thức khoa học mà còn là thông tin thiết yếu để bảo vệ bản thân và tài sản trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Inter Stella hy vọng rằng những thông tin chi tiết trong bài viết này đã cung cấp cái nhìn toàn diện về sức gió và tác động của nó, giúp bạn luôn chuẩn bị tốt nhất.














