Xem Nội Dung Bài Viết

Uchiha Obito là một trong những nhân vật trung tâm và phức tạp nhất trong vũ trụ Naruto, để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng người hâm mộ. Từ một ninja Làng Lá đầy nhiệt huyết với ước mơ trở thành Hokage, anh đã trải qua những mất mát khủng khiếp, lạc lối trong hận thù và trở thành một trong những phản diện đáng nhớ nhất. Hành trình của Obito là một câu chuyện dài về sự biến đổi tâm lý, sức mạnh phi thường và cuối cùng là sự chuộc lỗi đầy cảm động. Để hiểu rõ về nhân vật này, chúng ta cần đi sâu vào từng khía cạnh trong cuộc đời anh.

Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi
Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi

Những điểm nhấn quan trọng trong hành trình của Uchiha Obito

Cuộc đời Uchiha Obito là một chuỗi những bước ngoặt định mệnh, từ một cậu bé ngây thơ đến kẻ thao túng thế giới, và cuối cùng là anh hùng hy sinh. Những biến cố này không chỉ định hình tính cách mà còn là động lực thúc đẩy toàn bộ cốt truyện Naruto. Obito luôn khao khát được công nhận, được trở thành Hokage – người bảo vệ của Làng Lá. Anh sống với tinh thần lạc quan, luôn giúp đỡ người khác và đặt tình đồng đội lên hàng đầu, coi đó là giá trị tối thượng của một ninja.

Biến cố tại cầu Kannabi, khi Obito tận mắt chứng kiến cái chết đau lòng của Rin dưới tay Kakashi (dù bị Madara thao túng), đã giáng một đòn chí mạng vào tâm hồn non nớt của cậu. Niềm tin vào thế giới, tình bạn và ước mơ Hokage mà anh hằng trân trọng sụp đổ hoàn toàn. Cú sốc này đã phá vỡ hoàn toàn niềm tin của Obito vào thế giới, tình bạn và giấc mơ Hokage. Anh rơi vào vực sâu của tuyệt vọng và hận thù, chấp nhận kế hoạch Nguyệt Nhãn của Madara với hy vọng tạo ra một thế giới ảo ảnh, nơi không còn đau khổ và Rin có thể sống lại. Tuy nhiên, trong cuộc đối đầu với Naruto Uzumaki, tinh thần kiên cường và niềm tin vào tình bạn của Naruto đã dần lay chuyển Obito. Anh bắt đầu nhìn lại con đường mình đã đi, đối mặt với những hối tiếc và tìm lại bản ngã.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi
Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi

Tổng quan về nhân vật Uchiha Obito

Uchiha Obito là một thành viên của tộc Uchiha danh giá tại Làng Lá (Konohagakure), nổi tiếng với sức mạnh nhãn thuật Sharingan. Anh là một Chunin thuộc Đội Minato cùng với Rin Nohara và Hatake Kakashi, dưới sự dẫn dắt của Namikaze Minato, Hokage Đệ Tứ. Cuộc đời Obito là chuỗi biến cố lớn, bắt đầu từ cái chết giả của anh tại cầu Kannabi, sự hồi sinh bí ẩn bởi Uchiha Madara, và đỉnh điểm là việc chứng kiến Rin bị Kakashi giết chết dưới sự thao túng của Madara.

Obito là minh chứng cho thấy sức mạnh của sự tha thứ, niềm tin và khả năng thay đổi, kể cả với những trái tim bị tổn thương sâu sắc nhất. Anh là một biểu tượng của việc con người có thể lạc lối đến mức nào khi đối mặt với bi kịch tột cùng, nhưng cũng là minh chứng cho việc ánh sáng hy vọng và tình bạn có thể chữa lành những vết thương sâu sắc nhất. Thông tin cơ bản về nhân vật này được tóm tắt trong bảng dưới đây:

Thuộc tính Chi tiết
Ngày sinh 10/02
Giới tính Nam
Tuổi Phần I: 13, Phần II: 31
Trạng thái Đã mất
Chiều cao Phần I: 154.2 cm, Phần II: 175 cm – 182 cm
Cân nặng Phần I: 44.5 kg, Phần II: 55.9 kg – 70.3 kg
Nhóm máu O
Huyết kế giới hạn Sharingan, Mangekyou Sharingan, Rinnegan, Mộc Độn
Thành viên Làng Lá, Akatsuki
Gia tộc Uchiha
Xếp hạng Ninja Phần I: Chunin
Số đăng ký Ninja 010886
Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi
Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi

Gốc gác và tuổi thơ của Uchiha Obito

Là một thành viên của tộc Uchiha, Obito mang trong mình dòng máu cao quý nhưng cũng chất chứa “Lời nguyền hận thù” tiềm ẩn. Thời thơ ấu của anh khá bình thường, thậm chí có phần kém nổi bật so với những thiên tài cùng thế hệ như Kakashi. Obito luôn khao khát được công nhận, được trở thành Hokage – người bảo vệ của Làng Lá. Anh sống với tinh thần lạc quan, luôn giúp đỡ người khác và đặt tình đồng đội lên hàng đầu, coi đó là giá trị tối thượng của một ninja.

