Năm 2024 đã chứng kiến những bước phát triển ấn tượng của nền kinh tế Việt Nam, với nhiều chỉ số tăng trưởng tích cực dù đối mặt với bối cảnh toàn cầu đầy thách thức. Trong bức tranh tổng thể đó, một khu vực đặc biệt nổi bật, giữ vai trò then chốt trong việc đóng góp vào tổng giá trị sản xuất. Chúng ta sẽ cùng Inter Stella khám phá khu vực chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp nước ta hiện nay là khu vực nào và tầm ảnh hưởng của nó.
Tổng Quan Kinh Tế Việt Nam 2024 và Sự Đóng Góp Của Các Khu Vực
Nền kinh tế Việt Nam năm 2024 đã duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ, với Tổng sản phẩm trong nước (GDP) ước tính tăng 7,09% so với năm trước. Đây là một con số đáng khích lệ, thể hiện sức bật và khả năng chống chịu của kinh tế quốc gia. Trong mức tăng trưởng chung, các khu vực kinh tế đã có những đóng góp rõ rệt.
Khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,27%, đóng góp 5,37% vào tổng giá trị tăng thêm của nền kinh tế. Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn từ thiên tai, ngành này vẫn duy trì được sự ổn định và phát triển tích cực. Ngược lại, khu vực dịch vụ với mức tăng 7,38% đã đóng góp đáng kể 49,46%, khẳng định vai trò ngày càng lớn của các hoạt động thương mại, du lịch và dịch vụ thị trường trong cơ cấu GDP.
Cơ Cấu Kinh Tế 2024: Vai Trò Chủ Đạo Của Công Nghiệp Và Dịch Vụ
Cơ cấu nền kinh tế Việt Nam năm 2024 tiếp tục cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt. Theo số liệu, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm tỷ trọng 11,86%. Khu vực công nghiệp và xây dựng chiếm 37,64%, một con số ấn tượng. Trong khi đó, khu vực dịch vụ chiếm 42,36%, và thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm chiếm 8,14%. Những con số này minh chứng cho sự chuyển đổi của Việt Nam từ một nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, với khu vực công nghiệp và xây dựng cùng dịch vụ đóng vai trò là động lực chính.
Quy mô GDP theo giá hiện hành năm 2024 ước đạt 11.511,9 nghìn tỷ đồng, tương đương 476,3 tỷ USD. GDP bình quân đầu người cũng đạt mức 114 triệu đồng/người, tương đương 4.700 USD, tăng 377 USD so với năm 2023. Năng suất lao động của toàn nền kinh tế ước đạt 221,9 triệu đồng/lao động (tương đương 9.182 USD/lao động), tăng 5,88% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh sự cải thiện về trình độ lao động và hiệu quả sản xuất.
Khu Vực Chiếm Tỷ Trọng Lớn Nhất Trong Cơ Cấu Giá Trị Sản Xuất Công Nghiệp Nước Ta Hiện Nay Là Khu Vực Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo
Trong bức tranh tổng thể về khu vực công nghiệp và xây dựng, ngành công nghiệp đã thể hiện sự phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2024, đạt mức tăng 8,32% so với năm trước. Đây là mức tăng chỉ thấp hơn mức tăng 8,52% của năm 2022 trong giai đoạn 2019-2024. Đáng chú ý, ngành công nghiệp đã đóng góp 2,70 điểm phần trăm vào tốc độ tăng tổng giá trị tăng thêm toàn nền kinh tế.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Gỗ An Cường MFC và MDF: So sánh chi tiết vật liệu cho không gian nội thất hiện đại
- Nghệ sĩ Thoại Mỹ và những mối lương duyên chưa trọn: Hành trình tình yêu của ‘Nữ hoàng cải lương Hồ Quảng’
- Hướng Dẫn Chi Tiết Nơi Xem Tiểu Sử TikTok Ở Đâu
- Dev là ai? Vai trò, Kỹ năng và Cơ hội nghề nghiệp trong ngành Công nghệ
- Ngủ Ở Phòng Khách: Có Thực Sự Tốt Cho Sức Khỏe & Phong Thủy?
Đặc biệt, khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo chính là khu vực chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp nước ta hiện nay, với mức tăng trưởng 9,83% so với năm trước. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đã đóng góp 2,49 điểm phần trăm vào tốc độ tăng tổng giá trị tăng thêm, khẳng định vị thế chủ lực trong cơ cấu công nghiệp Việt Nam. Đây là minh chứng cho sự phát triển vượt bậc của các nhà máy, xí nghiệp, góp phần tạo ra giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế.
Động Lực Tăng Trưởng Của Sản Xuất Công Nghiệp
Sự tăng trưởng ấn tượng của khu vực công nghiệp không chỉ đến từ công nghiệp chế biến, chế tạo. Các ngành khác cũng góp phần không nhỏ. Ngành cung cấp nước, quản lý và xử lý rác thải, nước thải tăng 9,43%, đóng góp 0,06 điểm phần trăm. Ngành sản xuất và phân phối điện tăng mạnh 10,05%, đóng góp 0,37 điểm phần trăm. Ngược lại, ngành khai khoáng lại giảm 7,24%, làm giảm 0,21 điểm phần trăm vào mức tăng chung.
Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) năm 2024 ước tăng 8,4% so với năm trước, cho thấy sự phục hồi rõ rệt so với mức tăng 1,3% của năm 2023. Trong đó, ngành chế biến, chế tạo tăng 9,6%, đóng góp tới 8,4 điểm phần trăm vào mức tăng chung IIP. Chỉ số tiêu thụ toàn ngành công nghiệp chế biến, chế tạo cũng tăng 11,3% so với năm 2023, phản ánh nhu cầu thị trường tốt và khả năng sản xuất đáp ứng. Tỷ lệ tồn kho bình quân toàn ngành chế biến, chế tạo năm 2024 là 77,1%, giảm đáng kể so với 88,0% của năm 2023, cho thấy hiệu quả sản xuất và tiêu thụ được cải thiện.
Tầm Quan Trọng Chiến Lược Của Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo
Việc khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp nước ta hiện nay không chỉ là một con số thống kê mà còn mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo là động lực chính thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại hóa, công nghiệp hóa. Nó tạo ra giá trị gia tăng cao hơn so với các ngành sơ cấp, đồng thời tạo ra nhiều việc làm, thu hút đầu tư trong và ngoài nước.
Sự phát triển của công nghiệp chế biến, chế tạo cũng là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc xuất khẩu các sản phẩm đã qua chế biến giúp tăng cường vị thế thương mại quốc gia và giảm sự phụ thuộc vào nguyên liệu thô. Đây là một nền tảng vững chắc để Việt Nam tiếp tục phát triển kinh tế bền vững trong tương lai, nâng cao thu nhập bình quân đầu người và chất lượng cuộc sống.
Hoạt Động Của Doanh Nghiệp và Đổi Mới Sáng Tạo
Sức khỏe của các doanh nghiệp là tấm gương phản chiếu trực tiếp tình hình kinh tế. Trong năm 2024, Việt Nam ghi nhận hơn 233,4 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới và quay trở lại hoạt động, tăng 7,1% so với năm trước. Bình quân mỗi tháng có gần 19,5 nghìn doanh nghiệp tham gia hoặc tái gia nhập thị trường. Con số này cho thấy niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào môi trường kinh doanh đang được cải thiện.
Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường cũng là 197,9 nghìn, tăng 14,7%. Điều này cho thấy sự cạnh tranh và thách thức vẫn rất lớn, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới và thích nghi. Khảo sát hoạt động sản xuất kinh doanh quý IV/2024 cho thấy 77,3% doanh nghiệp nhận định hoạt động tốt hơn hoặc giữ ổn định so với quý trước, phản ánh xu hướng tích cực chung.
Đổi Mới Sáng Tạo: Động Lực Phát Triển Bền Vững
Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo và chính phủ điện tử. Theo Báo cáo Chỉ số Đổi mới Sáng tạo Toàn cầu (GII) 2024 của WIPO, Việt Nam xếp hạng 44/133 quốc gia, tăng 2 bậc so với năm 2023. Đặc biệt, đầu vào đổi mới sáng tạo tăng 4 bậc (từ 57 lên 53) và đầu ra đổi mới sáng tạo cũng tăng 4 bậc (từ 40 lên 36), thể hiện nỗ lực của quốc gia trong việc thúc đẩy nghiên cứu và phát triển.
Báo cáo khảo sát Chính phủ điện tử năm 2024 của Liên hợp quốc cũng ghi nhận Việt Nam vươn lên vị trí 71/193 quốc gia, tăng 15 bậc so với năm 2022. Đây là lần đầu tiên Việt Nam được xếp vào nhóm EGDI ở mức Rất cao, cho thấy hiệu quả trong việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhà nước. Đến cuối năm 2024, Cổng Dịch vụ công Quốc gia đã cung cấp 4.427 thủ tục dịch vụ công trực tuyến, giúp hàng triệu công dân và doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí.
Triển Vọng Phát Triển Công Nghiệp Và Các Yếu Tố Hỗ Trợ
Với sự tăng trưởng vượt bậc của khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo như hiện tại, triển vọng phát triển trong tương lai của ngành này là rất lớn. Chính phủ Việt Nam đã và đang đưa ra nhiều chính sách ưu đãi, thu hút đầu tư vào các ngành công nghiệp công nghệ cao, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp mở rộng sản xuất. Sự cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và đẩy mạnh đổi mới sáng tạo là những yếu tố quan trọng hỗ trợ cho sự phát triển của ngành công nghiệp.
Hơn nữa, các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam tham gia cũng mở ra nhiều cơ hội cho xuất khẩu công nghiệp, đặc biệt là các sản phẩm chế biến, chế tạo sang các thị trường lớn. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là những yếu tố then chốt để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh của khu vực công nghiệp trong tương lai. Sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp trọng điểm này sẽ tiếp tục là trụ cột vững chắc cho nền kinh tế Việt Nam.
Phát Triển Xã Hội và An Sinh Xã Hội
Bên cạnh những thành tựu kinh tế, năm 2024 cũng ghi nhận những chuyển biến tích cực trong các lĩnh vực xã hội. Dân số trung bình của Việt Nam ước tính đạt 101,3 triệu người, tăng 1,03% so với năm 2023. Chất lượng dân số tiếp tục được cải thiện, với mức sinh giảm và tuổi thọ trung bình tăng lên. Thị trường lao động cũng có nhiều dấu hiệu khởi sắc, với lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt gần 53,0 triệu người.
Lao động có việc làm quý IV/2024 ước tính là 52,1 triệu người, tăng đáng kể so với quý trước và cùng kỳ năm trước. Tỷ lệ thiếu việc làm và thất nghiệp trong độ tuổi lao động đều giảm, cho thấy thị trường việc làm đang phục hồi mạnh mẽ. Thu nhập bình quân của lao động năm 2024 đạt 7,7 triệu đồng/tháng, tăng 8,6% so với năm trước, góp phần nâng cao đời sống dân cư.
Đời Sống Dân Cư và Bảo Đảm An Sinh Xã Hội
Công tác an sinh xã hội tiếp tục được các cấp, các ngành quan tâm, thực hiện hiệu quả. Thu nhập bình quân đầu người theo giá hiện hành năm 2024 đạt khoảng 5,4 triệu đồng/người/tháng, tăng 8,8% so với năm 2023. Các chương trình hỗ trợ cho người có công, đối tượng bảo trợ xã hội, hộ nghèo và hộ cận nghèo đã được triển khai kịp thời, với tổng giá trị hàng chục nghìn tỷ đồng. Chính phủ cũng đã hỗ trợ hàng chục nghìn tấn gạo cho người dân bị ảnh hưởng bởi thiên tai, đặc biệt là trong dịp Tết Nguyên đán và giáp hạt.
Các hoạt động văn hóa, thể thao cũng diễn ra sôi nổi, góp phần tạo không khí đoàn kết, truyền bá hình ảnh đẹp về con người Việt Nam. Mặc dù đối mặt với nhiều thiệt hại do thiên tai (làm 570 người chết và mất tích, gây thiệt hại ước tính gần 89.253,6 tỷ đồng), và tai nạn giao thông (23.484 vụ, 10.944 người chết), nhưng với sự vào cuộc quyết liệt của toàn hệ thống chính trị, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được mức tăng trưởng ấn tượng 7,09%, vượt mục tiêu đề ra. Đây là tiền đề vững chắc cho sự bứt phá của nền kinh tế trong năm 2025 và hoàn thành các chỉ tiêu quan trọng của giai đoạn 2021-2025.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Khu vực nào đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng GDP của Việt Nam trong năm 2024?
Trong năm 2024, khu vực dịch vụ đóng góp 49,46% vào mức tăng tổng giá trị tăng thêm toàn nền kinh tế, trong khi khu vực công nghiệp và xây dựng đóng góp 45,17%. Cả hai khu vực này đều là động lực tăng trưởng chính.
2. Khu vực chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp nước ta hiện nay là khu vực nào?
Khu vực chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp nước ta hiện nay là khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo. Ngành này đã đạt mức tăng trưởng 9,83% và đóng góp 2,49 điểm phần trăm vào tổng giá trị tăng thêm của toàn nền kinh tế.
3. Tầm quan trọng của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đối với nền kinh tế Việt Nam là gì?
Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đóng vai trò chiến lược, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại hóa, tạo ra giá trị gia tăng cao, nhiều việc làm và thu hút đầu tư. Nó cũng giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
4. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) năm 2024 của Việt Nam tăng trưởng ra sao?
Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) năm 2024 ước tăng 8,4% so với năm trước. Trong đó, ngành chế biến, chế tạo tăng 9,6%, đóng góp phần lớn vào mức tăng chung này.
5. Triển vọng của khu vực công nghiệp Việt Nam trong tương lai như thế nào?
Triển vọng của khu vực công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo, rất tích cực nhờ các chính sách ưu đãi, thu hút đầu tư, cải thiện môi trường kinh doanh và các hiệp định thương mại tự do. Đây sẽ tiếp tục là trụ cột vững chắc cho nền kinh tế Việt Nam.
Năm 2024 đánh dấu một giai đoạn phát triển đầy năng động của kinh tế Việt Nam, trong đó, khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo đã nổi lên như một động lực then chốt. Sự tăng trưởng mạnh mẽ của khu vực chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp nước ta hiện nay là khu vực này không chỉ thể hiện sức sống nội tại của nền kinh tế mà còn khẳng định khả năng thích ứng và vươn lên trong bối cảnh toàn cầu đầy biến động. Inter Stella tin rằng với những nền tảng vững chắc đã được xây dựng, Việt Nam sẽ tiếp tục đạt được những thành tựu ấn tượng hơn nữa trong những năm tới, hướng tới một tương lai phát triển bền vững và thịnh vượng.



