Saint Paul, hay còn được gọi là Saul trước khi cải đạo, là một trong những nhân vật trung tâm và có ảnh hưởng nhất trong lịch sử Kitô giáo. Không chỉ là một tông đồ, ông còn được xem là “tông đồ của các dân ngoại” – người đã mang thông điệp Kitô giáo ra khỏi thế giới Do Thái để truyền bá đến toàn bộ Đế chế La Mã. Dù không bao giờ gặp Chúa Giêsu trong thời gian Ngài còn sống, Paul lại là người đã viết nhiều sách trong Tân Ước và tạo nên nền tảng thần học cho Kitô giáo. Để hiểu rõ Saint Paul là ai, chúng ta cần đi sâu vào hành trình từ một người bắt bớ Kitô hữu cho đến một nhà truyền giáo vĩ đại.

Tổng quan về Saint Paul

Saint Paul (khoảng năm 5 – khoảng năm 64/67 sau Công Nguyên) là một nhà truyền giáo Do Thái, một công dân La Mã và là tác giả của nhiều bức thư trong Tân Ước. Sinh ra tại Tarsus (thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay), ông được giáo dục bài bản tại Jerusalem dưới sự dẫn dắt của Gamaliel, một học giả Do Thái lỗi lạc. Ban đầu, Paul là một người Pharisee nhiệt thành, kiên quyết bảo vệ truyền thống Do Thái và coi Kitô giáo là một tà giáo cần bị tiêu diệt.

Sự nghiệp của ông thay đổi hoàn toàn sau biến kiện “Đường Damas” (Road to Damascus). Trong hành trình đến Damas để bắt giữ các Kitô hữu, Paul đã trải qua một thị kiến thiêng liêng, gặp Chúa Giêsu Phục Sinh. Kể từ đó, ông trở thành một người tin Chúa tận tụy và bắt đầu sứ mệnh truyền bá Phúc Âm. Những chuyến đi truyền giáo của Paul đã đưa Kitô giáo đến với các thành phố lớn như Corinth, Philippi, Thessalonica, và Ephesus. Các thư từ ông viết gửi cho các cộng đồng này (các “Thư tín”) trở thành một phần quan trọng của Kinh Thánh Tân Ước, giải thích ý nghĩa cái chết và sự phục sinh của Chúa Giêsu.

Về mặt thần học, Paul nhấn mạnh vào ân sủng của Chúa, sự cứu rỗi thông qua đức tin chứ không phải qua việc tuân thủ luật pháp Do Thái. Ông là người có tầm nhìn xa về một tôn giáo toàn cầu, tách biệt khỏi những ràng buộc nghi lễ của Do Thái giáo. Cuối đời, Paul bị bắt giam tại Rome và chịu tử hình dưới thời hoàng đế Nero.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Những điểm chính cần nhớ

Saint Paul là một nhân vật phức tạp với hành trình biến đổi sâu sắc từ kẻ bắt bớ thành sứ đồ. Dưới đây là những điểm nổi bật định hình cuộc đời và di sản của ông:

  • Nguồn gốc và Giáo dục: Sinh ra tại Tarsus với tên gọi Saul, ông là một công dân La Mã thuộc dòng dõi Benjamin (một trong 12 chi tộc Do Thái). Ông được đào tạo thành một Pharisee dưới sự chỉ dạy của Rabbi Gamaliel, cho phép ông am hiểu sâu sắc luật pháp Do Thái và văn hóa Hy Lạp.
  • Sự cải đạo: Biến kiện quan trọng nhất xảy ra trên đường đến Damas, khi một ánh sáng chói lọi từ trời chiếu xuống và giọng nói của Chúa Giêsu gọi ông: “Saul, Saul, tại sao ngươi bắt bớ Ta?” (Công vụ Tông đồ 9:4). Sau biến kiện này, Saul bị mù ba ngày và được Ananias rửa tội, từ đó đổi tên thành Paul.
  • Sứ mệnh truyền giáo: Paul thực hiện ba chuyến hành trình truyền giáo lớn, thiết lập các giáo đoàn tại Tiểu Á và châu Âu. Ông là người mang Kitô giáo đến với thế giới dân ngoại (người không phải Do Thái), tranh luận dữ dội với các tông đồ khác tại Jerusalem về việc có cần giữ luật cắt bì hay không.
  • Các tác phẩm: Paul là tác giả của 13 thư trong Tân Ước (gồm cả Rô-ma, Cô-rinh-tô, Ga-la-ti, Ephesô, Philíp, Cô-lô-sê, I & II Tê-sa-lô-ni-ca, I & II Ti-mô-thê, Titus, Phi-môn, và Hebrews – giả thuyết tác giả Hebrews vẫn đang tranh luận, nhưng thường được xếp vào nhóm thư của Paul). Những thư này cung cấp cái nhìn sâu sắc về giáo lý Kitô giáo sơ khai.
  • Cái chết: Truyền thống Kitô giáo cho rằng Paul đã bị hành hình tại Rome dưới thời Nero vào khoảng năm 64-67 sau Công Nguyên. Do là công dân La Mã, ông được xử tử bằng cách chặt đầu (thay vì đóng đinh như Chúa Giêsu).

