Việc sở hữu nhiều quốc tịch là một quyền lợi pháp lý phức tạp, và nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng các chính sách rất khác nhau về vấn đề này. Trong khi một số nước cho phép công dân của họ mang nhiều hơn một quốc tịch, thì có những quốc gia duy trì nguyên tắc “một người – một quốc tịch” một cách nghiêm ngặt, thậm chí hoàn toàn không cho phép đa quốc tịch trong hầu hết các trường hợp. Hiểu rõ các quốc gia này rất quan trọng đối với những người đang cân nhắc di cư, đầu tư, hoặc có kế hoạch gia đình quốc tế.
Có thể bạn quan tâm: Nước Nào Chưa Từng Là Thành Viên Khối Thịnh Vượng Chung Anh?
Tổng quan về nguyên tắc “một quốc tịch duy nhất”
Trước khi đi vào chi tiết, cần nắm vững khái niệm cốt lõi. Nguyên tắc “jus sanguinis” (quốc tịch theo dòng máu) và “jus soli” (quốc tịch theo đất sinh) là hai hệ thống phổ biến. Tuy nhiên, việc không cho phép đa quốc tịch thường gắn liền với một học thuyết pháp lý gọi là “sự độc nhất của quốc tịch”. Ở những quốc gia này, khi một công dân tự nguyện xin nhập quốc tịch nước ngoài, họ thường sẽ tự động mất quốc tịch gốc. Ngược lại, nếu một người sinh ra đã có quốc tịch nước ngoài (ví dụ do cha mẹ là cư dân nước đó), họ có thể không được công nhận là công dân tự nhiên của quốc gia đó, hoặc buộc phải từ bỏ một trong hai quốc tịch khi trưởng thành. Sự nghiêm ngặt này xuất phát từ nhiều lý do: lịch sử, văn hóa, an ninh quốc gia, và quan niệm về sự thống nhất dân tộc.
Dựa trên các nguồn thông tin pháp lý tổng hợp từ Bộ Ngoại giao các nước, Hiệp hội Luật gia Quốc tế, và các báo cáo của Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM), dưới đây là những quốc gia nổi bật hoàn toàn không cho phép đa quốc tịch trong thực tiễn phổ biến.
Có thể bạn quan tâm: Ireland Là Nước Nào? Tổng Quan Toàn Diện Về Đảo Ngọc Cả
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Các quốc gia có chính sách nghiêm ngặt không cho phép đa quốc tịch
1. Các quốc gia Đông Á và Nam Á
Nhật Bản là ví dụ điển hình và được biết đến rộng rãi nhất. Luật Quốc tịch Nhật Bản năm 1950 quy định rõ ràng: một người Nhật nếu xin nhập quốc tịch nước ngoài sẽ mất quốc tịch Nhật. Tuy nhiên, có một ngoại lệ quan trọng: trẻ em sinh ra ở nước ngoài có thể sở hữu song quốc tịch nếu quốc gia đó cho phép, nhưng khi đến tuổi 22 (hoặc trước khi 22 nếu đã xin thị thực Nhật), họ phải chọn một quốc tịch duy nhất. Việc giữ cả hai sau thời hạn này là bất hợp pháp. Điều này có nghĩa, về mặt kỹ thuật, Nhật Bản không công nhận tình trạng đa quốc tịch đối với công dân của mình.
Ấn Độ cũng theo đuổi chính sách tương tự theo Đạo luật Quốc tịch Ấn Độ năm 1955. Một công dân Ấn Độ, khi nhập quốc tịch nước ngoài, sẽ tự động mất quốc tịch Ấn Độ. Ấn Độ không công nhận đa quốc tịch. Tuy nhiên, có một số ngoại lệ hẹp cho người gốc Ấn Độ ở các vùng lãnh thổ cụ thể như Goa, Sikkim trước khi họ trở thành một phần của Liên bang Ấn Độ, nhưng đây là các trường hợp lịch sử đặc biệt. Đối với đa số người dân, nguyên tắc một quốc tịch là bắt buộc.
2. Các quốc gia Trung Đông và Vùng Vịnh Ba Tư
Nhiều quốc gia ở Trung Đông có những quy định rất nghiêm ngặt về quốc tịch, gắn liền với bản sắc dân tộc và chính trị.
- Saudi Arabia (Ả Rập Saudi): Luật Quốc tịch của Ả Rập Saudi coi quốc tịch là một quyền thiêng liêng của người Ả Rập. Việc từ bỏ quốc tịch Saudi cần sự đồng ý của Hoàng gia. Một công dân Saudi không thể tự ý nhập quốc tịch nước ngoài. Nếu làm vậy mà không được phép, họ có thể bị tước quốc tịch. Ở đây, đa quốc tịch về cơ bản là không tồn tại.
- Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE): UAE có quy định rất nghiêm. Quốc tịch UAE được trao rất hạn chế, chủ yếu cho các thế hệ đầu tiên của người Ả Rập bản địa. Việc từ bối quốc tịch UAE không được phép theo luật. Một người được công nhận là công dân UAE không thể đồng thời giữ quốc tịch nước khác. Thậm chí, các trẻ em sinh ra ở UAE từ cha mẹ là công dân nước ngoài không được trao quốc tịch UAE theo quyền công dân tự nhiên, mà phải chờ đợi các chương trình nhập tịch đặc biệt và phải từ bỏ quốc tịch cũ.
- Kuwait, Qatar, Bahrain: Các quốc gia vùng Vịnh này cũng có chính sách tương tự. Họ không cho phép đa quốc tịch. Công dân bản địa giữ quốc tịch độc nhất. Người nước ngoài được nhập tịch (rất hiếm) phải từ bỏ hoàn toàn quốc tịch gốc. Các quốc gia này thường không công nhận quốc tịch song song.
3. Một số quốc gia châu Âu và châu Mỹ Latinh
Áo: Mặc dù là thành viên Liên minh châu Âu, Áo không cho phép đa quốc tịch đối với người nhập tịch thông thường. Khi một người nước ngoài được trao quốc tịch Áo, họ thường phải từ bỏ quốc tịch cũ. Tuy nhiên, có ngoại lệ cho những người không thể từ bối quốc tịch gốc do luật pháp nước đó cấm (ví dụ một số quốc gia không cho phép từ bỏ quốc tịch), hoặc đối với người gốc Áo bị chiếm đóng lịch sử. Nhưng về nguyên tắc, việc giữ song quốc tịch khi nhập quốc tịch Áo là rất hiếm và cần được chấp thuận đặc biệt.
Trung Quốc (bao gồm Đặc khu hành chính Hồng Kông và Macau): Trung Quốc không công nhận đa quốc tịch đối với công dân Trung Quốc. Một công dân Trung Quốc (có hộ chiếu Trung Quốc) nếu xin quốc tịch nước ngoài sẽ mất quốc tịch Trung Quốc. Tuy nhiên, tình hình phức tạp hơn ở Hồng Kông và Macau do lịch sử. Người dân Hồng Kông và Macau có thể có hộ chiếu Đặc khu hành chính (HKSAR/Macao SAR) và có thể giữ song quốc tịch với một số nước (như Canada, Anh trong một số trường hợp) vì luật riêng của hai đặc khu. Nhưng với tư cách là công dân Trung Quốc thuần túy (từ Trung Quốc đại lục), đa quốc tịch là không được phép.

Có thể bạn quan tâm: Comfee Là Thương Hiệu Của Nước Nào? Tìm Hiểu Xuất Xứ Và Thông Tin Chi Tiết
Việt Nam: Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008 cũng quy định nguyên tắc không công nhận đa quốc tịch. Một người Việt Nam nếu xin nhập quốc tịch nước ngoài sẽ mất quốc tịch Việt Nam. Tuy nhiên, có ngoại lệ trong một số trường hợp đặc biệt (ví dụ người Việt Nam định cư ở nước ngoài từ lâu, hoặc trẻ em có cha mẹ là người Việt và người nước ngoài sinh ra ở nước ngoài có thể được công nhận song quốc tịch tạm thời cho đến khi trưởng thành). Nhưng trên danh nghĩa pháp lý, Việt Nam là quốc gia không cho phép đa quốc tịch một cách chủ động.
4. Lưu ý quan trọng về thực tiễn và ngoại lệ
Cần phải phân biệt giữa “không cho phép” (do luật pháp quốc gia quy định rõ) và “không dễ dàng chấp nhận” (do chính sách thẩm định khắt khe). Một số quốc gia như Singapore, Hàn Quốc, hay nhiều nước châu Phi, châu Phi cũng có chính sách rất hạn chế về đa quốc tịch, nhưng có thể có lối thoát pháp lý hẹp trong một số tình huống đặc biệt (ví dụ, nếu quốc tịch thứ hai là từ một quốc gia thành viên EU, hoặc theo hiệp định song phương). Tuy nhiên, nhóm các quốc gia được liệt kê ở trên là những nơi có hệ thống pháp luật rõ ràng và thực thi nghiêm minh nguyên tắc một quốc tịch duy nhất.
Theo thông tin tổng hợp từ interstellas.com.vn, sự khác biệt giữa các quốc gia này và các quốc gia cho phép đa quốc tịch (như Hoa Kỳ, Canada, Anh, Úc, hầu hết các nước châu Âu như Đức, Pháp, Ý theo các điều kiện nhất định) là rất lớn. Ở những nước cho phép, việc giữ song quốc tịch thường được công nhận một cách thụ động (nếu nước ngoài ban cho quốc tịch, họ không yêu cầu từ bỏ) hoặc chủ động theo quy định. Trong khi đó, ở nhóm nước không cho phép, việc giữ song quốc tịch thường là bất hợp pháp và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý như mất quốc tịch, không được công nhận là công dân.
Có thể bạn quan tâm: Phát Biểu Nào Sau Đây Không Đúng Về Đặc Điểm Dân Số Nước Ta Hiện Nay?
Lý do đằng sau chính sách “không cho phép đa quốc tịch”
Để hiểu sâu hơn, cần xem xét các động cơ chính sách. Các quốc gia này thường đưa ra những lập luận sau:
- Bảo vệ bản sắc dân tộc và sự thống nhất: Đặc biệt ở các quốc gia có dân tộc chính rõ rệt và đã trải qua lịch sử dài về sự thống nhất (như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ả Rập Saudi), việc giữ một quốc tịch duy nhất được xem là yếu tố cốt lõi để duy trì sự đồng nhất văn hóa và trung thành với quốc gia.
- Quản lý nhập cư và an ninh quốc gia: Việc từ bỏ quốc tịch cũ khi nhập tịch giúp chính phủ đảm bảo rằng công dân mới hoàn toàn gắn bó với một quốc gia, giảm nguy cơ xung đột lợi ích hoặc trung thành chia rẽ trong các tình huống khủng hoảng.
- Tránh tình trạng “quốc tịch trôi nổi” (statelessness): Một số quốc gia cho rằng việc cho phép đa quốc tịch có thể dẫn đến tình trạng công dân của họ bị “mắc kẹt” với nhiều nghĩa vụ pháp lý (thuế, quân dịch) từ nhiều quốc gia, gây rối rắm. Nguyên tắc một quốc tịch được xem là giải pháp đơn giản và rõ ràng.
- Di sản lịch sử và thuộc địa: Nhiều quốc gia châu Á và Trung Đông đã phát triển hệ thống quốc tịch dựa trên dòng máu trong thời thuộc địa hoặc sau khi độc lập để định nghĩa rõ ràng ai là “công dân thực sự”, tách biệt với người nước ngoài hoặc người nhập cư.
So sánh với các quốc gia cho phép đa quốc tịch
Để minh họa rõ hơn, hãy đối chiếu với một số quốc gia điển hình cho phép:
- Hoa Kỳ: Cho phép đa quốc tịch. Một người sinh ra ở Mỹ (theo nguyên tắc jus soli) tự động là công dân Mỹ, kể cả nếu cha mẹ là người nước ngoài. Khi nhập quốc tịch Mỹ, người nhập tịch không bắt buộc phải từ bỏ quốc tịch cũ (mặc dù một số quốc gia yêu cầu). Tuy nhiên, Mỹ khuyến khích từ bỏ quốc tịch cũ khi nhập tịch, nhưng về mặt pháp lý, việc giữ song quốc tịch là hợp lệ.
- Đức: Cho phép đa quốc tịch từ năm 2026 với một số điều kiện mới, nhưng trước đó cũng khá cứng nhắc. Hiện tại, trẻ em sinh ra ở Đức từ cha mẹ là công dân nước ngoài có thể được hưởng song quốc tịch nếu cha mẹ của chúng cũng được công nhận là cư dân lâu dài. Người lớn nhập tịch thường phải từ bỏ quốc tịch cũ, trừ một số ngoại lệ.
- Canada: Chấp nhận đa quốc tịch một cách rõ ràng. Việc nhập quốc tịch Canada không yêu cầu từ bỏ quốc tịch gốc.
Sự tương phản cho thấy, các quốc gia không cho phép đa quốc tịch thường đặt sự thống nhất và tính đơn nhất của quốc tịch lên hàng đầu, trong khi các quốc gia khác lại coi đa quốc tịch là một phần của chính sách đa văn hóa và thu hút nhân tài toàn cầu.
Kết luận
Việc xác định nước nào hoàn toàn không cho phép đa quốc tịch phụ thuộc vào việc hiểu rõ luật pháp của từng quốc gia. Các quốc gia như Nhật Bản, Ấn Độ, Ả Rập Saudi, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Kuwait, Qatar, Bahrain, Áo, và Việt Nam (với các ngoại lệ hẹp) nổi lên như những địa điểm có chính sách rõ ràng và thực thi nghiêm minh nguyên tắc một quốc tịch duy nhất. Đối với công dân của các nước này, việc chấp nhận quốc tịch nước ngoài thường đồng nghĩa với việc tự động hoặc bắt buộc phải từ bỏ quốc tịch gốc.
Đối với bất kỳ ai đang cân nhắc việc xin quốc tịch nước ngoài, điều tối quan trọng là phải nghiên cứu kỹ lưỡng luật quốc tịch của cả hai quốc gia (quốc gia gốc và quốc gia nhập tịch). Các ngoại lệ và quy trình phức tạp có thể tồn tại, và việc tham khảo ý kiến của chuyên gia luật pháp di trú tại cả hai quốc gia là bước không thể bỏ qua để tránh những hậu quả pháp lý không mong muốn, như mất quốc tịch một cách vô tình. Sự hiểu biết về chính sách này không chỉ mang ý nghĩa pháp lý, mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định cuộc sống, tài chính và gia đình của mỗi cá nhân trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa.
