Những ngày tháng đó, Obito là hình ảnh thu nhỏ của lòng tốt và sự ngây thơ, một niềm hy vọng nhỏ bé trong một thế giới đang dần trở nên khắc nghiệt. Cậu đem lòng yêu Rin Nohara, người bạn cùng đội, nhưng tình cảm đó lại không được đáp lại vì Rin có tình cảm với Kakashi. Điều này khiến Obito cảm thấy thất vọng và ghen tị với tài năng bẩm sinh của Kakashi, luôn cố gắng vượt qua cậu ta. Tuy nhiên, dù luôn thất bại trước Kakashi, Obito vẫn giữ niềm tin mãnh liệt vào tình đồng đội và câu nói nổi tiếng của cậu: “Trong thế giới ninja, những ai phá vỡ luật lệ chỉ là rác rưởi, nhưng những kẻ bỏ rơi đồng đội của mình thì còn tồi tệ hơn cả rác rưởi” đã trở thành kim chỉ nam cho nhiều nhân vật khác, đặc biệt là Naruto.

Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi
Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi

Sự kiện định mệnh và biến chất

Cuộc đời của Obito rẽ sang một hướng hoàn toàn khác trong Đại chiến Ninja lần thứ ba. Trong một nhiệm vụ tại cầu Kannabi, anh đã “hy sinh” để cứu đồng đội, để lại con mắt Sharingan cho Kakashi. Tuy nhiên, định mệnh đã an bài khi anh được Uchiha Madara bí mật cứu sống. Chính trong quá trình hồi phục này, Obito đã chứng kiến cảnh Rin Nohara, người con gái anh yêu thương, bị Kakashi giết chết dưới sự thao túng của Madara.

Cú sốc này đã phá vỡ hoàn toàn niềm tin của Obito vào thế giới, tình bạn và giấc mơ Hokage. Anh rơi vào vực sâu của tuyệt vọng và hận thù, chấp nhận kế hoạch Nguyệt Nhãn của Madara với hy vọng tạo ra một thế giới ảo ảnh, nơi không còn đau khổ và Rin có thể sống lại. Cậu rơi vào “Lời nguyền hận thù” của tộc Uchiha – một vòng xoáy cảm xúc tiêu cực nơi tình yêu mãnh liệt biến thành nỗi oán giận sâu sắc. Obito biến thành một kẻ lạnh lùng, tàn nhẫn và hoàn toàn vô cảm với thế giới thực. Madara đã lợi dụng nỗi đau này để tiêm nhiễm vào Obito ý tưởng về Kế hoạch Nguyệt Nhãn – một thế giới ảo ảnh hoàn hảo, nơi mọi đau khổ sẽ chấm dứt và Rin có thể sống lại.

Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi
Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi

Hành trình chuộc lỗi và hy sinh

Sau khi biến chất, Obito hoạt động dưới nhiều thân phận khác nhau, từ Tobi hài hước, đến kẻ mạo danh Uchiha Madara, thao túng tổ chức Akatsuki và khơi mào Đại chiến Ninja lần thứ tư. Mục tiêu của anh là đưa toàn bộ thế giới vào ảo mộng vô tận. Tuy nhiên, trong cuộc đối đầu với Naruto Uzumaki, tinh thần kiên cường và niềm tin vào tình bạn của Naruto đã dần lay chuyển Obito. Anh bắt đầu nhìn lại con đường mình đã đi, đối mặt với những hối tiếc và tìm lại bản ngã.

Cuối cùng, Obito đã chuộc lỗi bằng cách đứng về phía Liên minh Nhẫn giả, hợp tác để cứu Naruto và Sasuke, chiến đấu chống lại Kaguya và hy sinh mạng sống để bảo vệ thế giới mà anh từng muốn hủy diệt. Sự hy sinh này đã hoàn thành lời hứa Hokage của anh, dù không phải theo cách anh từng mơ ước. Anh thể hiện sự lo lắng cho Sakura và Naruto, và tuyên bố sẵn sàng “tiên phong cho đồng đội không nề nguy hiểm của bản thân mình”, hoàn thành lời hứa với chính mình và Rin. Hành trình của Obito kết thúc bằng sự chuộc lỗi đầy đau đớn nhưng cũng vô cùng vĩ đại, để lại một di sản phức tạp về một người đã từng lạc lối nhưng cuối cùng đã tìm thấy con đường đúng đắn.

Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi
Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi

Ngoại hình của Obito Uchiha qua các giai đoạn

Ngoại hình của Obito là một tấm gương phản chiếu rõ nét những biến cố và sự chuyển mình trong cuộc đời đầy sóng gió của anh. Mỗi giai đoạn đều mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về tâm trạng và vai trò của anh trong câu chuyện.