Hành trình từ Saul đến Paul: Sự biến đổi tâm linh

Để hiểu rõ Saint Paul là ai, chúng ta phải xem xét sự chuyển đổi mạnh mẽ của ông. Hầu hết kiến thức của chúng ta về Paul đến từ các thư ông viết và sách Công vụ Tông đồ. Cuộc đời ông chia làm hai giai đoạn rõ rệt: trước và sau khi gặp Chúa Giêsu.

Trước khi cải đạo: Saul người Pharisee

Trước khi trở thành tông đồ, Saul là một người Do Thái mộ đạo. Sinh ra ở Tarsus, một trung tâm văn hóa Hy Lạp, ông có lợi thế khi nói cả tiếng Hebrew và tiếng Hy Lạp. Khi đến Jerusalem học luật pháp, ông trở thành môn đệ của Gamaliel, một thành viên của Hội đồng tối cao Do Thái (Sanhedrin).

Saul là một Pharisee, một nhóm tôn giáo tôn sùng luật pháp Do Thái một cách nghiêm ngặt. Khi Kitô giáo bắt đầu lan truyền sau cái chết và sự phục sinh của Chúa Giêsu, Saul coi đó là mối đe dọa đối với đức tin tổ tiên. Sách Công vụ kể lại rằng Saul đã đồng ý với việc tử hình ông Stephen (người tử đạo đầu tiên của Kitô giáo) và đi khắp nơi, “thở ra sự đe dọa và giết chóc” đối với các môn đồ Chúa.

Biến kiện Damas và sự cải đạo

Chuyến đi đến Damas đánh dấu bước ngoặt. Saul mang theo thư từ của thượng tế để bắt giữ bất kỳ ai theo “Con Đường” (tên gọi ban đầu của Kitô hữu). Giữa trưa, một ánh sáng chói lọi bao quanh ông. Chúa Giêsu từ trời phán: “Saul, Saul, tại sao ngươi bắt bớ Ta?” (Công vụ 9:4).

Điều này không chỉ là sự kiện tâm linh mà còn là sự thay đổi nhận thức triệt để. Saul, người từng tin rằng mình đang phục vụ Chúa bằng cách tiêu diệt Kitô hữu, nhận ra rằng ông đang chống lại chính Chúa. Sau ba ngày cầu nguyện trong bóng tối, ông được Ananias (một Kitô hữu tại Damas) rửa tội và khôi phục thị lực.

Ngay sau đó, Saul bắt đầu rao giảng tại các nhà đường Do Thái, tuyên bố rằng Jesus chính là Con Chúa. Điều này khiến người Do Thái bàng hoàng vì chính ông từng là người bắt bớ Kitô hữu. Tuy nhiên, Saul đã nhanh chóng trở thành mục tiêu bị truy đuổi. Ông bắt đầu sử dụng tên La Mã là Paul, có thể để dễ hòa nhập với văn hóa dân ngoại khi ông đi truyền giáo.

Những chuyến đi truyền giáo của Saint Paul

Sau khi cải đạo, Paul dành phần còn lại của cuộc đời mình cho việc truyền bá Phúc Âm. Các chuyến đi này không chỉ là các chuyến du lịch mà là các chiến dịch thần học và văn hóa, thiết lập các cộng đồng Kitô hữu đầu tiên trên thế giới.

Chuyến đi thứ nhất (khoảng 49-52 sau CN)

Paul bắt đầu hành trình cùng với Barnabas, người đã bảo vệ Paul khi các tông đồ tại Jerusalem còn nghi ngờ. Họ đến đảo Síp, sau đó đến miền Galatia (thuộc Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay). Tại đây, Paul thường đến nhà đường Do Thái vào ngày Sabbat để rao giảng, sau đó hướng đến người dân ngoại.

Một điểm nhấn quan trọng là Hội nghị Jerusalem (khoảng năm 49). Paul đã tranh luận quyết liệt với các tông đồ còn lại (đặc biệt là Phêrô và Giacôbê) về vấn đề người dân ngoại khi theo Kitô giáo có cần tuân thủ luật Do Thái (như cắt bì) không. Paul đã thắng thế, và hội nghị quyết định rằng người dân ngoại chỉ cần tránh các thức ăn cúng bụt thần và tà dâm. Đây là bước quyết định giúp Kitô giáo tách khỏi Do Thái giáo và trở thành tôn giáo toàn cầu.

Chuyến đi thứ hai (khoảng 50-52 sau CN)

Đi cùng Silas, Paul mở rộng địa bàn đến châu Âu. Đây là lần đầu tiên Phúc Âm được rao giảng trên lục địa này. Họ đến Macedonia (Philippi, Thessalonica, Berea) và sau đó là Hy Lạp (Athens, Corinth).

Tại Athens, Paul đã thuyết trình trước Hội đồng Areopagus (một tòa án danh tiếng), rao giảng về “Đấng không tự tay làm ra” – một lối tiếp cận khôn ngoan khi đối thoại với các triết gia Hy Lạp. Tại Corinth, Paul làm nghề làm lều (theo truyền thống) để tự túc và tránh trở thành gánh nặng cho cộng đồng, một mô hình cho các nhà truyền giáo sau này.

Chuyến đi thứ ba (khoảng 53-57 sau CN)

Paul quay lại Ephesus (một trung tâm thương mại lớn ở Tiểu Á). Tại đây, ông ở lại hơn hai năm, giảng dạy và chữa lành. Sự lan truyền của Kitô giáo tại Ephesus đã ảnh hưởng đến ngành công nghiệp làm tượng thần Diana (Artemis), dẫn đến cuộc bạo động do những người thợ thủ công发起. Paul sau đó lên đường đến Jerusalem, mang theo tiền quyên góp từ các giáo đoàn cho người nghèo tại đây.

Bị bắt và tù đày

Sau khi đến Jerusalem, Paul bị người Do Thái buộc tội mang người Hy Lạp vào đền thờ (một cáo buộc sai sự thật). Ông bị bắt và giam giữ trong hai năm tại Cesarea. Cuối cùng, Paul dùng quyền công dân La Mã để kháng án lên hoàng đế Nero. Ông được chuyển đến Rome, nơi ông bị quản thúc tại gia trong hai năm. Trong thời gian này, ông vẫn tiếp tục rao giảng và viết thư.

Theo truyền thống, sau khi quản thúc, Paul bị bắt lại và hành hình dưới thời Nero, người đã đổ lỗi cho Kitô hữu trong vụ cháy Rome năm 64.

Những đóng góp của Saint Paul cho Kitô giáo

Nếu Chúa Giêsu là người sáng lập Kitô giáo thì Saint Paul chính là người hệ thống hóa và lan truyền nó. Những đóng góp của ông rất sâu sắc và ảnh hưởng đến đến ngày nay.

Thần học về sự cứu rỗi

Paul nhấn mạnh rằng con người không thể đạt được sự công chính (được Chúa chấp nhận) bằng cách tuân thủ luật pháp Do Thái. Thay vào đó, sự cứu rỗi đến từ ân sủng của Chúa thông qua đức tin vào Chúa Giêsu Christ. Đây là nền tảng của Tin Lạng (Lutheran) và phần lớn thần học Kitô giáo hiện đại.

Thư tín Tân Ước

Paul là tác giả của một phần tư Tân Ước. Các thư ông viết không chỉ là những lá thư cá nhân mà còn là những bài giảng thần học có cấu trúc chặt chẽ. Ví dụ:

  • Thư Rô-ma: Giải thích sâu sắc về sự công chính, luật pháp, và vai trò của Israel.
  • Thư Cô-rinh-tô: Giải quyết các vấn đề thực tế trong cộng đồng tín hữu (tình yêu, sự trỗi dậy của xác chết, trật tự trong phụng vụ).
  • Thư Ga-la-ti: Bảo vệ tự do Kitô hữu khỏi sự ràng buộc của luật pháp Do Thái.

Hình ảnh Giáo hội

Paul thường dùng hình ảnh “Thân thể Chúa Kitô” để mô tả Giáo hội: nhiều chi thể nhưng chỉ một đầu là Chúa Kitô. Ông cũng nhấn mạnh sự bình đẳng giữa các tín hữu: “Không phải người nam hay người nữ, không phải người tự do hay nô lệ” (Ga-la-ti 3:28). Những tư tưởng này đã phá vỡ các rào cản xã hội thời bấy giờ.

Tông đồ của các dân ngoại

Vai trò “Tông đồ của các dân ngoại” là di sản lớn nhất của Paul. Nếu không có Paul, Kitô giáo có thể đã bị giới hạn trong cộng đồng Do Thái giáo nhỏ bé. Nhờ Paul, Kitô giáo đã trở thành một tôn giáo thế giới, phù hợp với nhiều nền văn hóa khác nhau.

Câu hỏi thường gặp về Saint Paul

Saint Paul có gặp Chúa Giêsu trong thời gian Chúa còn sống không?

Không. Paul cải đạo sau khi Chúa Giêsu đã phục sinh và lên trời. Ông gặp Chúa Giêsu qua một thị kiến trên đường đến Damas. Tuy nhiên, Paul thường khẳng định rằng ông nhận được Phúc Âm không phải từ con người mà từ chính Chúa Giêsu (Galatians 1:12).

Paul và Phêrô có xung đột không?

Có. Trong thư Galatians, Paul kể lại rằng ông đã công khai khiển trách Phêrô (còn gọi là Cephas) vì Phêrô đã sợ hãi những người Do Thái giáo chính thống mà xa lánh các Kitô hữu gốc dân ngoại. Điều này cho thấy Paul là một người kiên định với nguyên tắc thần học của mình, bất kể địa vị của người đối diện.

Thánh Paul được kính nhớ vào ngày nào?

Ngày lễ kính nhớ Thánh Phêrô và Phaolô (Saint Peter and Paul) được cử hành vào ngày 29 tháng 6 hàng năm. Đây là một ngày lễ trọng trong Giáo hội Công giáo, Chính thống giáo và Anh giáo.

Paul có phải là một tông đồ chính thức không?

Đây là một câu hỏi phức tạp. Paul không nằm trong nhóm 12 tông đồ đầu tiên (được chọn trực tiếp bởi Chúa Giêsu trong thời gian Ngài còn sống). Tuy nhiên, ông tự xưng là “Tông đồ” vì ông tin rằng mình được Chúa Phục Sinh kêu gọi trực tiếp. Trong Tân Ước, vai trò tông đồ của ông được công nhận, đặc biệt là sau khi ông trình bày kết quả truyền giáo của mình tại Hội nghị Jerusalem.

Thánh Paul quan trọng như thế nào đối với Kitô giáo hiện đại?

Ông là nhân vật có ảnh hưởng thứ hai (sau Chúa Giêsu) trong lịch sử Kitô giáo. Hầu hết các giáo lý cốt lõi của Kitô giáo ngày nay – từ bản chất của Thiên Chúa (Tam Vị Nhất Thể), sự cứu rỗi, đến mối quan hệ giữa đức tin và việc làm – đều được phát triển hoặc giải thích rõ ràng qua các thư của Paul. Ngay cả các nhà cải cách tôn giáo như Martin Luther hay John Calvin cũng dựa vào Paul để xây dựng thần học của họ.

Kết luận

Saint Paul là ai? Ông là một người Pharisee trở thành Kitô hữu, một công dân La Mã trở thành nhà truyền giáo toàn cầu, và một người bắt bớ trở thành người tử vì đạo. Hành trình của Paul không chỉ là câu chuyện về sự thay đổi cá nhân mà còn là câu chuyện về sự mở rộng của một tôn giáo non trẻ.

Với sự thông thái của một học giả Do Thái và sự cởi mở của một công dân La Mã, Paul đã đóng vai trò như chiếc cầu nối giữa thế giới Do Thái và thế giới Hy Lạp-La Mã. Những thư từ của ông至今 vẫn là nguồn tài liệu thần học quý giá, cung cấp hướng dẫn cho hàng tỷ tín hữu trên khắp thế giới. Dù bạn xem Paul là một nhà thần học, một nhà truyền giáo hay một tông đồ, không thể phủ nhận rằng lịch sử thế giới đã thay đổi mãi mãi trên con đường đến Damas ngày ấy.

Để khám phá thêm nhiều kiến thức thú vị về lịch sử, văn hóa và tôn giáo, bạn có thể truy cập interstellas.com.

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *