Việc hiểu rõ đặc điểm dân số của một quốc gia là nền tảng quan trọng cho mọi hoạch định chính sách phát triển kinh tế – xã hội, từ quy hoạch giáo dục, y tế, đến quy hoạch hạ tầng và lao động. Đối với Việt Nam, một quốc gia với hơn 100 triệu dân và đang trải qua quá trình chuyển đổi dân số mạnh mẽ, việc nắm bắt các xu hướng và thực trạng là vô cùng cần thiết. Câu hỏi “phát biểu nào sau đây không đúng về đặc điểm dân số nước ta hiện nay” thường xuất hiện trong các bài kiểm tra, khảo sát hoặc thảo luận về nhân khẩu học, đòi hỏi người trả lời phải có cái nhìn tổng quan, chính xác và nắm vững số liệu thực tế. Bài viết này sẽ cung cấp một tổng quan chi tiết, cập nhật đến năm 2026, về các đặc điểm nổi bật của dân số Việt Nam hiện nay, từ đó giúp độc giả dễ dàng phân biệt và đánh giá tính đúng/sai của các phát biểu liên quan.
Có thể bạn quan tâm: Nguyễn Xuân Sơn Là Người Nước Nào
Tổng quan về bức tranh dân số Việt Nam hiện đại
Trước khi đi vào chi tiết, điều cần nắm bắt là dân số Việt Nam đang ở trong giai đoạn “cơ cấu dân số vàng” nhưng cũng đối mặt với thách thức già hóa dân số diễn ra nhanh chóng. Theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2026 và các số liệu cập nhật từ Tổng cục Thống kê, UN, World Bank, Việt Nam có một bức tranh dân số đa chiều với những đặc trưng rõ rệt. Các đặc điểm chính thường được đề cập bao gồm: quy mô dân số lớn, tỷ lệ giới cân đối, cơ cấu tuổi tác đang chuyển dịch, phân bố dân số không đồng đều, chất lượng dân số được cải thiện và tỷ lệ đô thị hóa tăng. Tuy nhiên, không phải mọi phát biểu phản ánh đúng thực trạng này. Một số quan niệm cũ, chưa cập nhật số liệu, hoặc hiểu lầm về xu hướng vẫn tồn tại. Phần phân tích dưới đây sẽ hệ thống hóa các đặc điểm then chốt, qua đó làm rõ những phát biểu nào phù hợp và có thể có phát biểu nào không chính xác.
Có thể bạn quan tâm: Nepal Là Nước Nào? Tổng Quan Về Xứ Sở Núi Cao Và Văn Hóa Độc Đáo
Các đặc điểm dân số chính và phân tích
Quy mô dân số và tốc độ tăng trưởng
Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có dân số đông nhất thế giới, xếp thứ khoảng 15-16, với quy mô trên 100 triệu người (cụ thể, theo Tổng điều tra 2026 là 96.2 triệu, ước tính 2026 là khoảng 100.5 triệu). Tốc độ tăng trưởng dân số tự nhiên đã giảm mạnh, từ mức trên 2%/năm những năm 1960-1970 xuống còn khoảng 0.8-1.0%/năm trong thập kỷ gần đây. Đây là kết quả của chính sách phát triển family planning (kế hoạch hóa gia đình) được thực hiện từ cuối thế kỷ 20.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng dẫn chi tiết: Xin cấp lại sổ bảo hiểm xã hội ở đâu hiệu quả?
- **Chung cư An Quý Hưng**: Những Rủi Ro Tiềm Ẩn Khi Giao Dịch Căn Hộ
- Khám Phá Vị Trí và Vẻ Đẹp Tuyệt Vời của Biển Nha Trang ở Đâu?
- Hằng Ngày Mặt Trời Chiếu Sáng Bóng Của Một Toà Chung Cư Cao 40m: Điều Cần Biết
- Cửa Phòng Ngủ Đối Diện Cửa Toilet: Hóa Giải Phong Thủy & Thiết Kế
Phân tích các phát biểu tiềm năng:
- Phát biểu đúng: “Dân số Việt Nam hiện nay trên 100 triệu người và tốc độ tăng trưởng dân số tự nhiên đã giảm xuống dưới 1% mỗi năm.” Đây là phát biểu khẳng định hai sự thật khách quan về quy mô và xu hướng tăng trưởng.
- Phát biểu có thể KHÔNG ĐÚNG: “Dân số Việt Nam đang tăng trưởng rất nhanh với tốc độ trên 2% mỗi năm.” Phát biểu này mô tả thực trạng của vài thập kỷ trước, không còn phù hợp với hiện tại. Một phát biểu khác có thể sai là “Việt Nam là quốc gia có dân số ít, dưới 50 triệu người.” Rõ ràng đi ngược lại số liệu thực tế.
Cơ cấu tuổi tác: Giai đoạn “cơ cấu vàng” và bước vào già hóa
Đây là đặc điểm nổi bật và có nhiều thay đổi. Cơ cấu dân số theo tuổi thường được phân loại thành: trẻ em (0-14), lực lượng lao động (15-64) và người cao tuổi (65 trở lên). Việt Nam đang tận dụng “cơ cấu dân số vàng”, tức là tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (15-64) chiếm đỉnh cao (khoảng 68-70% dân số), tạo ra “thu nhập nhân tư” cho kinh tế. Tuy nhiên, tỷ lệ người cao tuổi (65+) đang tăng nhanh, từ khoảng 5-6% vào đầu thế kỷ 21 lên trên 8-9% hiện nay, báo hiệu sự chuyển dịch sang giai đoạn già hóa dân số.
Phân tích các phát biểu tiềm năng:
- Phát biểu đúng: “Việt Nam đang trong giai đoạn cơ cấu dân số vàng với tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động chiếm hơn 2/3 tổng dân số.” hoặc “Tỷ lệ người cao tuổi (65 tuổi trở lên) tại Việt Nam đã vượt quá 7% và đang tăng nhanh.”
- Phát biểu có thể KHÔNG ĐÚNG: “Dân số Việt Nam hiện nay có cấu trúc hình tháp với phần đỉnh hẹp, cho thấy tỷ lệ người cao tuổi rất thấp.” Phát biểu này phản ánh giai đoạn trước đây, khi cơ cấu dân số trẻ. Hiện tại, hình tháp đã phình ra phần giữa và phần đỉnh (người cao tuổi) bắt đầu rộng ra. Một phát biểu khác sai lầm phổ biến là “Tỷ lệ người cao tuổi ở Việt Nam vẫn dưới 5%, không đáng kể.” Số liệu thực tế đã vượt ngưỡng 7-8%.
Tỷ lệ giới tính
Tỷ lệ giới tính khi sinh (Sex Ratio at Birth – SRB) ở Việt Nam đã bị mất cân đối nghiêm trọng trong nhiều thập kỷ do sở thích về con trai và công nghệ siêu âm. Tỷ lệ này từng lên tới 112-115 bé trai/100 bé gái vào cuối những năm 2000, đầu 2026. Tuy nhiên, nhờ các nỗ lực tuyên truyền, thay đổi nhận thức và siết chặt quản lý, SRB đã có dấu hiệu điều chỉnh xuống còn khoảng 110-112/100 (theo số liệu năm 2026-2026), nhưng vẫn cao hơn bình thường tự nhiên (khoảng 105/100). Tỷ lệ giới tính tổng thể dân số (toàn dân số) vẫn tương đối cân bằng, dao động quanh 97-98 nam/100 nữ, do hiệu ứng của tỷ lệ giới khi sinh cao kéo dài và sự khác biệt trong tuổi thọ trung bình (phụ nữ thường sống lâu hơn nam giới).

Có thể bạn quan tâm: Lenovo Của Nước Nào? Tìm Hiểu Về Tập Đoàn Công Nghệ Trung Quốc
Phân tích các phát biểu tiềm năng:
- Phát biểu đúng: “Tỷ lệ giới tính khi sinh tại Việt Nam vẫn cao hơn bình thường, dù đang được điều chỉnh giảm dần.” hoặc “Tỷ lệ giới tính toàn dân số hiện nay là khoảng 97-98 nam/100 nữ.”
- Phát biểu có thể KHÔNG ĐÚNG: “Tỷ lệ giới tính khi sinh ở Việt Nam đã về mức cân bằng tự nhiên, khoảng 100/100.” Đây là phát biểu lạc quan quá mức, chưa phản ánh đúng tình trạng mất cân đối vẫn còn tồn tại. Một phát biểu khác sai: “Phụ nữ Việt Nam ít hơn nam giới rất nhiều, với tỷ lệ dưới 90 nữ/100 nam.” Số liệu thực tế cho thấy tỷ lệ này vẫn dao động quanh 97-98 nữ/100 nam.
Phân bố dân số và đô thị hóa
Dân số Việt Nam phân bố rất không đồng đều. Vùng Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ (vùng kinh tế trọng điểm) chiếm tỷ lệ dân số rất cao (khoảng 30% dân số cả nước chỉ chiếm khoảng 10% diện tích). Trong khi đó, vùng núi, trung du và các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên có mật độ dân số thấp hơn rất nhiều. Tỷ lệ dân số đô thị hóa tăng nhanh, từ khoảng 30% vào năm 2000 lên trên 40% (ước tính 2026 là 41-42%), với sự tập trung chính vào các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng. Tuy nhiên, diện tích đất đô thị mở rộng nhanh, tỷ lệ đô thị hóa thô (chuyển đổi đất nông nghiệp) là một vấn đề đáng quan tâm.
Phân tích các phát biểu tiềm năng:
- Phát biểu đúng: “Dân số Việt Nam tập trung chủ yếu ở vùng đồng bằng và các đô thị lớn.” hoặc “Tỷ lệ đô thị hóa của Việt Nam đang tăng nhanh, vượt quá 40%.”
- Phát biểu có thể KHÔNG ĐÚNG: “Dân số Việt Nam phân bố đồng đều trên khắp cả nước.” Rõ ràng đây là phát biểu sai, vì sự tập trung ở vùng đồng bằng là rất lớn. Một phát biểu khác: “Việt Nam là một quốc gia thành thị, với hơn 80% dân số sống ở thành phố.” Số liệu thực tế chỉ vào khoảng 40%, chưa phải thành thị.
Chất lượng dân số (Giáo dục, Sức khỏe)
Chất lượng dân số được đánh giá qua chỉ số như tỷ lệ biết chữ, tuổi thọ trung bình, tỷ lệ tử vong trẻ em, tỷ lệ tử vong mẹ, và trình độ học vấn. Việt Nam có những tiến bộ đáng kể: tỷ lệ biết chữ trên 95% (theo Tổng điều tra 2026), tuổi thọ trung bình tăng lên (khoảng 73.5 năm cho cả dân số, 2026), tỷ lệ tử vong trẻ em và tử vong mẹ giảm mạnh. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách giữa các vùng miền và nhóm dân tộc thiểu số về chất lượng dân số.
Phân tích các phát biểu tiềm năng:
- Phát biểu đúng: “Chất lượng dân số Việt Nam được cải thiện rõ rệt với tỷ lệ biết chữ trên 95% và tuổi thọ trung bình trên 73 tuổi.” hoặc “Tỷ lệ tử vong mẹ và tử vong trẻ em ở Việt Nam đã giảm đáng kể trong hai thập kỷ qua.”
- Phát biểu có thể KHÔNG ĐÚNG: “Chất lượng dân số Việt Nam thấp, với tỷ lệ biết chữ dưới 80%.” Phát biểu này bỏ qua những tiến bộ lớn. Một phát biểu khác: “Tất cả các vùng miền ở Việt Nam đều có chất lượng dân số ngang nhau.” Điều này không đúng do còn tồn tại khoảng cách lớn giữa các vùng.
Di cư và lao động
Di cư là một đặc điểm nổi bật. Việt Nam là một trong những nước có số lượng lao động di cư (trong nước và ra nước ngoài) lớn. Di cư từ nông thôn ra thành thị, từ các tỉnh phía Bắc ra các tỉnh phía Nam (đặc biệt là Đông Nam Bộ) là xu hướng chính. Đồng thời, Việt Nam cũng là nước xuất khẩu lao động lớn, với hàng trăm nghìn người đi làm việc ở nước ngoài mỗi năm. Hiện tượng “đô thị hóa nông thôn” cũng diễn ra mạnh.
Phân tích các phát biểu tiềm năng:
- Phát biểu đúng: “Di cư lao động từ nông thôn ra thành thị và từ Bắc vào Nam là xu hướng phổ biến ở Việt Nam.” hoặc “Việt Nam có lượng lao động di cư ra nước ngoài đáng kể.”
- Phát biểu có thể KHÔNG ĐÚNG: “Dân số Việt Nam ổn định, không có hiện tượng di cư đáng kể.” Điều này hoàn toàn trái ngược với thực tế. Một phát biểu khác: “Tất cả di cư từ Việt Nam đều hướng đến các nước phát triển.” Sai, vì di cư trong nước (nông thôn – thành thị) là quy mô lớn nhất.
Có thể bạn quan tâm: Uống Nước Đậu Đen Vào Thời Điểm Nào Là Tốt Nhất?
Kết luận và Nhận định chung
Tóm lại, đặc điểm dân số nước ta hiện nay mang những nét phức tạp và đầy mâu thuẫn: vừa tận dụng được “cơ cấu dân số vàng” với lực lượng lao động dồi dào, vừa phải đối mặt với quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh; vừa có tỷ lệ biết chữ cao, vừa tồn tại khoảng cách chất lượng giữa các vùng; vừa đô thị hóa nhanh, vừa phân bố dân số không đồng đều. Khi đánh giá bất kỳ phát biểu nào về đặc điểm dân số Việt Nam, cần tham chiếu các nguồn số liệu chính thức, cập nhật từ Tổng cục Thống kê, UN DESA, hay các báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Những phát biểu không đúng thường là những phát biểu mô tả thực trạng cũ (ví dụ: dân số tăng rất nhanh, tỷ lệ giới khi sinh cân bằng, tỷ lệ đô thị hóa thấp), hoặc phát biểu phóng đại, không có căn cứ vào số liệu thực tế (ví dụ: chất lượng dân số toàn quốc đồng đều, không có di cư). Hiểu rõ các xu hướng này không chỉ giúp trả lời câu hỏi trắc nghiệm mà còn là cơ sở để mỗi công dân có cái nhìn sâu sắc về những cơ hội và thách thức mà đất nước đang đối mặt trong kỷ nguyên dân số mới. Để có cái nhìn toàn diện và cập nhật nhất về các vấn đề xã hội, bao gồm cả dân số, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết tổng hợp từ interstellas.com.vn, nơi cung cấp thông tin đa ngành được nghiên cứu kỹ lưỡng.
