Thời trẻ: Biểu tượng của Làng Lá

Khi còn là một đứa trẻ ở Làng Lá, Uchiha Obito được nhận diện qua mái tóc đen ngắn, dựng đứng và đôi mắt đen đặc trưng của tộc Uchiha. Trang phục của cậu đơn giản nhưng mang đậm dấu ấn của một ninja Konoha: áo dài tay màu xanh dương với tấm kim loại bảo vệ ở ống tay, bên ngoài là áo khoác xanh có cổ áo màu cam nổi bật và huy hiệu tộc Uchiha trên lưng. Cậu còn đeo một chiếc thắt lưng trắng bạc, xăng-đan ninja tiêu chuẩn và băng bảo vệ trán của Làng Lá. Đặc biệt, chiếc kính bảo hộ màu cam thường xuyên xuất hiện trên khuôn mặt cậu bé, tạo nên vẻ ngoài hồn nhiên, đôi chút ngố tàu nhưng đầy nhiệt huyết, tượng trưng cho những ước mơ trong sáng và lý tưởng về tình đồng đội.

Thời Tobi: Sự che giấu và bí ẩn

Sau “cái chết” giả tại cầu Kannabi và được Madara cứu sống, ngoại hình của Obito bắt đầu thay đổi một cách đáng kể. Nửa mặt phải của anh bị chằng chịt sẹo do bị đá đè, sau đó được Madara cấy ghép bằng tế bào nhân tạo của Hashirama. Điều này khiến gương mặt anh trông như bị hóa đá hoặc lão hóa một cách đột ngột, mang một vẻ ngoài kỳ dị. Khi xuất hiện với thân phận “Tobi” trong tổ chức Akatsuki, anh che giấu hoàn toàn khuôn mặt mình bằng một chiếc mặt nạ xoắn ốc màu cam nổi bật, chỉ để lộ con mắt Sharingan bên phải. Trang phục của Tobi là áo choàng Akatsuki đặc trưng bên ngoài, bên trong là áo bó đen dài tay che kín cổ và cằm, cùng găng tay, quần tối màu và giày ninja. Sự lựa chọn mặt nạ và trang phục này không chỉ nhằm che giấu danh tính thật mà còn là biểu tượng cho việc anh đã từ bỏ bản thân, trở thành một “ai đó khác” để thực hiện kế hoạch của Madara.

Thời đại chiến: Khí chất của kẻ thao túng

Sau khi có được Rinnegan từ thi thể Nagato, Obito đã đeo một chiếc mặt nạ trắng ngả tím đặc biệt cho đại chiến, che kín toàn bộ khuôn mặt với ba lỗ tương tự dấu phẩy, hai cho mắt và một ở trán. Chiếc mặt nạ này mang vẻ ngoài lạnh lùng, uy nghiêm hơn, phù hợp với vai trò của một kẻ thao túng nguy hiểm, người đã tự xưng là Uchiha Madara. Anh mặc áo choàng tím cổ cao, ống tay dài, xẻ từ thắt lưng xuống và có gia huy Uchiha ở phía sau. Một chiếc quạt chiến (Gunbai) màu tím với họa tiết đen, gắn bằng xích vào tay áo phải, cũng là vũ khí đặc trưng của anh trong giai đoạn này. Ngoại hình này thể hiện sự trưởng thành trong quyền lực và sự lạnh lùng tột độ, khi anh sẵn sàng đối đầu với toàn bộ thế giới để thực hiện kế hoạch của mình.

Jinchuuriki Thập Vĩ: Sức mạnh thần thánh

Khi trở thành Jinchuuriki của Thập Vĩ, ngoại hình của Obito biến đổi một cách ngoạn mục, trở nên gần giống với Lục Đạo Tiên Nhân huyền thoại. Tóc anh trắng toát, da trở nên trắng nhợt, và mười tấm xương nhô lên từ lưng như sừng, cùng mười dấu magatama đen xuất hiện trên lưng. Nửa cơ thể bên trái xuất hiện lớp vảy đen thay cho những vết sẹo cũ, thể hiện sự hòa nhập hoàn toàn với sức mạnh Vĩ thú. Sau khi kiểm soát hoàn toàn Thập Vĩ, anh tiếp tục biến đổi, giống với Lục Đạo Tiên Nhân: tóc trắng, da trắng, cổ áo haori, hai sừng trên trán và sáu dấu magatama trên ngực. Đây là đỉnh cao của sức mạnh mà Obito đạt được, một hình dạng thần thánh nhưng cũng mang ý nghĩa của sự cô độc tuyệt đối. Sau khi Vĩ thú bị kéo ra khỏi cơ thể, Obito trở lại ngoại hình ban đầu, biểu thị sự trở về với bản chất con người và hành trình chuộc lỗi của anh.

Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi
Uchiha Obito Là Ai: Hành Trình Phức Tạp Từ Nhiệt Huyết Đến Chuộc Lỗi

Tính cách phức tạp của Uchiha Obito: Biến chuyển và giác ngộ

Tính cách của Obito là một trong những điểm nhấn phức tạp và đầy biến động nhất trong Naruto, phản ánh rõ ràng sự ảnh hưởng sâu sắc của bi kịch đến tâm hồn con người và cách nó có thể định hình lại toàn bộ con người một cách không thể ngờ tới.

Obito thời thơ ấu: Ước mơ và lòng tốt

Khi còn trẻ, Uchiha Obito được biết đến như một cậu bé hoạt bát, tốt bụng nhưng khá vụng về và thường xuyên đi muộn. Lý do chậm trễ của cậu thường là vì bận giúp đỡ người già hoặc làm những việc tốt nhỏ nhặt dọc đường, cho thấy lòng trắc ẩn và sự quan tâm đến cộng đồng sâu sắc. Cậu dễ xúc động, thường xuyên khóc nhưng lại cố gắng che giấu bằng cách nói rằng có bụi bay vào mắt, thể hiện sự nhạy cảm ẩn sau vẻ ngoài mạnh mẽ. Obito luôn khao khát trở thành Hokage, không chỉ để được mọi người công nhận mà còn để bảo vệ những người thân yêu – một ước mơ thuần khiết và cao đẹp.

Sự sụp đổ của lý tưởng: Nỗi đau và hận thù

Biến cố tại cầu Kannabi, khi Obito tận mắt chứng kiến cái chết đau lòng của Rin dưới tay Kakashi (dù bị Madara thao túng), đã giáng một đòn chí mạng vào tâm hồn non nớt của cậu. Niềm tin vào thế giới, tình bạn và ước mơ Hokage mà anh hằng trân trọng sụp đổ hoàn toàn. Cậu rơi vào “Lời nguyền hận thù” của tộc Uchiha – một vòng xoáy cảm xúc tiêu cực nơi tình yêu mãnh liệt biến thành nỗi oán giận sâu sắc. Obito biến thành một kẻ lạnh lùng, tàn nhẫn và hoàn toàn vô cảm với thế giới thực. Madara đã lợi dụng nỗi đau này để tiêm nhiễm vào Obito ý tưởng về Kế hoạch Nguyệt Nhãn – một thế giới ảo ảnh hoàn hảo, nơi mọi đau khổ sẽ chấm dứt và Rin có thể sống lại. Anh tin rằng chỉ trong một giấc mơ vĩnh cửu, mọi người mới có thể tìm thấy hạnh phúc thực sự, vì thế giới hiện thực chỉ toàn là dối trá và tuyệt vọng.

Tobi/Madara: Kẻ thao túng lạnh lùng

Trong giai đoạn này, Obito hoạt động dưới nhiều thân phận, từ Tobi ngớ ngẩn, hài hước – một sự phóng đại có chủ ý của tính cách thời trẻ để che giấu thân phận thật – đến kẻ mạo danh Madara Uchiha uy nghiêm. Anh trở nên điềm tĩnh, nghiêm túc, và là bậc thầy trong nghệ thuật thao túng tâm lý. Anh lợi dụng những người khác như Nagato, Kisame, và Sasuke, biến họ thành công cụ để thực hiện Kế hoạch Nguyệt Nhãn của mình, thuyết phục họ bằng những lời lẽ cay độc về sự tàn khốc của thế giới thực và hứa hẹn một “thế giới không dối trá” trong ảo mộng.

Obito hoàn toàn phủ nhận bản thân, tuyên bố mình “chẳng là ai cả” và không quan tâm đến bất cứ điều gì ngoài việc hoàn thành kế hoạch. Anh không ngần ngại đối đầu với Minato và Kakashi, những người thầy và đồng đội cũ, tin rằng việc đưa họ vào thế giới ảo mộng cùng Rin là một sự giải thoát. Sự kiên nhẫn của Obito cho mục tiêu này là rất lớn, nhưng anh cũng sẵn sàng hành động bạo lực và tàn nhẫn, như tấn công Làng Lá, bắt cóc Naruto sơ sinh, hoặc giết Torune để thử nghiệm Uế Thổ Chuyển Sinh. Sự thay đổi tính cách này cho thấy mức độ sâu sắc của nỗi đau và sự tha hóa mà Obito đã trải qua.

Sự giác ngộ của Naruto và tìm lại bản ngã

Trong Đại chiến Ninja lần thứ tư, khi đối đầu với Naruto, Obito đã bị lay chuyển sâu sắc. Naruto, với ý chí kiên định và niềm tin vững chắc vào tình bạn, gợi nhắc Obito về chính bản thân mình thời trẻ, về những lý tưởng mà anh từng trân trọng. Cuộc đối đầu này khiến Obito phải đối mặt với những hối tiếc tiềm ẩn và hình dung về một tương lai khác nếu anh không đi theo con đường hận thù. Naruto đã thành công trong việc phá vỡ “Lời nguyền hận thù” của Obito bằng cách không ngừng khẳng định niềm tin vào anh và từ chối từ bỏ anh.

