Việc xác định đường biên giới quốc gia trên biển là một vấn đề pháp lý phức tạp và có ý nghĩa chiến lược, liên quan trực tiếp đến chủ quyền, an ninh và phát triển kinh tế của một quốc gia. Đối với Việt Nam, với đường bờ biển dài và vị trí địa lý quan trọng ở khu vực Biển Đông, việc xác định biên giới biển dựa trên những cơ sở pháp lý chính xác là yếu tố nền tảng. Câu hỏi “cơ sở nào sau đây dùng để xác định đường biên giới quốc gia trên biển của nước ta” đòi hỏi một câu trả lời tổng hợp về hệ thống công cụ pháp lý quốc tế và trong nước được áp dụng.

Tóm tắt nhanh: Đường biên giới quốc gia trên biển của Việt Nam được xác định dựa trên ba cơ sở pháp lý chính và có tính quyết định: (1) Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982) – văn bản luật pháp quốc tế có tính khuôn mẫu và bắt buộc; (2) Hiến pháp, Luật Biển Việt Nam và các văn bản pháp luật liên quan – hệ thống pháp luật trong nước cụ thể hóa và thực thi các quy định của UNCLOS; (3) Các hiệp ước, thỏa thuận biên giới biển song phương hoặc đa phương – văn bản pháp lý giải quyết cụ thể với các quốc gia láng giềng. Trong đó, UNCLOS 1982 đóng vai trò là nền tảng pháp lý quốc tế tối cao, còn các hiệp ước song phương mang tính thực tiễn trực tiếp nhất cho đường biên giới cụ thể.

Tổng Quan Về Khái Niệm Đường Biên Giới Quốc Gia Trên Biển

Trước khi đi sâu vào từng cơ sở pháp lý, cần hiểu rõ khái niệm “đường biên giới quốc gia trên biển”. Đây không phải là một đường duy nhất, mà là một hệ thống các đường thẳng và đường cong tương ứng với các vùng biển và phạm vi quyền hạn khác nhau mà một quốc gia có thể yêu sách theo luật pháp quốc tế. Hệ thống này bao gồm:

  • Đường cơ sở (Baseline): Là đường cơ sở để tính chiều rộng vùng biển.
  • Đường cơ sở đóng bán kín và eo biển.
  • Đường đới giới (Limit Lines) của từng vùng biển: Vùng lãnh hải (12 hải lý), Vùng tiếp giáp lãnh hải (24 hải lý), Vùng đặc quyền kinh tế (200 hải lý), Thềm lục địa.
  • Đường biên giới biển quốc tế với các quốc gia láng giềng hoặc quốc gia đối diện, thường được xác định thông qua đàm phán và hiệp ước.

Do bản chất không thể xác định một cách tự nhiên như đường biên giới trên đất liền, việc xác định các đường này hoàn toàn phụ thuộc vào cơ sở pháp lý. Các cơ sở này không chỉ mang tính khai báo đơn phương mà còn phải được cộng đồng quốc tế thừa nhận thông qua các công cụ pháp lý được mô tả dưới đây.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cơ Sở Pháp Lý Quốc Tế: Công Ước Liên Hợp Quốc Về Luật Biển 1982 (UNCLOS 1982)

Đây được coi là “hiến pháp của đại dương”, là văn bản pháp lý toàn diện và có trọng lực nhất quy định mọi khía cạnh của luật biển. Đối với Việt Nam, UNCLOS 1982 là nền tảng căn bản nhất để định hình và đòi hỏi thừa nhận các quyền và nghĩa vụ trên biển.

1. Vai trò và tính pháp lý: UNCLOS 1982 là một hiệp ước đa phương được hơn 160 quốc gia, bao gồm Việt Nam, phê chuẩn. Khi phê chuẩn, các quốc gia đồng ý ràng buộc mình bởi các quy định của công ước. Điều 298 cho phép các quốc gia đưa ra tuyên bố loại trừ một số vấn đề ra khỏi thẩm quyền giải quyết của Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS) hoặc Tòa Trọng tài, nhưng không thể phủ nhận toàn bộ hiệu lực của công ước. Vì vậy, UNCLOS 1982 chính là cơ sở pháp lý quốc tế tối cao để Việt Nam xác định các đường biên giới biển của mình.

2. Các quy định cụ thể liên quan đến xác định đường biên giới:

  • Phương pháp vẽ đường cơ sở (Điều 5, 7, 47, 49): UNCLOS quy định rõ hai phương pháp chính: đường cơ sở thẳng (thường dùng cho bờ biển ổn định, không lồi lõm nhiều) và phương pháp vẽ đường cơ sở theo đường cơ sở tối thiểu (dùng cho bờ biển có nhiều cửa sông, vịnh, eo biển). Việt Nam áp dụng phương pháp vẽ đường cơ sở tối thiểu cho phần lớn bờ biển, với các điểm cơ sở được lựa chọn trên đảo ven biển. Đây là bước đầu tiên và căn bản nhất để tính toán mọi vùng biển.
  • Chiều rộng các vùng biển: UNCLOS quy định rõ ràng phạm vi chiều rộng của từng vùng biển, từ lãnh thổ đất liền và đảo:
    • Vùng lãnh hải: 12 hải lý tính từ đường cơ sở.
    • Vùng tiếp giáp lãnh hải: 12 hải lý tính từ ranh giới ngoài của vùng lãnh hải (tổng cộng 24 hải lý từ đường cơ sở).
    • Vùng đặc quyền kinh tế: 200 hải lý tính từ đường cơ sở.
    • Thềm lục địa: có thể vượt quá 200 hải lý nếu đủ điều kiện địa chất.
    • Mọi “đường biên giới quốc gia trên biển” đều là các đường giới hạn của các vùng biển này, được vẽ dựa trên đường cơ sở đã được thông báo và công bố hợp lệ.
  • Xác định biên giới với các quốc gia láng giềng (Điều 15, 74, 83): Khi các vùng biển của các quốc gia trùng lấn (ví dụ: vùng lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam và Campuchia, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Trung Quốc), UNCLOS 1982 quy định nguyên tắc “đường giữa” (equidistance line) là nguyên tắc khởi đầu, nhưng có thể điều chỉnh do “hoàn cảnh đặc biệt” (special circumstances) như sự không cân đối về độ dài bờ biển, sự hiện diện của các đảo, v.v. Đây chính là cơ sở pháp lý quốc tế để đàm phán và ký kết các hiệp ước biên giới biển song phương.

3. Thủ tục thông báo và ghi nhận: UNCLOS yêu cầu các quốc gia có nghĩa vụ thông báo cho Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc về:

  • Đường cơ sở dùng để tính chiều rộng vùng biển.
  • Các đường đới giới của vùng lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế.
  • Thỏa thuận biên giới biển với các quốc gia láng giềng.
    Việc thông báo này tạo thành một phần hồ sơ pháp lý quốc tế, minh chứng cho việc Việt Nam thực hiện đúng các nghĩa vụ và đòi hỏi quyền theo UNCLOS.

Cơ sở này mang tính khái quát, tạo ra khuôn khổ pháp lý toàn cầu mà mọi quốc gia phải tuân theo. Tuy nhiên, nó chỉ đưa ra các nguyên tắc và phương pháp, cần được cụ thể hóa trong luật pháp trong nước và các thỏa thuận cụ thể.

Cơ Sở Pháp Lý Trong Nước: Hiến Pháp, Luật Biển Việt Nam Và Các Văn Bản Liên Quan

Để thực thi và cụ thể hóa các quy định của UNCLOS 1982 trong phạm vi lãnh thổ, Việt Nam đã xây dựng một hệ thống pháp luật bài bản.

1. Hiến pháp Việt Nam: Là văn bản luật pháp cao nhất. Hiến pháp năm 2026 (sửa đổi) quy định tại Điều 4 về chủ quyền lãnh thổ: “Lãnh thổ Việt Nam bao gồm đất liền, biển đất liền, vùng trời, thềm lục địa và vùng biển của Việt Nam. Việt Nam thực hiện chủ quyền, chủ quyền và quyền tài phán đối với vùng biển, vùng trời, thềm lục địa và thềm phụ của mình theo các quy định của luật”. Điều này khẳng định phạm vi lãnh thổ biển và nguồn gốc pháp lý của các đường biên giới biển – xuất phát từ luật, trong đó Luật Biển là luật chuyên ngành chính.

2. Luật Biển Việt Nam (Sửa đổi năm 2026): Đây là văn bản pháp luật quan trọng và chi tiết nhất trong nước quy định cụ thể về các vùng biển, đường cơ sở và chế độ pháp lý. Luật này:

  • Quy định chi tiết về phương pháp vẽ đường cơ sở (Chương II), thực hiện theo các quy định của UNCLOS 1982.
  • Xác định rõ chiều rộng và ranh giới của từng vùng biển: Vùng lãnh hải (Điều 11), Vùng tiếp giáp lãnh hải (Điều 12), Vùng đặc quyền kinh tế (Điều 13), Thềm lục địa (Điều 14, 15).
  • Quy định về xác định ranh giới biển với các quốc gia láng giềng: Khi các vùng biển của Việt Nam và quốc gia láng giềng trùng lấn, ranh giới sẽ được xác định thông qua đàm phán và ký kết hiệp ước song phương dựa trên các nguyên tắc của luật pháp quốc tế, trong đó có UNCLOS 1982 (Điều 4). Luật Biển Việt Nam chính là căn cứ pháp lý trong nước để Chính phủ tiến hành đàm phán và ký kết các hiệp ước này.
  • Quy định về công bố và lưu trữ các bản đồ, tọa độ đường cơ sở và đường biên giới biển (Điều 8). Các tọa độ này được Bộ Ngoại giao chịu trách nhiệm lưu trữ và thông báo cho Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc.

3. Các Nghị định, Thông tư và Quyết định hướng dẫn: Chính phủ và các bộ, ngành (Bộ Tư pháp, Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao, Bộ Tài nguyên và Môi trường) đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật vẽ đường cơ sở, xác định tọa độ, quản lý, bảo vệ các vùng biển. Các văn bản này tạo thành một hệ thống quy tắc khả thi để áp dụng Luật Biển.

4. Các Hiệp ước và Thỏa thuận quốc tế mà Việt Nam là thành viên: Ngoài UNCLOS, Việt Nam còn là thành viên của nhiều hiệp ước liên quan như Công ước quốc tế về An toàn Hàng hải (SOLAS), Công ước quốc tế về Tiêu chuẩn Đào tạo, Cấp chứng chỉ và Phục vụ Hàng hải (STCW)… Tuy nhiên, các hiệp ước này chủ yếu điều chỉnh hoạt động hàng hải, không trực tiếp xác định đường biên giới.

Cơ sở trong nước này có tính thực tiễn cao, biến các nguyên tắc quốc tế thành quy phạm pháp luật có thể thực thi trên lãnh thổ Việt Nam. Nó cung cấp đầy đủ căn cứ pháp lý cho các cơ quan nhà nước (Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng, Công an biển) trong việc bảo vệ chủ quyền biển, đối với tàu thuyền nước ngoài xâm phạm, và là cơ sở để đàm phán các hiệp ước song phương.

Cơ Sở Pháp Lý Nào Dùng Để Xác Định Đường Biên Giới Quốc Gia Trên Biển Của Nước Ta?
Cơ Sở Pháp Lý Nào Dùng Để Xác Định Đường Biên Giới Quốc Gia Trên Biển Của Nước Ta?

Cơ Sở Cụ Thể và Trực Tiếp: Các Hiệp Ước Song Phương Về Xác Định Biên Giới Biển

Đây là cơ sở pháp lý trực tiếp và có hiệu lực pháp lý cao nhất cho từng đoạn đường biên giới cụ thể trên biển của Việt Nam. Do các vùng biển của Việt Nam thường trùng lấn với các quốc gia láng giềng (Campuchia, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Trung Quốc, Malaysia), nên việc xác định ranh giới cuối cùng phải dựa trên thỏa thuận giữa các bên.

1. Nguyên tắc đàm phán: Dựa trên Điều 4 Luật Biển Việt Nam và Điều 74, 83 UNCLOS 1982, Việt Nam tiến hành đàm phán với từng quốc gia có tranh chấp hoặc vùng biển trùng lấn. Mục tiêu là đạt được thỏa thuận trên cơ sình nguyên tắc công bằng, tôn trọng lịch sử, đặc điểm địa lý và các quy định của luật pháp quốc tế.

2. Các hiệp ước đã ký kết (Ví dụ minh họa):

  • Hiệp ước về phân định vùng đặc quyền kinh tế giữa nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Vương quốc Campuchia (1982): Đây là hiệp ước đầu tiên Việt Nam ký về phân định biển với một nước láng giềng. Đường biên giới được vẽ theo phương pháp “đường giữa” với một số điều chỉnh.
  • Hiệp ước về phân định vùng đặc quyền kinh tế giữa nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Vương quốc Thái Lan (1997): Thiết lập ranh giới vùng đặc quyền kinh tế ở vịnh Thái Lan.
  • Thỏa thuận về phân định vùng đặc quyền kinh tế giữa Việt Nam và Indonesia (2003): Giải quyết vùng biển trùng lấn ở vùng biển Nam Biển Đông.
  • Thỏa thuận về phân định vùng đặc quyền kinh tế giữa Việt Nam và Philippines (1995): Tạo ranh giới ở một phần phía đông nam Biển Đông.
  • Hiệp ước về phân định thềm lục địa giữa Việt Nam và các quốc gia láng giềng (như với Indonesia, Malaysia, Thái Lan): Đang trong quá trình đàm phán.

3. Hiệu lực pháp lý: Khi được ký kết, phê chuẩn và có hiệu lực, các hiệp ước song phương này trở thành một phần của hệ thống pháp luật Việt Nam (theo Luật Ký kết, gia nhập và thực hiện Hiệp ước quốc tế năm 2026). Đường biên giới được quy định trong hiệp ước chính là đường biên giới pháp lý, có giá trị thi hành cao nhất giữa hai quốc gia. Các đường này có thể khác với đường “trung lập” nếu có “hoàn cảnh đặc biệt” được ghi nhận trong hiệp ước.

Cơ sở này là then chốt để có được một đường biên giới ổn định, rõ ràng và được công nhận. Tuy nhiên, với các khu vực có nhiều tranh chấp phức tạp (như Biển Đông với nhiều bên liên quan), việc đạt được hiệp ước song phương toàn diện còn là một quá trình dài.

Mối Quan Hệ Giữa Ba Cơ Sở Pháp Lý

Ba cơ sở nêu trên có mối quan hệ chặt chẽ, bổ sung cho nhau theo thứ tự ưu tiên và hiệu lực:

  1. UNCLOS 1982 đặt ra khuôn khổ và nguyên tắc chung toàn cầu mà mọi quốc gia phải tuân theo. Nó là “luật chung”.
  2. Luật Biển Việt Nam và hệ thống pháp luật trong nướccông cụ cụ thể hóa các nguyên tắc của UNCLOS thành quy phạm pháp luật Việt Nam, đồng thời trao quyền cho Chính phủ trong việc đàm phán và ký kết hiệp ước. Nó là “luật đặc thù” của Việt Nam.
  3. Các hiệp ước song phươngvăn bản pháp lý trực tiếp nhất, quy định chính xác tọa độ và đường đi của đường biên giới trên bản đồ cho từng cặp nước. Nó là “hợp đồng” giữa các bên. Trong phạm vi của hiệp ước, nó có hiệu lực cao hơn các quy định chung của UNCLOS và Luật Biển Việt Nam vì nó là kết quả của thỏa thuận tự nguyện giữa các quốc gia.

Một ví dụ về sự kết hợp: Để xác định đường biên giới vùng đặc quyền kinh tế Việt Nam – Campuchia:

  • Cơ sở UNCLOS 1982: Cung cấp nguyên tắc “đường giữa” và quy định về vùng đặc quyền kinh tế.
  • Cơ sở Luật Biển Việt Nam (Điều 4): Cho phép Chính phủ đàm phán và ký kết hiệp ước để phân định.
  • Cơ sở Hiệp ước Việt Nam – Campuchia (1982): Chính là văn bản cuối cùng, quy định cụ thể tọa độ các điểm, nối các điểm đó bằng đường thẳng hay đường cong, tạo thành đường biên giới có hiệu lực pháp lý giữa hai nước.

Tầm Quan Trọng Của Việc Công Bố Và Lưu Trữ Tọa Độ

Theo cả UNCLOS và Luật Biển Việt Nam, việc công bố chính thức và lưu trữ tọa độ của đường cơ sở và đường biên giới biển là bước bắt buộc và mang tính pháp lý quyết định.

  • Tính minh bạch và rõ ràng: Chỉ khi được công bố (thường qua bản đồ và bảng tọa độ đính kèm), đường biên giới mới trở nên minh bạch, có thể xác định được cho tất cả các bên liên quan, bao gồm cả cộng đồng quốc tế, tàu thuyền nước ngoài và cơ quan thực thi pháp luật.
  • Tạo căn cứ pháp lý cho hoạt động quản lý và bảo vệ: Các lực lượng chức năng (Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng) cần có bản đồ và tọa độ chính xác để xác định ranh giới, xử lý vi phạm.
  • Nền tảng cho đàm phán và giải quyết tranh chấp: Khi đàm phán với nước thứ ba hoặc đưa ra tòa án quốc tế, bản đồ và tọa độ đã được công bố chính là bằng chứng pháp lý chính về đường biên giới mà Việt Nam đang yêu sách.
  • Thông báo cho Liên Hợp Quốc: Việc thông báo cho Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc về đường cơ sở và các đường đới giới là để ghi nhận chính thức trên hệ thống thông tin của UN, tạo điều kiện cho các quốc gia khác tham chiếu và tuân thủ.

Do đó, một “cơ sở” chỉ thực sự có hiệu lực khi nó được thể hiện thành tọa độ cụ thể, có bản đồ và đã được thông báo đúng thủ tục.

Kết Luận

Để trả lời câu hỏi “cơ sở nào sau đây dùng để xác định đường biên giới quốc gia trên biển của nước ta”, cần hiểu rằng đây là một quá trình pháp lý có nhiều lớp, trong đó không có một “cơ sở” đơn lẻ nào có thể tự đứngalone. Hệ thống pháp lý này hoạt động theo nguyên tắc “khung quốc tế (UNCLOS 1982) + luật trong nước (Luật Biển Việt Nam) + thỏa thuận cụ thể (hiệp ước song phương)”.

Trong đó, UNCLOS 1982 đóng vai trò là nền tảng pháp lý quốc tế tối cao, định hình toàn bộ hệ thống các vùng biển và nguyên tắc phân định. Luật Biển Việt Nam là công cụ pháp lý trong nước quan trọng nhất, biến các nguyên tắc đó thành hệ thống quy phạm có thể áp dụng tại Việt Nam và trao quyền cho Chính phủ trong đàm phán. Tuy nhiên, các hiệp ước song phương về phân định biên giới biển mới chính là cơ sở pháp lý trực tiếp, rõ ràng và có giá trị thi hành cao nhất cho từng đoạn đường biên giới cụ thể trên biển của Việt Nam.

Đối với người dân và các nhà nghiên cứu, để biết chính xác đường biên giới ở một khu vực nào đó, cần tra cứu bản đồ và bảng tọa độ chính thức được công bố theo Luật Biển Việt Nam và văn bản hiệp ước song phương liên quan mà Việt Nam đã ký kết với nước láng giềng có liên quan. Việc hiểu rõ ba cơ sở pháp lý này giúp nhận diện được tính hợp pháp, tính toàn diện và tính thực tiễn của mọi yêu sách về đường biên giới quốc gia trên biển của nước ta.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *