Cà phê espresso, loại thức uống đậm đà và đặc trưng được yêu thích trên toàn thế giới, có nguồn gốc từ Ý. Tuy nhiên, câu chuyện về sự ra đời và phát triển của nó là một hành trình phức tạp, gắn liền với lịch sử công nghệ pha chế, văn hóa xã hội và sự giao thoa văn hóa giữa các châu lục. Hiểu rõ nguồn gốc này không chỉ là biết được một quốc gia, mà là nắm bắt được một cuộc cách mạng trong cách thế giới thưởng thức cà phê.
Như vậy, câu trả lời trực tiếp là Ý, nhưng để có cái nhìn toàn diện và chính xác, chúng ta cần khám phá sâu hơn về bối cảnh lịch sử, những cải tiến kỹ thuật then chốt và sự lan tỏa của espresso từ một thành phố đến toàn cầu.
Có thể bạn quan tâm: Đền Thờ Mặt Trời Konark Ở Nước Nào? Khám Phá Kiến Trúc Di Sản Thế Giới
Tóm tắt nhanh thông minh
Cà phê espresso ra đời tại Ý vào đầu thế kỷ 20, cụ thể là ở thành phố Triều Tiên (Turin), nhờ vào sự phát minh của người Ý Angelo Moriondo. Tuy nhiên, sự phổ biến rộng rãi và hoàn thiện kỹ thuật của phương pháp này thực sự bùng nổ ở Milano sau này, gắn liền với cải tiến từ các nhà sáng chế khác như Luigi Bezzera và Desiderio Pavoni. Nguồn gốc của espresso không chỉ là một quốc gia, mà là một phong trào công nghệ và văn hóa đặc trưng của nước Ý, dựa trên nền tảng của hạt cà phê Arabica và Robusta được canh tác phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, nhưng được rang xay và pha chế theo một phong cách riêng biệt, độc đáo. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở áp suất cao (khoảng 9 bar) và thời gian chiết xuất ngắn (khoảng 25-30 giây), tạo ra một ly cà phê có cường độ cao, kết cấu đặc và lớp crema (bọt kem vàng nâu) bền vững – những đặc điểm định danh cho một espresso chính xác.
Có thể bạn quan tâm: Trường Đại Học Harvard Nằm Ở Bang Nào Của Nước Mỹ?
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
- Diện Tích Phòng Ngủ Biệt Thự Bao Nhiêu Là Hợp Lý & Tiện Nghi?
- Nguồn Cội Bác Hồ Quê Ở Đâu: Hành Trình Về Thôn Vân Nội, Hưng Yên
- Từ Nghệ An Đến Quảng Trị Bao Nhiêu Km? Lộ Trình Chi Tiết
- Trang trí mầm non nước ngoài: 10 xu hướng thiết kế sáng tạo khơi gợi trí tò mò
- Vị trí lỗ tiểu phụ nữ nằm ở đâu trong giải phẫu cơ thể?
Lịch sử ra đời: Từ nhu cầu thương mại đến cuộc cách mạng kỹ thuật
Để hiểu nguồn gốc thực sự, chúng ta phải quay ngược thời gian về nước Ý vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Thời điểm đó, cà phê đã trở thành thức uống phổ biến ở châu Âu, nhưng phương pháp pha chế chủ yếu vẫn là pha chậm qua rễ cây (drip) hoặc đun sôi, mất nhiều thời gian. Trong các quán cà phê sầm uất ở các thành phố công nghiệp lớn như Triều Tiên và Milano, nhu cầu phục vụ lượng khách hàng khổng lồ một cách nhanh chóng trở thành một bài toán kinh doanh cấp bách.
Năm 1884, một nhà sáng chế người ä, Angelo Moriondo, đã nhận được bằng sáng chế đầu tiên cho một “máy pha cà phê hơi nước” (steam coffee machine). Thiết bị này, mô tả trong tài liệu của ông là “máy pha cà phê và nước nóng”, hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng hơi nước và áp suất để chiết xuất cà phê nhanh hơn. Tuy nhiên, đây là một máy móc lớn, chủ yếu dùng cho các quán ăn lớn và khách sạn, chưa thực sự phổ biến. Nhiều nguồn sử liệu ghi nhận Moriondo đã trưng bày máy của mình tại Triều Tiên vào năm 1884. Đây được coi là bước đệm quan trọng, nhưng chưa tạo ra “espresso” như chúng ta biết ngày nay.
Sự phát triển thực sự bùng nổ bắt đầu từ Luigi Bezzera, một nhà sản xuất máy móc người Ý. Vào khoảng 1901, Bezzera đã cải tiến và tinh chỉnh thiết kế của Moriondo. Ông thêm vào một cổng pha (portafilter) có tay cầm, cho phép lắp đặt và tháo bỏ phễu cà phê một cách dễ dàng, và quan trọng hơn, ông tách hoàn toàn việc sử dụng hơi nước để đun nước nóng thành một hệ thống riêng biệt. Ông sử dụng một bơm nước nóng (heat exchanger) để giữ nhiệt độ nước ở mức tối ưu (khoảng 90-96°C) và một bơm piston (sau này là bơm cơ khí) để tạo ra áp suất cao. Lần đầu tiên, người ta có thể kiểm soát được áp suất, thời gian và nhiệt độ một cách tương đối chính xác, từ đó tạo ra một ly cà phê chiết xuất nhanh, có cường độ cao và lớp crema đặc trưng. Bezzera đã đăng ký bằng sáng chế cho thiết kế này.
Tuy nhiên, Bezzera là một kỹ sư giỏi nhưng không phải là một doanh nhân xuất sắc. Sự phổ biến của espresso thực sự đến từ Desiderio Pavoni, một doanh nhân có tầm nhìn. Pavoni mua lại bằng sáng chế của Bezzera và thành lập công ty La Pavoni năm 1905 tại Milano. Ông bắt đầu sản xuất hàng loạt các máy pha espresso thương mại đầu tiên với thiết kế cổ điển, có hình dáng giống như con chim khệnh khệnh, thường được gọi là “máy pha espresso La Pavoni”. Pavoni không chỉ bán máy, ông còn mở một quán cà phê thử nghiệm ở Milano để minh chứng cho chất lượng của loại cà phê mới. Từ đó, espresso nhanh chóng trở thành một hiện tượng văn hóa ở các thành phố công nghiệp phía Bắc Ý, đặc biệt là Milano, nơi được coi là “thủ đô” của espresso hiện đại.
Tóm lại, nguồn gốc địa lý rõ ràng là nước Ý, với những dấu mốc lịch sử cụ thể:
- Năm 1884: Angelo Moriondo (Triều Tiên) – Bằng sáng chế đầu tiên.
- Khoảng 1901: Luigi Bezzera (Milano) – Cải tiến kỹ thuật then chốt, tạo ra thiết kế gần như hiện đại.
- 1905: Desiderio Pavoni (Milano) – Thương mại hóa và phổ biến rộng rãi.
Vì vậy, nếu phải chọn một thành phố “quê hương” của espresso, Milano thường được nhắc đến nhiều nhất do vai trò của Bezzera và Pavoni trong việc định hình và thương mại hóa nó, dù khởi nguồn ý tưởng có thể bắt nguồn từ Triều Tiên.

Có thể bạn quan tâm: Bộ Máy Nhà Nước Chuyên Chế Tập Quyền Của Đại Việt Được Hoàn Chỉnh Dưới Triều Đại Nào?
Có thể bạn quan tâm: Đất Nước Nào Là Quê Hương Của Điệu Nhảy Tango?
Sự khác biệt giữa “Cà phê Ý” và “Espresso”: Một sự nhầm lẫn phổ biến
Khi nói nguồn gốc, cần phân biệt rõ giữa cà phê được trồng ở Ý và phương pháp pha espresso. Ý không phải là một nước sản xuất cà phê lớn. Khí hậu và địa hình của Ý không lý tưởng cho việc canh tác cây cà phê. Do đó, hầu hết hạt cà phê được dùng để pha espresso tại Ý đều là hạt cà phê nhập khẩu, chủ yếu từ các nước sản xuất lớn như Brazil, Việt Nam, Colombia, Indonesia, và một số nước ở Châu Phi.
Điều làm nên sự khác biệt và bản sắc của espresso không phải là nguồn gốc của hạt, mà là quy trình rang xay và kỹ thuật pha chế:
- Phương pháp rang: Các hãng cà phê Ý thường ưa chuộng rang đậm (dark roast), mang lại hương vị khói, đắng nhẹ và cường độ cao, phù hợp với việc chiết xuất dưới áp suất cao. Tuy nhiên, hiện nay có xu hướng rang trung (medium roast) để giữ được nhiều đặc tính hương vị tinh tế hơn của hạt.
- Kỹ thuật pha chế: Đây là yếu tố then chốt. Espresso được định nghĩa bởi một quy trình chiết xuất rất cụ thể:
- Độ mịn của bột: Mịn hơn so với pha phin hay drip.
- Liều lượng (Dose): Thường từ 18-20 gram cho một ly đôi (double shot).
- Áp suất: Khoảng 9 bar (132 psi). Đây là áp suất chuẩn được tạo ra bởi máy pha espresso sử dụng bơm cơ khí hoặc bơm từ tính.
- Thời gian chiết xuất: Khoảng 25-30 giây.
- Thể tích đầu ra: Khoảng 25-30 ml (1 ounce) cho một ly đơn (single shot), hoặc 50-60ml cho ly đôi.
- Kết cấu: Phải có lớp crema dày khoảng 3-5mm, có màu nâu sẫm hổ phách, bền vững và không bong tróc nhanh.
- Hương vị: Cân bằng giữa đắng, chua, và ngọt, với cường độ cao nhưng không nên bị cháy khét hay quá đắng.
Một ly espresso “đúng chuẩn” là kết quả của sự kết hợp giữa hạt cà phê chất lượng (dù nhập khẩu), quy trình rang phù hợp, và kỹ thuật pha chế điêu luyện dưới áp suất cao. Chính kỹ thuật này, được hoàn thiện và thương mại hóa ở Ý, đã định nghĩa nên một thức uống có tên gọi và chuẩn mực riêng biệt trên toàn cầu.
Ảnh hưởng toàn cầu và những biến thể phổ biến
Sau khi ra đời ở Ý, espresso nhanh chóng “đi xa” khỏi quê hương và hòa nhập vào văn hóa ẩm thực của hầu hết các nước trên thế giới, với những biến thể phong phú:
- Mỹ: Espresso trở thành thành phần cốt lõi của nhiều thức uống như Cappuccino (espresso + sữa nóng + bọt sữa), Latte (espresso + nhiều sữa nóng), Americano (espresso + nước nóng), và Mocha (espresso + sữa + sô-cô-la). Văn hóa quán cà phê coffee shop ở Mỹ xoay quanh những biến thể này.
- Châu Âu: Ngoài Ý, các nước như Pháp, Đức, Áo, Tây Ban Nha đều có những phong cách uống espresso riêng (thường là ly nhỏ, đậm, uống nhanh ở quầy bar). Ở Áo, Wiener Melange là một biến thể với sữa foam dày.
- Châu Á: Tại Việt Nam, espresso đã được Việt hóa thành cà phê sữa đá với pha phin truyền thống, nhưng cũng có nhiều quán áp dụng máy pha espresso Ý để phục vụ ly espresso nguyên bản và các biến thể. Ở Nhật Bản và Hàn Quốc, espresso là nền tảng cho các thức uống phức tạp và cả nghệ thuật latte art.
- Úc & New Zealand: Quy tắc Flat White (espresso với sữa nóng mịn, ít bọt) được cho là có nguồn gốc từ đây, dù Ý cũng có thức uống tương tự là Macchiato.
Sự lan truyền này chứng tỏ espresso không chỉ là một loại cà phê, mà là một nguyên liệu cơ bản (base) linh hoạt, có thể kết hợp với nhiều thành phần khác để tạo ra vô số biến thể, phù hợp với khẩu vị và văn hóa địa phương.
Kết luận
Vậy, câu hỏi “cà phê espresso có nguồn gốc từ nước nào?” có câu trả lời rõ ràng và chi tiết: nó có nguồn gốc từ nước Ý. Tuy nhiên, câu chuyện sâu xa hơn là về một cuộc cách mạng kỹ thuật bắt đầu từ nhu cầu thương mại ở các thành phố công nghiệp phía Bắc Ý, với những đóng góp then chốt từ Angelo Moriondo (Triều Tiên), Luigi Bezzera (Milano) và Desiderio Pavoni (Milano). Sức mạnh và sự phổ biến vượt biên giới của espresso đến từ chính quy trình pha chế chuẩn mực dưới áp suất cao mà người Ý đã hoàn thiện và thương mại hóa. Đây là một ví dụ điển hình về một sản phẩm văn hóa và công nghệ, dù sử dụng nguyên liệu nhập khẩu, lại trở thành một biểu tượng quốc gia và một chuẩn mực toàn cầu. Hiểu được điều này giúp chúng ta trân trọng hơn mỗi ly espresso, không chỉ như một thức uống, mà như một di sản kỹ thuật và văn hóa của nước Ý. Thông tin tổng hợp từ interstellas.com.vn khẳng định rằng, dù bạn đang uống một espresso nguyên bản ở Rome, một latte ở Seattle hay một cà phê sữa đá ở Sài Gòn, bạn đang thưởng thức một di sản có nguồn gốc từ Ý.
