Cuối cùng, Obito đã gỡ bỏ mọi mặt nạ dối trá, thừa nhận sai lầm và bày tỏ sự hối hận chân thành. Quyết tâm chuộc lỗi, anh đã hành động giống như Nagato, dùng sinh mạng của mình để hồi sinh những người đã chết trong chiến tranh. Anh buồn bã khi nói với Kakashi rằng mình không xứng đáng gặp lại Rin, cho thấy sự dằn vặt và nhận thức rõ ràng về những tội lỗi đã gây ra. Đối mặt với Madara lần cuối, Obito khẳng định mình không phải là Madara mà là “Uchiha Obito” của ngày xưa, người từng muốn trở thành Hokage.

Di sản của một Hokage trong tim

Sự trở lại của Obito đã được Minato và Kakashi hoàn toàn tin tưởng. Anh đã hợp tác để cứu Naruto và Sasuke, chiến đấu chống lại Kaguya, và cuối cùng hy sinh thân mình để bảo vệ đồng đội, sống đúng với tinh thần Hokage mà anh từng khao khát. Anh thể hiện sự lo lắng cho Sakura và Naruto, và tuyên bố sẵn sàng “tiên phong cho đồng đội không nề nguy hiểm của bản thân mình”, hoàn thành lời hứa với chính mình và Rin. Hành trình của Obito kết thúc bằng sự chuộc lỗi đầy đau đớn nhưng cũng vô cùng vĩ đại, để lại một di sản phức tạp về một người đã từng lạc lối nhưng cuối cùng đã tìm thấy con đường đúng đắn. Anh là minh chứng cho sức mạnh của sự tha thứ, niềm tin và khả năng thay đổi, kể cả với những trái tim bị tổn thương sâu sắc nhất.

Kho tàng sức mạnh phi thường của Uchiha Obito

Dù khởi đầu với sức mạnh trung bình khi còn nhỏ, Uchiha Obito đã vươn lên trở thành một trong những ninja mạnh nhất trong lịch sử, nhờ vào sự cứu giúp và truyền dạy của Uchiha Madara, cùng với những khả năng đặc biệt mà anh sở hữu. Sức mạnh của anh biến đổi đáng kể qua các giai đoạn, từ một ninja làng lá, thành một kẻ thao túng bí ẩn, và cuối cùng là một Jinchuuriki Thập Vĩ gần như bất khả chiến bại.

1. Chakra, Thể thuật và Năng lực vật lý

Obito sở hữu một nguồn chakra dồi dào, đặc biệt là sau khi được cấy ghép tế bào của Senju Hashirama. Điều này cho phép anh thực hiện nhiều kỹ thuật tốn chakra mà không bị cạn kiệt, cũng như triệu hồi các đối tượng khổng lồ như Cửu Vĩ và Ngoại Đạo Ma Tượng.

Khả năng chiến đấu cận chiến

Khi còn nhỏ, Obito khá thành thạo thể thuật, tuy không sánh bằng Kakashi hay Guy. Tuy nhiên, sau khi thức tỉnh Sharingan, khả năng đánh giá và dự đoán chuyển động của đối thủ của anh được cải thiện rõ rệt, cho phép anh phản công hiệu quả ngay cả những ninja dày dạn kinh nghiệm. Obito cũng thể hiện khả năng phối hợp tấn công ăn ý với Kakashi khi sử dụng Sharingan. Khi trưởng thành, thể thuật của Obito tiến bộ vượt bậc. Anh có thể hạ gục đội Anbu Làng Sương Mù sau cái chết của Rin, và sau đó dễ dàng áp đảo những ninja mạnh mẽ của Danzo cũng như chính Kakashi. Bí quyết nằm ở việc kết hợp nhuần nhuyễn cận chiến với Sharingan và thuật không-thời gian Kamui, khiến đối thủ xuyên qua cơ thể anh rồi nhanh chóng bị phản công. Phong cách chiến đấu bất ngờ và khó lường này gây khó dễ cho rất nhiều đối thủ mạnh.

Sức mạnh và tốc độ vượt trội

Obito sở hữu sức mạnh thể chất đáng kể. Từ nhỏ, anh đã có thể ném Kakashi sang một bên để cứu mạng. Sau khi cấy ghép phần cơ thể nhân tạo từ tế bào Hashirama, sức mạnh thể chất của Obito tăng cường vượt trội. Anh có thể phá vỡ tảng đá lớn bằng tay không, đỡ được nhát chém từ Kubikiribocho của Suigetsu mà không hề hấn gì, bóp cổ Anbu Konoha hay nhấc bổng Konan chỉ bằng một tay. Tốc độ của Obito đạt đến đẳng cấp thượng thừa. Anh nhanh nhẹn từ bé, có thể hóa giải bẫy chông tre bằng Hỏa Độn kịp thời. Khi trưởng thành, Obito có thể bắt kịp Naruto ở trạng thái Chakra Vĩ thú, cho thấy sự linh hoạt và nhanh nhẹn đáng kinh ngạc.

Sức bền và khả năng hồi phục

Sức bền và khả năng chịu đựng của Obito cũng gần như hoàn hảo. Anh chịu được vụ nổ khổng lồ của Konan mà không hề lộ vẻ đau đớn, và sống sót sau khi trúng liên tiếp hai đòn chí mạng từ Kakashi (Kunai Lôi Độn) và Minato (Kunai Phi Lôi Thần) trong Đại chiến Ninja. Khả năng phục hồi này càng được củng cố nhờ tế bào Hashirama, cho phép anh tái tạo nhanh chóng các chi bị cắt đứt và phục hồi vết thương tức thì. Vết thương từ Rasengan của Naruto hồi phục chỉ trong phút chốc, cho thấy sự phi thường trong khả năng chịu đựng của anh.

2. Biến đổi cơ thể và Mộc Độn

Sau khi bị tảng đá nghiền nát nửa cơ thể phải tại cầu Kannabi, Madara đã tái cấu trúc phần này bằng vật liệu sinh học từ tế bào của Đệ Nhất Hokage, Senju Hashirama. Cơ thể nhân tạo này mang lại cho Uchiha Obito nhiều lợi thế vượt trội, biến anh thành một thực thể gần như bất khả chiến bại ở một số khía cạnh.

ADN Senju Hashirama và tái tạo

Việc cấy ghép tế bào Hashirama là một bước ngoặt lớn. Nó không chỉ mang lại sức mạnh thể chất và sức bền phi thường mà còn cung cấp khả năng tái tạo nhanh chóng. Obito có thể thay thế các chi bị cắt đứt dễ dàng và phục hồi vết thương tức thì. Khi trở thành Jinchuuriki của Thập Vĩ, khả năng tái tạo này thậm chí còn được cải thiện đáng kể, có thể chữa lành Amaterasu cường hóa bởi Phong Độn và Rasengan Tiên thuật một cách nhanh chóng, chứng tỏ sức sống mãnh liệt của cơ thể nhân tạo này.

Khả năng Mộc Độn

Nhờ ADN của Hashirama, Obito có khả năng sử dụng Huyết kế giới hạn Mộc Độn, một thuật đặc trưng của Đệ Nhất Hokage. Anh có thể tạo ra các tháp gỗ sắc nhọn tấn công đối thủ bằng Mộc Độn: Tháp Mộc Thuật, hoặc tạo ra mạng lưới rễ cây khổng lồ để khống chế kẻ địch. Khả năng này cũng giúp anh điều khiển Thập Vĩ, cho phép anh hòa hợp và kiểm soát sức mạnh khổng lồ của nó. Mộc Độn của Obito tuy không hoàn hảo như Hashirama, nhưng vẫn đủ mạnh để gây ra thiệt hại nghiêm trọng và tạo lợi thế chiến lược trong các trận chiến.

3. Nhẫn thuật đa dạng và ứng dụng

Obito được Madara truyền dạy nhiều loại nhẫn thuật khác nhau, từ việc tạo kết giới, sử dụng Hỏa Viêm Trận của tộc Uchiha, đến Cảm Hận Chakra để dự đoán và định vị đối thủ. Anh cũng thành thạo thuật phong ấn để phong ấn Thập Vĩ, thể hiện sự linh hoạt và hiểu biết sâu rộng về các kỹ thuật ninja.

Sử dụng các thuộc tính tự nhiên

Uchiha Obito là bậc thầy trong khả năng điều khiển nguyên tố. Anh có thể sử dụng tất cả 5 thuộc tính tự nhiên cơ bản (Hỏa, Thủy, Thổ, Lôi, Phong) cũng như Âm – Dương Độn, cho thấy sự đa năng đáng kinh ngạc.

  • Hỏa Độn: Là một Uchiha, Obito cực kỳ thành thạo Hỏa Độn. Anh có thể sử dụng thuật Hào Hỏa Cầu nhanh chóng và mạnh mẽ, tạo ra những luồng lửa khổng lồ có sức hủy diệt lớn. Khi trưởng thành, Hỏa Độn của Obito có phạm vi và mức độ hủy diệt ngang ngửa Madara, đủ sức quét sạch một khu vực rộng lớn. Anh còn có thể kết hợp Hỏa Độn với Kamui để tạo ra thuật Hỏa Độn: Bạo Phong Loạn Vũ, một đòn tấn công kết hợp giữa lửa và xoáy không gian, gây sát thương kép và yếu tố bất ngờ.
  • Mộc Độn: Như đã đề cập, nhờ tế bào Hashirama, Obito thi triển Mộc Độn một cách hiệu quả. Anh có thể dùng Mộc Độn: Tháp Mộc Thuật để tấn công bằng cành cây sắc nhọn, hoặc tạo ra rễ cây khổng lồ để nghiền nát đối thủ, thể hiện sự linh hoạt trong việc kiểm soát và sử dụng nguyên tố này.

Bukijutsu (Vũ khí thuật)

Obito là một bậc thầy trong việc sử dụng nhiều loại vũ khí, tích hợp chúng vào phong cách chiến đấu độc đáo của mình:

  • Quạt chiến (Gunbai): Trong Đại chiến Ninja lần thứ 4, anh sử dụng chiếc quạt chiến của Madara, có xích dài gắn vào người, vừa để tấn công bằng những cú vung mạnh mẽ vừa để phòng thủ hiệu quả, đủ bền để chặn Rasengan của Naruto.
  • Xích và còng: Trong trận chiến với Minato, Obito dùng xích gắn vào cổ tay kết hợp với Kamui để trói đối thủ, một phương pháp tấn công bất ngờ và hiệu quả.
  • Thanh truyền chakra: Sau khi có Rinnegan, anh dùng các thanh truyền chakra để thao túng các cựu Jinchuuriki và Vĩ thú, kiểm soát hoàn toàn ý chí và sức mạnh của họ.
  • Thanh kiếm Nunoboko: Khi trở thành Jinchuuriki Thập Vĩ và kiểm soát hoàn toàn, Obito sở hữu thanh kiếm huyền thoại Nunoboko, được cho là do Lục Đạo Tiên Nhân tạo ra thế giới, biểu tượng cho quyền năng tối thượng.

Shurikenjutsu (Kỹ thuật sử dụng shuriken)

Là một Uchiha, Obito thành thạo việc sử dụng nhiều loại shuriken, từ loại nhỏ cầm tay đến loại lớn hơn người trưởng thành. Anh cất chúng ở chiều không gian khác và phóng ra bằng Kamui với tốc độ cao và độ xoáy mạnh, tạo yếu tố bất ngờ và khó lường cho đối thủ. Các shuriken cỡ lớn còn được dùng như vũ khí cận chiến lợi hại, thể hiện sự linh hoạt trong việc ứng dụng các kỹ thuật cơ bản.

4. Nhãn thuật: Cội nguồn sức mạnh tối thượng

Nhãn thuật là khả năng đặc trưng và cũng là cội nguồn sức mạnh khủng khiếp nhất của tộc Uchiha. Uchiha Obito là một trong số những người đã đạt đến đỉnh cao của nhãn thuật, sở hữu Sharingan, Mangekyou Sharingan và Rinnegan.

Sharingan: Thức tỉnh và ảo thuật

Lần đầu thức tỉnh Sharingan, Obito đã có hai phẩy, giúp anh nhìn rõ dòng chảy chakra và di chuyển của đối thủ. Con mắt thứ ba xuất hiện khi anh chứng kiến Rin chết, và ngay sau đó, nó tiến hóa thành Mangekyou Sharingan – một điều đặc biệt vì chưa có Uchiha nào khác phát triển Sharingan hai cấp bậc cùng lúc. Khi trưởng thành, Obito sử dụng Sharingan liên tục mà không tốn nhiều chakra. Anh tạo ảo thuật mạnh mẽ chỉ bằng một ánh mắt, ép cung, làm choáng hoặc giam giữ đối thủ trong thế giới ảo ảnh. Khả năng ảo thuật của anh được Terumi Mei so sánh với Kotoamatsukami của Shisui, khi anh thao túng Mizukage Đệ Tứ Yagura trong nhiều năm, kiểm soát cả một Kage mà không ai hay biết.

Giống Madara, Obito có thể dùng Sharingan để điều khiển các Vĩ thú, triệu hồi chúng bất cứ lúc nào, như việc điều khiển Cửu Vĩ tấn công Làng Lá. Anh cũng thi triển tốt Izanagi, một cấm thuật Uchiha biến sự kiện thực tế thành ảo ảnh với cái giá là một con mắt bị mù vĩnh viễn. Nhờ cơ thể dung nhập ADN Hashirama, Obito có thể duy trì Izanagi trong mười phút cho một mắt, một khả năng vượt trội so với các Uchiha khác.

Mangekyou Sharingan: Kamui và không gian-thời gian

Obito thức tỉnh Mangekyou Sharingan khi chứng kiến cái chết của Rin, một khoảnh khắc bi kịch định hình toàn bộ cuộc đời anh. Mangekyou của anh có cùng họa tiết với Kakashi, gồm ba hình tam giác dẹt phân bố đều quanh đồng tử. Điều đặc biệt là Obito không bị ảnh hưởng bởi sự bào mòn thị lực hay mất sức khi sử dụng Mangekyou Sharingan trong nhiều năm, một lợi thế lớn nhờ tế bào Hashirama. Anh sở hữu kiến thức sâu rộng về các thuật của Mangekyou và có thể dập tắt lửa Amaterasu.

Nhờ Mangekyou Sharingan, Obito thi triển thuật không-thời gian độc đáo Kamui, được Minato nhận xét là linh hoạt và lợi hại hơn cả các thuật không-thời gian của anh và Tobirama. Kamui đóng vai trò như một cánh cổng dịch chuyển đến một chiều không gian khác, mang lại hai khả năng chính:

  • Xuyên thấu (Vô hình): Bằng cách dịch chuyển một phần cơ thể sang chiều không gian Kamui, Obito cho phép vật chất thực xuyên qua người mình mà không gây hại. Đây là phương pháp phòng thủ cực kỳ hiệu quả và là yếu tố chủ đạo trong chiến đấu của anh, khiến đối thủ khó lòng tấn công trúng.
  • Dịch chuyển tức thời: Obito có thể dịch chuyển toàn bộ cơ thể hoặc bất kỳ vật thể nào anh chạm vào đến chiều không gian Kamui và mang trở lại. Khi dịch chuyển, một vòng xoáy chân không được tạo ra. Tín hiệu chakra của những ai bị hút vào sẽ biến mất hoàn toàn, khiến họ bị giam cầm vĩnh viễn trong chiều không gian của anh. Obito còn có thể kết hợp Hỏa Độn vào Kamui để tạo ra Bạo Phong Loạn Vũ, một đòn tấn công bất ngờ và mạnh mẽ.

Tuy Kamui rất mạnh, nó vẫn có hạn chế: Obito chỉ có thể duy trì trạng thái xuyên thấu liên tục trong năm phút, và không thể sử dụng cả xuyên thấu và dịch chuyển cùng lúc. Cách duy nhất để đối phó với Kamui là đưa một người dùng Kamui khác vào cùng chiều không gian ảo. Sau khi lấy lại con mắt trái, Obito có thể thi triển Kamui ở cự li xa, dịch chuyển vật thể trong tầm mắt. Sử dụng cả hai mắt, tốc độ dịch chuyển tăng gấp đôi, cho phép anh di chuyển nhanh chóng giữa các chiều không gian. Anh cũng có thể đồng hóa Kamui với các thuật không-thời gian khác để tiếp cận các chiều không gian không do mình tạo ra, dù tốn nhiều chakra và gây áp lực lên thị giác.

Rinnegan: Quyền năng Lục Đạo

Sau khi Izanagi khiến con mắt trái thay thế bị mù, Obito thay thế bằng con mắt Rinnegan (ban đầu của Madara) lấy từ thi thể Nagato. Dù chỉ điều khiển được một mắt, Obito có được nhiều sức mạnh mới như tiềm năng thi triển 5 loại nguyên tố chakra và triệu hồi Ngoại Đạo Ma Tượng.

Với Rinnegan, Obito có thể thi triển các thuật của Lục Đạo. Anh dùng Nhân Gian Đạo để hút thông tin từ đối thủ, dù sau đó kẻ đó sẽ chết, một kỹ thuật thẩm vấn tàn nhẫn và hiệu quả. Khả năng Ngoại Đạo của anh được thể hiện vượt trội khi kết hợp với Ngoại Đạo Ma Tượng để tái phong ấn Vĩ thú, điều khiển chúng tự do và tạo ra xích chakra để áp chế sức mạnh. Obito có thể kéo Vĩ thú vào cơ thể hoặc tái phong ấn chúng vào Ngoại Đạo Ma Tượng. Anh còn sử dụng Ngoại Đạo: Luân Hồi Thiên Sinh Thuật để hồi sinh người khác, đổi lại bằng mạng sống của mình, một kỹ thuật tối thượng mà anh đã dùng để chuộc lỗi. Obito sử dụng các cựu Jinchuuriki hồi sinh bằng Uế Thổ Chuyển Sinh để tạo thành Lục Đạo mới, cắm thanh truyền chakra vào cơ thể họ và thao túng, khiến mỗi Jinchuuriki có cặp mắt giống Obito (Sharingan bên phải, Rinnegan bên trái), chia sẻ tầm nhìn và tăng cường năng lực chiến đấu.

5. Trí tuệ và Chiến thuật

Trí tuệ của Obito, đặc biệt là sau khi biến chất, đã đạt đến một tầm cao mới, biến anh thành một chiến lược gia đáng gờm và bậc thầy về thao túng.

Khả năng phân tích và lập kế hoạch

Khi trưởng thành, Obito là một người có óc quan sát và tư duy rất nhạy bén, dễ

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *